(Top Banner Ad)
road closure
B1
Danh từ B1 Giao thông vận tải

road closure

UK: /rəʊd ˈkləʊʒər/ • US: /roʊd ˈkloʊʒər/

Nghĩa tiếng Việt

đóng đường cấm đường
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of blocking a road to traffic, or a situation in which a road is blocked.

Vietnamese Meaning

Hành động chặn một con đường không cho xe cộ lưu thông, hoặc tình huống một con đường bị chặn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The road closure caused major traffic delays."

    "Việc đóng đường đã gây ra sự chậm trễ giao thông nghiêm trọng."

  • "There is a road closure on Main Street today."

    "Hôm nay có một vụ đóng đường trên đường Main."

  • "Motorists are advised to avoid the area due to a road closure."

    "Người lái xe được khuyên tránh khu vực này do đóng đường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun road Con đường, đường đi
Noun roadway Lòng đường, phần đường dành cho xe cộ
Noun roadside Ven đường, lề đường
Noun crossroads Ngã tư đường, giao lộ
Verb close Đóng, khép lại
Adjective closed Bị đóng, đóng kín
Noun closing Sự đóng cửa, sự kết thúc
Noun enclosure Hàng rào, khu vực bị vây quanh
Verb disclose Tiết lộ, công bố (nghĩa đối lập của 'close')

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giao thông vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*reydʰ- ('to ride')
Proto-Germanic
*raidō ('a riding, journey')
Old English
rād ('a riding, journey')
Middle English
rode ('a road, way')
English
road
Latin
claudere ('to close')
Latin
clausura ('an enclosure, barrier')
Old French
closure ('an enclosure, barrier')
English
closure
English
road closure

Nguồn gốc của 'road' và 'closure'

Từ 'road' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'rād', ban đầu mang ý nghĩa 'một chuyến đi' hoặc 'cuộc hành trình khi cưỡi ngựa'. Nó liên quan trực tiếp đến sự di chuyển và đường đi. Trong khi đó, từ 'closure' xuất phát từ tiếng Latin 'claudere', có nghĩa là 'đóng, khóa lại', và sau đó đi vào tiếng Pháp cổ với nghĩa 'sự bao vây, sự đóng lại'. Khi hai từ này kết hợp thành 'road closure', chúng tạo ra một cụm từ mô tả trực tiếp tình trạng một con đường bị đóng hoặc chặn lại, không cho phép phương tiện đi qua vì một lý do nào đó.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ tình trạng đường bị chặn do tai nạn, sửa chữa, sự kiện đặc biệt (như diễu hành), hoặc các lý do khẩn cấp khác (như thời tiết xấu). Khác với 'road block' thường mang nghĩa chặn đường có chủ đích để kiểm tra an ninh hoặc cản trở hành động nào đó.

Prepositions

due to because of for during

* **due to / because of:** dùng để chỉ nguyên nhân của việc đóng đường. Ví dụ: Road closure due to an accident.
* **for:** dùng để chỉ mục đích của việc đóng đường (ít phổ biến hơn 'due to'). Ví dụ: Road closure for repairs.
* **during:** dùng để chỉ thời gian diễn ra việc đóng đường. Ví dụ: Road closure during the marathon.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + road closure
  • temporary temporary road closure
    (lệnh cấm đường tạm thời)
  • permanent permanent road closure
    (lệnh cấm đường vĩnh viễn)
  • complete complete road closure
    (cấm đường hoàn toàn)
  • partial partial road closure
    (cấm đường một phần)
  • emergency emergency road closure
    (lệnh cấm đường khẩn cấp)
  • scheduled scheduled road closure
    (lệnh cấm đường theo lịch trình)
  • major major road closure
    (lệnh cấm đường lớn/quan trọng)
Verb + road closure
  • announce announce a road closure
    (thông báo lệnh cấm đường)
  • impose impose a road closure
    (áp đặt lệnh cấm đường)
  • lift lift a road closure
    (dỡ bỏ lệnh cấm đường)
  • cause cause a road closure
    (gây ra việc cấm đường)
  • deal with deal with a road closure
    (giải quyết/đối phó với việc cấm đường)
  • warn of warn of a road closure
    (cảnh báo về việc cấm đường)
Noun/Prepositional phrase related to road closure
  • traffic due to traffic due to a road closure
    (ùn tắc giao thông do cấm đường)
  • during during a road closure
    (trong thời gian cấm đường)
  • information about information about road closures
    (thông tin về các vụ cấm đường)

Idioms

  • road closure in effect

    lệnh cấm đường đang có hiệu lực

    "Please note that a road closure is in effect on Main Street until 5 PM for maintenance."

    (Xin lưu ý rằng lệnh cấm đường đang có hiệu lực trên Phố Chính cho đến 5 giờ chiều để bảo trì.)

  • road closure ahead

    phía trước có cấm đường (thường dùng trên biển báo)

    "Drivers saw a sign warning 'Road closure ahead, detour via Elm Street'."

    (Các tài xế nhìn thấy biển báo cảnh báo 'Phía trước có cấm đường, đi đường vòng qua Phố Elm'.)

  • detour due to road closure

    đường vòng do cấm đường

    "Expect a detour due to road closure on Highway 101 next week."

    (Hãy chuẩn bị đi đường vòng vì việc cấm đường trên Xa lộ 101 vào tuần tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

road closure

Danh từ
Lật mặt

Hành động chặn một con đường không cho xe cộ lưu thông, hoặc tình huống một con đường bị chặn.

"The road closure caused major traffic delays."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "road closure".

Tác động đến cuộc sống và giao thông

Ở nhiều nước phương Tây, việc cấm đường là một phần tương đối phổ biến và thường xuyên diễn ra, đặc biệt tại các khu vực đô thị. Chúng có thể gây ảnh hưởng đáng kể đến giao thông và kế hoạch di chuyển hàng ngày của người dân. Chính quyền địa phương thường thông báo trước về các lệnh cấm đường dự kiến thông qua các kênh truyền thông, biển báo điện tử và ứng dụng bản đồ để người dân có thể tìm lộ trình thay thế và tránh ùn tắc.

Lý do phổ biến của việc cấm đường

Việc cấm đường thường được thực hiện vì nhiều lý do khác nhau. Phổ biến nhất là để phục vụ các công trình xây dựng, sửa chữa hoặc bảo trì đường sá, cầu cống. Ngoài ra, các sự kiện công cộng lớn như lễ hội, diễu hành, chạy marathon hoặc các cuộc biểu tình cũng yêu cầu cấm đường tạm thời để đảm bảo an toàn và trật tự. Trong trường hợp khẩn cấp như tai nạn nghiêm trọng, thiên tai (lũ lụt, lở đất) hoặc các mối đe dọa an ninh, việc cấm đường khẩn cấp sẽ được áp dụng để bảo vệ người dân và tạo điều kiện cho lực lượng cứu hộ.