(Top Banner Ad)
road blockade
B2
Danh từ B2 Chính trị, Xã hội

road blockade

UK: /rəʊd ˈblɒkeɪd/ • US: /roʊd ˈblɑːkeɪd/

Nghĩa tiếng Việt

phong tỏa đường rào chắn đường chặn đường
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An obstruction placed on a road to prevent passage.

Vietnamese Meaning

Sự phong tỏa đường, chướng ngại vật đặt trên đường để ngăn cản việc đi lại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The protesters set up a road blockade to disrupt traffic."

    "Những người biểu tình đã dựng lên một hàng rào chắn đường để cản trở giao thông."

  • "The army established a road blockade to prevent the rebels from advancing."

    "Quân đội đã thiết lập một hàng rào chắn đường để ngăn chặn quân nổi dậy tiến quân."

  • "The road blockade caused significant delays for commuters."

    "Hàng rào chắn đường gây ra sự chậm trễ đáng kể cho những người đi làm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun blockade Sự phong tỏa, sự bao vây, chướng ngại vật
Verb blockade Phong tỏa, bao vây, ngăn chặn

Synonyms

road closure (đóng cửa đường)road obstruction (cản trở đường)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
rād (nguồn gốc của 'road')
Dutch
blokkade (nguồn gốc của 'blockade')

Nguồn gốc đơn giản của 'road blockade'

Từ 'road blockade' là một danh từ ghép được tạo thành từ hai từ tiếng Anh: 'road' (con đường) và 'blockade' (sự phong tỏa, chướng ngại vật). Từ 'road' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'rād', nghĩa là 'một cuộc hành trình' hoặc 'sự cưỡi ngựa'. Từ 'blockade' lại có nguồn gốc từ tiếng Hà Lan 'blokkade' (sự ngăn chặn) và sau đó qua tiếng Pháp 'blocade'. Khi kết hợp lại, chúng tạo nên nghĩa đen là 'chướng ngại vật trên đường' hoặc 'sự phong tỏa đường'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các hành động biểu tình, đình công hoặc các biện pháp kiểm soát an ninh. Nó nhấn mạnh đến sự cản trở vật lý đối với giao thông.

Prepositions

of by

'Road blockade of': đề cập đến việc phong tỏa đường thuộc về cái gì đó (ví dụ: road blockade of the city center). 'Road blockade by': đề cập đến việc phong tỏa đường được thực hiện bởi ai đó (ví dụ: road blockade by protestors).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + road blockade
  • temporary temporary road blockade
    (chướng ngại vật tạm thời trên đường)
  • military military road blockade
    (chướng ngại vật quân sự trên đường)
  • effective an effective road blockade
    (một chướng ngại vật hiệu quả trên đường)
Verb + road blockade
  • set up set up a road blockade
    (thiết lập chướng ngại vật trên đường)
  • lift lift a road blockade
    (dỡ bỏ chướng ngại vật trên đường)
  • break through break through a road blockade
    (phá vỡ chướng ngại vật trên đường)

Idioms

  • hit a road blockade

    gặp phải một trở ngại lớn (thường dùng theo nghĩa bóng)

    "Their research project hit a road blockade when the main laboratory equipment broke down."

    (Dự án nghiên cứu của họ gặp phải một trở ngại lớn khi thiết bị phòng thí nghiệm chính bị hỏng.)

  • face a road blockade

    đối mặt với một khó khăn hoặc cản trở đáng kể (thường dùng theo nghĩa bóng)

    "The startup company faced a road blockade in funding after the initial investment round."

    (Công ty khởi nghiệp đã đối mặt với một khó khăn lớn về tài chính sau vòng đầu tư ban đầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

road blockade

Danh từ
Lật mặt

Sự phong tỏa đường, chướng ngại vật đặt trên đường để ngăn cản việc đi lại.

"The protesters set up a road blockade to disrupt traffic."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the protest continues, there will be a road blockade and traffic will be severely affected.
Nếu cuộc biểu tình tiếp tục, sẽ có phong tỏa đường và giao thông sẽ bị ảnh hưởng nghiêm trọng.
Phủ định
If the government doesn't address the protestors' concerns, they will create a road blockade.
Nếu chính phủ không giải quyết những lo ngại của người biểu tình, họ sẽ tạo ra một cuộc phong tỏa đường.
Nghi vấn
Will the police intervene if the protestors create a road blockade?
Cảnh sát có can thiệp không nếu người biểu tình tạo ra một cuộc phong tỏa đường?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The residents used to set up a road blockade every weekend to protest the factory's pollution.
Cư dân đã từng dựng rào chắn đường mỗi cuối tuần để phản đối sự ô nhiễm của nhà máy.
Phủ định
The government didn't use to tolerate road blockades in the city center.
Chính phủ đã không từng dung thứ cho việc chặn đường ở trung tâm thành phố.
Nghi vấn
Did the villagers use to organize a road blockade to demand better infrastructure?
Có phải dân làng đã từng tổ chức chặn đường để yêu cầu cơ sở hạ tầng tốt hơn không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the road blockade hadn't happened yesterday; I missed my flight.
Tôi ước gì vụ phong tỏa đường không xảy ra ngày hôm qua; tôi đã lỡ chuyến bay của mình.
Phủ định
If only there weren't a road blockade right now; I would be on time for the meeting.
Giá mà không có vụ phong tỏa đường ngay bây giờ; tôi đã có mặt đúng giờ cho cuộc họp.
Nghi vấn
I wish the protesters would end the road blockade; would they listen to reason?
Tôi ước những người biểu tình sẽ chấm dứt việc phong tỏa đường; liệu họ có chịu lắng nghe lý lẽ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "road blockade".

Biểu tình và hành động bất tuân dân sự

Trên thế giới, việc phong tỏa đường sá (road blockade) thường được sử dụng như một hình thức biểu tình ôn hòa hoặc hành động bất tuân dân sự. Các nhà hoạt động và người dân có thể chặn đường để thu hút sự chú ý đến một vấn đề xã hội, chính trị, hoặc môi trường, nhằm gây áp lực lên chính quyền hoặc các tổ chức liên quan.

Biện pháp an ninh và kiểm soát

Các lực lượng cảnh sát hoặc quân đội thường thiết lập các chướng ngại vật trên đường để kiểm soát giao thông, kiểm tra phương tiện, hoặc ngăn chặn sự di chuyển trong các tình huống khẩn cấp, vùng chiến sự, hoặc để đảm bảo an ninh cho các sự kiện lớn. Đây là một biện pháp an ninh phổ biến nhằm duy trì trật tự và an toàn công cộng.