open road
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The opportunity to travel or live freely; a journey, especially by car, promising freedom and adventure.
Vietnamese Meaning
Cơ hội được tự do đi du lịch hoặc sống; một cuộc hành trình, đặc biệt bằng ô tô, hứa hẹn sự tự do và phiêu lưu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He quit his job and hit the open road."
"Anh ấy đã bỏ việc và bắt đầu cuộc hành trình tự do."
-
"The open road was calling to him, promising adventure and escape."
"Con đường rộng mở vẫy gọi anh, hứa hẹn những cuộc phiêu lưu và sự giải thoát."
-
"Many young people dream of leaving everything behind and exploring the open road."
"Nhiều người trẻ mơ ước bỏ lại mọi thứ và khám phá những con đường rộng mở."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | open | mở, không bị đóng hoặc cản trở; rộng rãi |
| Adverb | openly | một cách công khai, thẳng thắn; không giấu giếm |
| Noun | openness | sự cởi mở, sự thẳng thắn; sự rộng rãi, không giới hạn |
| Noun | road | con đường, lộ trình; tuyến đường |
| Noun | roadway | lòng đường, mặt đường (phần dùng cho xe cộ đi lại) |
| Noun | roadside | bên lề đường, ven đường |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường mang ý nghĩa tượng trưng về sự tự do, khám phá và cơ hội. Nó gợi lên hình ảnh một con đường dài, không bị cản trở, dẫn đến những điều mới mẻ và thú vị. Khác với 'highway' (đường cao tốc) chỉ đơn thuần là một con đường lớn, 'open road' nhấn mạnh vào trải nghiệm và cảm xúc liên quan đến việc di chuyển trên con đường đó.
Prepositions
'on the open road' diễn tả hành động đang đi trên một con đường rộng mở, tự do, khám phá.
Collocations (Từ đi kèm)
-
hit hit the open road (lên đường, bắt đầu một chuyến đi dài (thường bằng xe cộ))
-
travel travel the open road (du lịch trên những con đường rộng mở)
-
long for long for the open road (khao khát được đi trên những cung đường tự do)
-
a long a long open road (một con đường dài rộng mở)
-
a wide a wide open road (một con đường rộng thênh thang)
-
the beckoning the beckoning open road (con đường mở rộng đầy quyến rũ (gọi mời))
-
the lure of the lure of the open road (sức hấp dẫn của những cung đường tự do)
-
the call of the call of the open road (tiếng gọi của những chuyến đi xa, tự do)
-
freedom of freedom of the open road (sự tự do trên những cung đường rộng mở)
Idioms
-
hit the open road
Bắt đầu một chuyến đi dài, thường là đi xa bằng xe ô tô để tìm kiếm tự do, phiêu lưu.
"After graduation, they decided to hit the open road and explore the country."
(Sau khi tốt nghiệp, họ quyết định lên đường phiêu lưu và khám phá đất nước.)
-
the call/lure of the open road
Sức hấp dẫn mạnh mẽ hoặc mong muốn mãnh liệt được đi du lịch, khám phá, phiêu lưu.
"Despite his stable job, the call of the open road was always strong in him."
(Mặc dù có công việc ổn định, tiếng gọi của những cung đường tự do luôn mạnh mẽ trong anh ấy.)
-
on the open road
Đang trong chuyến đi dài, đang ở trên đường, tận hưởng cảm giác tự do.
"There's nothing quite like the feeling of being on the open road with good music and good company."
(Không có gì sánh bằng cảm giác được tự do trên những cung đường rộng mở cùng âm nhạc hay và bạn bè tốt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
open road
Danh từCơ hội được tự do đi du lịch hoặc sống; một cuộc hành trình, đặc biệt bằng ô tô, hứa hẹn sự tự do và phiêu lưu.
"He quit his job and hit the open road."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "open road".
