steamboat
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một loại tàu được đẩy đi bằng động cơ hơi nước.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The steamboat crossed the Mississippi River."
"Chiếc tàu hơi nước băng qua sông Mississippi."
-
"Steamboats were a common sight on the Mississippi River in the 19th century."
"Tàu hơi nước là một cảnh tượng phổ biến trên sông Mississippi vào thế kỷ 19."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'steamboat' thường được dùng để chỉ các tàu chạy bằng hơi nước phổ biến vào thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20, đặc biệt là trên các sông lớn như Mississippi ở Mỹ. So với các loại tàu khác, 'steamboat' nhấn mạnh vào phương thức vận hành bằng hơi nước, một công nghệ mang tính đột phá vào thời điểm đó. Nó khác với 'motorboat' (tàu máy) chạy bằng động cơ đốt trong, hoặc 'sailboat' (thuyền buồm) dùng sức gió.
Prepositions
‘On’ được dùng khi nói về việc đi trên tàu: 'He traveled on a steamboat.' ‘In’ có thể dùng để chỉ vị trí bên trong tàu, ví dụ như 'He was in the steamboat's cabin.' ‘Of’ thường dùng để chỉ thuộc tính hoặc nguồn gốc: 'The age of steamboats.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
historic historic steamboat (tàu hơi nước lịch sử)
-
paddle-wheel paddle-wheel steamboat (tàu hơi nước chạy bằng bánh guồng)
-
river river steamboat (tàu hơi nước trên sông)
-
board board a steamboat (lên tàu hơi nước)
-
travel by travel by steamboat (đi lại bằng tàu hơi nước)
-
pilot pilot a steamboat (lái (điều khiển) một chiếc tàu hơi nước)
-
steamboat steamboat captain (thuyền trưởng tàu hơi nước)
-
steamboat steamboat whistle (tiếng còi tàu hơi nước)
-
steamboat steamboat race (cuộc đua tàu hơi nước)
Idioms
-
the steamboat era
kỷ nguyên tàu hơi nước (giai đoạn lịch sử khi tàu hơi nước là phương tiện vận tải chính)
"During the steamboat era, river travel was revolutionized."
(Trong kỷ nguyên tàu hơi nước, việc đi lại trên sông đã được cách mạng hóa.)
-
Steamboat Gothic
phong cách kiến trúc Steamboat Gothic (một phong cách kiến trúc trang trí công phu, thường thấy ở miền Nam nước Mỹ)
"The old mansion featured intricate designs characteristic of Steamboat Gothic."
(Dinh thự cổ có những thiết kế phức tạp đặc trưng của phong cách kiến trúc Steamboat Gothic.)
-
a steamboat's mournful whistle
tiếng còi buồn bã của tàu hơi nước (hình ảnh hoặc âm thanh đặc trưng gợi cảm xúc)
"We heard a steamboat's mournful whistle echoing across the river at dusk."
(Chúng tôi nghe thấy tiếng còi buồn bã của tàu hơi nước vọng khắp dòng sông lúc hoàng hôn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
steamboat
nounMột loại tàu được đẩy đi bằng động cơ hơi nước.
"The steamboat crossed the Mississippi River."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because the river was wide, they used a steamboat to cross it. |
Bởi vì con sông rộng lớn, họ đã sử dụng tàu hơi nước để vượt qua nó. |
| Phủ định | Although the weather was bad, the steamboat didn't delay its departure. |
Mặc dù thời tiết xấu, tàu hơi nước không trì hoãn việc khởi hành. |
| Nghi vấn | If you travel up the Mississippi, will you see an old steamboat? |
Nếu bạn đi du lịch ngược dòng sông Mississippi, bạn có thấy một chiếc tàu hơi nước cũ không? |
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The steamboat arrived at the dock. |
Chiếc tàu hơi nước đã đến bến tàu. |
| Phủ định | There isn't a steamboat in the harbor today. |
Hôm nay không có chiếc tàu hơi nước nào trong bến cảng. |
| Nghi vấn | Are those steamboats ready to depart? |
Những chiếc tàu hơi nước đó đã sẵn sàng khởi hành chưa? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the new bridge is built, the old steamboat will have become a historical landmark. |
Vào thời điểm cây cầu mới được xây dựng, chiếc tàu hơi nước cũ sẽ trở thành một địa danh lịch sử. |
| Phủ định | By next year, they won't have seen a steamboat on this river for over a decade. |
Đến năm sau, họ sẽ không còn thấy một chiếc tàu hơi nước nào trên con sông này trong hơn một thập kỷ. |
| Nghi vấn | Will the preservation society have restored the steamboat by the end of the year? |
Liệu hội bảo tồn có phục hồi chiếc tàu hơi nước vào cuối năm nay không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The steamboat's whistle echoed across the lake. |
Tiếng còi của tàu hơi nước vọng khắp mặt hồ. |
| Phủ định | The steamboat's engine isn't working properly. |
Động cơ của tàu hơi nước không hoạt động bình thường. |
| Nghi vấn | Is that the steamboat's captain you see on the deck? |
Có phải thuyền trưởng của tàu hơi nước mà bạn thấy trên boong tàu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "steamboat".
