road blockade
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An obstruction placed on a road to prevent passage.
Vietnamese Meaning
Sự phong tỏa đường, chướng ngại vật đặt trên đường để ngăn cản việc đi lại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The protesters set up a road blockade to disrupt traffic."
"Những người biểu tình đã dựng lên một hàng rào chắn đường để cản trở giao thông."
-
"The army established a road blockade to prevent the rebels from advancing."
"Quân đội đã thiết lập một hàng rào chắn đường để ngăn chặn quân nổi dậy tiến quân."
-
"The road blockade caused significant delays for commuters."
"Hàng rào chắn đường gây ra sự chậm trễ đáng kể cho những người đi làm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các hành động biểu tình, đình công hoặc các biện pháp kiểm soát an ninh. Nó nhấn mạnh đến sự cản trở vật lý đối với giao thông.
Prepositions
'Road blockade of': đề cập đến việc phong tỏa đường thuộc về cái gì đó (ví dụ: road blockade of the city center). 'Road blockade by': đề cập đến việc phong tỏa đường được thực hiện bởi ai đó (ví dụ: road blockade by protestors).
Collocations (Từ đi kèm)
-
temporary temporary road blockade (chướng ngại vật tạm thời trên đường)
-
military military road blockade (chướng ngại vật quân sự trên đường)
-
effective an effective road blockade (một chướng ngại vật hiệu quả trên đường)
-
set up set up a road blockade (thiết lập chướng ngại vật trên đường)
-
lift lift a road blockade (dỡ bỏ chướng ngại vật trên đường)
-
break through break through a road blockade (phá vỡ chướng ngại vật trên đường)
Idioms
-
hit a road blockade
gặp phải một trở ngại lớn (thường dùng theo nghĩa bóng)
"Their research project hit a road blockade when the main laboratory equipment broke down."
(Dự án nghiên cứu của họ gặp phải một trở ngại lớn khi thiết bị phòng thí nghiệm chính bị hỏng.)
-
face a road blockade
đối mặt với một khó khăn hoặc cản trở đáng kể (thường dùng theo nghĩa bóng)
"The startup company faced a road blockade in funding after the initial investment round."
(Công ty khởi nghiệp đã đối mặt với một khó khăn lớn về tài chính sau vòng đầu tư ban đầu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
road blockade
Danh từSự phong tỏa đường, chướng ngại vật đặt trên đường để ngăn cản việc đi lại.
"The protesters set up a road blockade to disrupt traffic."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the protest continues, there will be a road blockade and traffic will be severely affected. |
Nếu cuộc biểu tình tiếp tục, sẽ có phong tỏa đường và giao thông sẽ bị ảnh hưởng nghiêm trọng. |
| Phủ định | If the government doesn't address the protestors' concerns, they will create a road blockade. |
Nếu chính phủ không giải quyết những lo ngại của người biểu tình, họ sẽ tạo ra một cuộc phong tỏa đường. |
| Nghi vấn | Will the police intervene if the protestors create a road blockade? |
Cảnh sát có can thiệp không nếu người biểu tình tạo ra một cuộc phong tỏa đường? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The residents used to set up a road blockade every weekend to protest the factory's pollution. |
Cư dân đã từng dựng rào chắn đường mỗi cuối tuần để phản đối sự ô nhiễm của nhà máy. |
| Phủ định | The government didn't use to tolerate road blockades in the city center. |
Chính phủ đã không từng dung thứ cho việc chặn đường ở trung tâm thành phố. |
| Nghi vấn | Did the villagers use to organize a road blockade to demand better infrastructure? |
Có phải dân làng đã từng tổ chức chặn đường để yêu cầu cơ sở hạ tầng tốt hơn không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish the road blockade hadn't happened yesterday; I missed my flight. |
Tôi ước gì vụ phong tỏa đường không xảy ra ngày hôm qua; tôi đã lỡ chuyến bay của mình. |
| Phủ định | If only there weren't a road blockade right now; I would be on time for the meeting. |
Giá mà không có vụ phong tỏa đường ngay bây giờ; tôi đã có mặt đúng giờ cho cuộc họp. |
| Nghi vấn | I wish the protesters would end the road blockade; would they listen to reason? |
Tôi ước những người biểu tình sẽ chấm dứt việc phong tỏa đường; liệu họ có chịu lắng nghe lý lẽ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "road blockade".
