(Top Banner Ad)
road biking
B1
Danh từ B1 Thể thao

road biking

UK: /rəʊd ˈbaɪkɪŋ/ • US: /roʊd ˈbaɪkɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đạp xe đường trường xe đạp đường trường môn đạp xe đường trường
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The sport or activity of riding bicycles on paved roads.

Vietnamese Meaning

Môn thể thao hoặc hoạt động đạp xe đạp trên đường nhựa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Road biking is a great way to stay in shape and see the countryside."

    "Đạp xe đường trường là một cách tuyệt vời để giữ dáng và ngắm cảnh nông thôn."

  • "He enjoys road biking every weekend."

    "Anh ấy thích đạp xe đường trường vào mỗi cuối tuần."

  • "Road biking requires a lightweight bicycle and appropriate gear."

    "Đạp xe đường trường đòi hỏi một chiếc xe đạp nhẹ và trang bị phù hợp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun road bike xe đạp đường trường
Noun road biker người đi xe đạp đường trường
Noun biking việc đạp xe
Verb bike đi xe đạp

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
rād
Middle English
rode
Modern English
road (con đường)
Ancient Greek
bi- (hai) + kyklos (vòng tròn)
French
bicycle
English
bicycle (rút gọn thành bike)
Modern English
road biking (cụm từ ghép)

Nguồn gốc của 'Road Biking'

Cụm từ 'road biking' kết hợp hai từ có lịch sử riêng biệt. 'Road' (con đường) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'rād', có nghĩa là 'một chuyến đi' hoặc 'cuộc hành trình'. 'Bike' là dạng rút gọn của 'bicycle' (xe đạp), từ này có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp với 'bi-' nghĩa là 'hai' và 'kyklos' nghĩa là 'vòng tròn'. 'Road biking' mô tả chính xác hoạt động đạp xe trên những con đường trải nhựa, thường là một môn thể thao hoặc sở thích phổ biến.

Usage Note

Thuật ngữ 'road biking' nhấn mạnh việc đạp xe diễn ra trên các con đường đã được trải nhựa, khác với 'mountain biking' (đạp xe địa hình) hoặc 'cyclocross' (đua xe đạp địa hình phức tạp). Thường liên quan đến tốc độ, quãng đường dài và các loại xe đạp chuyên dụng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + road biking
  • challenging challenging road biking
    (đạp xe đường trường đầy thử thách)
  • leisurely leisurely road biking
    (đạp xe đường trường thư giãn)
  • competitive competitive road biking
    (đua xe đạp đường trường)
Verb + road biking
  • go go road biking
    (đi đạp xe đường trường)
  • enjoy enjoy road biking
    (thích thú với việc đạp xe đường trường)
  • take up take up road biking
    (bắt đầu/tham gia môn đạp xe đường trường)
Noun + road biking
  • passion for passion for road biking
    (niềm đam mê đạp xe đường trường)
  • equipment for equipment for road biking
    (thiết bị/dụng cụ đạp xe đường trường)
  • the joys of the joys of road biking
    (những niềm vui của việc đạp xe đường trường)

Idioms

  • go road biking

    đi đạp xe đường trường

    "We usually go road biking on weekends to explore new areas."

    (Chúng tôi thường đi đạp xe đường trường vào cuối tuần để khám phá những khu vực mới.)

  • embrace road biking

    đam mê/say mê đạp xe đường trường

    "After trying it once, she truly embraced road biking as her favorite hobby."

    (Sau khi thử một lần, cô ấy thực sự đam mê đạp xe đường trường và biến nó thành sở thích yêu thích của mình.)

  • the thrill of road biking

    cảm giác phấn khích của việc đạp xe đường trường

    "He loves the thrill of road biking, especially on winding mountain passes."

    (Anh ấy yêu cảm giác phấn khích khi đạp xe đường trường, đặc biệt là trên những con đèo núi quanh co.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

road biking

Danh từ
Lật mặt

Môn thể thao hoặc hoạt động đạp xe đạp trên đường nhựa.

"Road biking is a great way to stay in shape and see the countryside."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "road biking".

Môn thể thao và sở thích phổ biến

Đạp xe đường trường (road biking) là một môn thể thao và sở thích rất phổ biến ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là ở châu Âu và Bắc Mỹ. Nó được yêu thích không chỉ vì lợi ích sức khỏe như tăng cường sức bền tim mạch và cơ bắp, mà còn vì cơ hội khám phá cảnh đẹp, du lịch và tham gia vào một cộng đồng những người cùng đam mê.

Các giải đấu lớn

Đạp xe đường trường cũng là một môn thể thao chuyên nghiệp với nhiều giải đấu lớn nổi tiếng thế giới như Tour de France (Pháp), Giro d'Italia (Ý) và Vuelta a España (Tây Ban Nha). Những giải đấu này thu hút hàng triệu người hâm mộ và là biểu tượng của tinh thần thể thao, sự bền bỉ và chiến thuật đồng đội.