road closure
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of blocking a road to traffic, or a situation in which a road is blocked.
Vietnamese Meaning
Hành động chặn một con đường không cho xe cộ lưu thông, hoặc tình huống một con đường bị chặn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The road closure caused major traffic delays."
"Việc đóng đường đã gây ra sự chậm trễ giao thông nghiêm trọng."
-
"There is a road closure on Main Street today."
"Hôm nay có một vụ đóng đường trên đường Main."
-
"Motorists are advised to avoid the area due to a road closure."
"Người lái xe được khuyên tránh khu vực này do đóng đường."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | road | Con đường, đường đi |
| Noun | roadway | Lòng đường, phần đường dành cho xe cộ |
| Noun | roadside | Ven đường, lề đường |
| Noun | crossroads | Ngã tư đường, giao lộ |
| Verb | close | Đóng, khép lại |
| Adjective | closed | Bị đóng, đóng kín |
| Noun | closing | Sự đóng cửa, sự kết thúc |
| Noun | enclosure | Hàng rào, khu vực bị vây quanh |
| Verb | disclose | Tiết lộ, công bố (nghĩa đối lập của 'close') |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ tình trạng đường bị chặn do tai nạn, sửa chữa, sự kiện đặc biệt (như diễu hành), hoặc các lý do khẩn cấp khác (như thời tiết xấu). Khác với 'road block' thường mang nghĩa chặn đường có chủ đích để kiểm tra an ninh hoặc cản trở hành động nào đó.
Prepositions
* **due to / because of:** dùng để chỉ nguyên nhân của việc đóng đường. Ví dụ: Road closure due to an accident.
* **for:** dùng để chỉ mục đích của việc đóng đường (ít phổ biến hơn 'due to'). Ví dụ: Road closure for repairs.
* **during:** dùng để chỉ thời gian diễn ra việc đóng đường. Ví dụ: Road closure during the marathon.
Collocations (Từ đi kèm)
-
temporary temporary road closure (lệnh cấm đường tạm thời)
-
permanent permanent road closure (lệnh cấm đường vĩnh viễn)
-
complete complete road closure (cấm đường hoàn toàn)
-
partial partial road closure (cấm đường một phần)
-
emergency emergency road closure (lệnh cấm đường khẩn cấp)
-
scheduled scheduled road closure (lệnh cấm đường theo lịch trình)
-
major major road closure (lệnh cấm đường lớn/quan trọng)
-
announce announce a road closure (thông báo lệnh cấm đường)
-
impose impose a road closure (áp đặt lệnh cấm đường)
-
lift lift a road closure (dỡ bỏ lệnh cấm đường)
-
cause cause a road closure (gây ra việc cấm đường)
-
deal with deal with a road closure (giải quyết/đối phó với việc cấm đường)
-
warn of warn of a road closure (cảnh báo về việc cấm đường)
-
traffic due to traffic due to a road closure (ùn tắc giao thông do cấm đường)
-
during during a road closure (trong thời gian cấm đường)
-
information about information about road closures (thông tin về các vụ cấm đường)
Idioms
-
road closure in effect
lệnh cấm đường đang có hiệu lực
"Please note that a road closure is in effect on Main Street until 5 PM for maintenance."
(Xin lưu ý rằng lệnh cấm đường đang có hiệu lực trên Phố Chính cho đến 5 giờ chiều để bảo trì.)
-
road closure ahead
phía trước có cấm đường (thường dùng trên biển báo)
"Drivers saw a sign warning 'Road closure ahead, detour via Elm Street'."
(Các tài xế nhìn thấy biển báo cảnh báo 'Phía trước có cấm đường, đi đường vòng qua Phố Elm'.)
-
detour due to road closure
đường vòng do cấm đường
"Expect a detour due to road closure on Highway 101 next week."
(Hãy chuẩn bị đi đường vòng vì việc cấm đường trên Xa lộ 101 vào tuần tới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
road closure
Danh từHành động chặn một con đường không cho xe cộ lưu thông, hoặc tình huống một con đường bị chặn.
"The road closure caused major traffic delays."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "road closure".
