(Top Banner Ad)
open road
B1
Danh từ B1 Văn hóa, Du lịch, Phong cách sống

open road

UK: /ˈəʊpən rəʊd/ • US: /ˈoʊpən roʊd/

Nghĩa tiếng Việt

con đường rộng mở hành trình tự do cuộc phiêu lưu trên đường
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The opportunity to travel or live freely; a journey, especially by car, promising freedom and adventure.

Vietnamese Meaning

Cơ hội được tự do đi du lịch hoặc sống; một cuộc hành trình, đặc biệt bằng ô tô, hứa hẹn sự tự do và phiêu lưu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He quit his job and hit the open road."

    "Anh ấy đã bỏ việc và bắt đầu cuộc hành trình tự do."

  • "The open road was calling to him, promising adventure and escape."

    "Con đường rộng mở vẫy gọi anh, hứa hẹn những cuộc phiêu lưu và sự giải thoát."

  • "Many young people dream of leaving everything behind and exploring the open road."

    "Nhiều người trẻ mơ ước bỏ lại mọi thứ và khám phá những con đường rộng mở."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective open mở, không bị đóng hoặc cản trở; rộng rãi
Adverb openly một cách công khai, thẳng thắn; không giấu giếm
Noun openness sự cởi mở, sự thẳng thắn; sự rộng rãi, không giới hạn
Noun road con đường, lộ trình; tuyến đường
Noun roadway lòng đường, mặt đường (phần dùng cho xe cộ đi lại)
Noun roadside bên lề đường, ven đường

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa, Du lịch, Phong cách sống

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*upo
Proto-Germanic
*upanaz
Old English
open
Proto-Indo-European
*reidh-
Proto-Germanic
*raidō
Old English
rād
Modern English
open road

Con Đường Mở Rộng Của Tự Do

Cụm từ 'open road' (con đường mở rộng) kết hợp hai từ có lịch sử lâu đời: 'open' (mở) từ gốc German nghĩa là không bị cản trở, và 'road' (con đường) từ gốc nghĩa là hành trình, sự cưỡi ngựa. Khi ghép lại, 'open road' không chỉ miêu tả một con đường rộng rãi, không vật cản mà còn ẩn dụ cho cảm giác tự do, phiêu lưu và khả năng khám phá những điều mới mẻ phía trước. Nó gợi lên hình ảnh một hành trình bất tận, không giới hạn, mời gọi những ai khao khát thoát ly khỏi cuộc sống thường nhật.

Usage Note

Thường mang ý nghĩa tượng trưng về sự tự do, khám phá và cơ hội. Nó gợi lên hình ảnh một con đường dài, không bị cản trở, dẫn đến những điều mới mẻ và thú vị. Khác với 'highway' (đường cao tốc) chỉ đơn thuần là một con đường lớn, 'open road' nhấn mạnh vào trải nghiệm và cảm xúc liên quan đến việc di chuyển trên con đường đó.

Prepositions

on

'on the open road' diễn tả hành động đang đi trên một con đường rộng mở, tự do, khám phá.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + open road
  • hit hit the open road
    (lên đường, bắt đầu một chuyến đi dài (thường bằng xe cộ))
  • travel travel the open road
    (du lịch trên những con đường rộng mở)
  • long for long for the open road
    (khao khát được đi trên những cung đường tự do)
Tính từ + open road
  • a long a long open road
    (một con đường dài rộng mở)
  • a wide a wide open road
    (một con đường rộng thênh thang)
  • the beckoning the beckoning open road
    (con đường mở rộng đầy quyến rũ (gọi mời))
Cụm danh từ với 'open road'
  • the lure of the lure of the open road
    (sức hấp dẫn của những cung đường tự do)
  • the call of the call of the open road
    (tiếng gọi của những chuyến đi xa, tự do)
  • freedom of freedom of the open road
    (sự tự do trên những cung đường rộng mở)

Idioms

  • hit the open road

    Bắt đầu một chuyến đi dài, thường là đi xa bằng xe ô tô để tìm kiếm tự do, phiêu lưu.

    "After graduation, they decided to hit the open road and explore the country."

    (Sau khi tốt nghiệp, họ quyết định lên đường phiêu lưu và khám phá đất nước.)

  • the call/lure of the open road

    Sức hấp dẫn mạnh mẽ hoặc mong muốn mãnh liệt được đi du lịch, khám phá, phiêu lưu.

    "Despite his stable job, the call of the open road was always strong in him."

    (Mặc dù có công việc ổn định, tiếng gọi của những cung đường tự do luôn mạnh mẽ trong anh ấy.)

  • on the open road

    Đang trong chuyến đi dài, đang ở trên đường, tận hưởng cảm giác tự do.

    "There's nothing quite like the feeling of being on the open road with good music and good company."

    (Không có gì sánh bằng cảm giác được tự do trên những cung đường rộng mở cùng âm nhạc hay và bạn bè tốt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

open road

Danh từ
Lật mặt

Cơ hội được tự do đi du lịch hoặc sống; một cuộc hành trình, đặc biệt bằng ô tô, hứa hẹn sự tự do và phiêu lưu.

"He quit his job and hit the open road."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "open road".

Biểu Tượng Của Tự Do và Phiêu Lưu

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ, 'open road' là một biểu tượng mạnh mẽ của sự tự do, phiêu lưu và khả năng tự định đoạt số phận. Nó gắn liền với hình ảnh những chuyến 'road trip' (du lịch bằng ô tô đường dài), nơi người ta có thể thoát ly khỏi cuộc sống thường ngày, khám phá những vùng đất mới và tìm thấy bản thân. Khái niệm này được tôn vinh trong âm nhạc, văn học (như tác phẩm 'On the Road' của Jack Kerouac) và điện ảnh, đại diện cho tinh thần độc lập và khát khao trải nghiệm.

Tinh Thần 'Road Trip' Kiểu Mỹ

Chuyến đi 'road trip' trên những 'open road' là một phần không thể thiếu của văn hóa Mỹ. Nó không chỉ là phương tiện di chuyển mà còn là một trải nghiệm mang tính nghi thức, tượng trưng cho việc tìm kiếm tự do cá nhân và khám phá bản ngã. Từ những cung đường lịch sử như Route 66 đến những xa lộ hiện đại trải dài khắp lục địa, 'open road' là lời mời gọi cho mỗi cuộc phiêu lưu, nơi những câu chuyện mới được viết nên và những kỷ niệm khó quên được tạo ra.