(Top Banner Ad)
roamer
B2
noun B2 Tổng quát

roamer

UK: /ˈrəʊmə(r)/ • US: /ˈroʊmər/

Nghĩa tiếng Việt

người lang thang người lãng du kẻ phiêu bạt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or animal that travels from place to place, especially without a fixed home or destination.

Vietnamese Meaning

Một người hoặc động vật đi từ nơi này đến nơi khác, đặc biệt là không có nhà cửa hoặc điểm đến cố định; người lang thang, kẻ lãng du.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was a roamer, never staying in one place for long."

    "Anh ấy là một người lang thang, không bao giờ ở lại một nơi quá lâu."

  • "Digital nomads and global roamer are creating new lifestyles around the world."

    "Dân du mục kỹ thuật số và những người thích đi du lịch khắp thế giới đang tạo ra những phong cách sống mới trên toàn cầu."

  • "The roamer explored the ancient ruins."

    "Người lang thang khám phá những tàn tích cổ xưa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb roam đi lang thang, đi đây đi đó, dạo chơi
Noun roam cuộc đi lang thang, chuyến dạo chơi
Adjective roaming lang thang, lưu động
Noun roaming sự chuyển vùng (điện thoại di động)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
romen
Modern English
roam
Modern English
roamer

Nguồn gốc của 'Roamer'

Từ 'roamer' bắt nguồn từ động từ 'roam', có nghĩa là 'đi lang thang' hoặc 'đi đây đi đó không mục đích'. 'Roam' lại có gốc từ 'romen' trong tiếng Anh Trung cổ. Ban đầu, từ này có thể liên quan đến những người hành hương đi đến Rome ('Roma'). Sau đó, ý nghĩa của nó mở rộng thành việc đi lại không có lộ trình cố định, gợi lên hình ảnh một người tự do, thích khám phá và không bị ràng buộc.

Usage Note

Từ 'roamer' thường mang ý nghĩa về sự tự do, khám phá và đôi khi là sự cô độc. Nó có thể được sử dụng để mô tả những người du mục, những người yêu thích du lịch bụi, hoặc thậm chí là những người vô gia cư. So với 'wanderer', 'roamer' có thể mang sắc thái chủ động và có mục đích khám phá hơn, trong khi 'wanderer' thường chỉ sự đi lang thang không mục đích. So với 'nomad', 'roamer' ít nhấn mạnh vào phong tục, tập quán của một cộng đồng du cư hơn.

Prepositions

of through

* of: thường dùng để chỉ đặc điểm của một tập thể, ví dụ: 'Roamers of the desert' (Những người du mục của sa mạc).
* through: chỉ sự di chuyển qua một khu vực, ví dụ: 'The roamer passed through the forest' (Người lang thang đi qua khu rừng).

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + roamer (dạng danh từ bổ nghĩa)
  • world a world roamer
    (một người du ngoạn khắp thế giới)
  • city a city roamer
    (một người lang thang thành phố)
  • desert a desert roamer
    (một người lang thang sa mạc)
Verb + roamer
  • encounter to encounter a roamer
    (bắt gặp một người lang thang)
  • become to become a roamer
    (trở thành một người lang thang)
  • meet to meet a roamer
    (gặp một người lang thang)

Idioms

  • a restless roamer

    một người lang thang không ngừng nghỉ, luôn tìm kiếm những điều mới mẻ

    "He's always been a restless roamer, never settling down in one place for too long."

    (Anh ấy luôn là một người thích xê dịch, không bao giờ ở yên một chỗ quá lâu.)

  • a solitary roamer

    một người lang thang đơn độc, thích khám phá một mình

    "She prefers being a solitary roamer, exploring the wilderness by herself."

    (Cô ấy thích trở thành một người lang thang đơn độc, tự mình khám phá vùng hoang dã.)

  • a world roamer

    một người du ngoạn khắp thế giới, thích khám phá các nền văn hóa

    "After retiring, he fulfilled his dream of becoming a world roamer, visiting every continent."

    (Sau khi nghỉ hưu, ông đã thực hiện ước mơ trở thành một người du ngoạn khắp thế giới, thăm mọi châu lục.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

roamer

noun
Lật mặt

Một người hoặc động vật đi từ nơi này đến nơi khác, đặc biệt là không có nhà cửa hoặc điểm đến cố định; người lang thang, kẻ lãng du.

"He was a roamer, never staying in one place for long."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "roamer".

Hình ảnh người lang thang trong văn hóa

Trong văn hóa phương Tây, hình ảnh 'roamer' (người lang thang) thường gắn liền với sự tự do, phiêu lưu và tinh thần độc lập. Họ có thể là những nhân vật lãng mạn, đi tìm ý nghĩa cuộc sống hoặc những người bị xã hội ruồng bỏ. Từ các anh hùng sử thi như Odysseus đến những nhân vật 'wanderer' trong văn học lãng mạn thế kỷ 19, 'roamer' đại diện cho những người không bị ràng buộc bởi địa điểm hay quy tắc xã hội.

Sự lãng mạn hóa cuộc sống du mục

Trong xã hội hiện đại, đặc biệt là trong các nền văn hóa phương Tây, có một sự lãng mạn hóa nhất định đối với cuộc sống du mục hay của một 'roamer'. Nhiều người mơ ước được từ bỏ cuộc sống cố định, đi khắp nơi trên thế giới, sống tối giản trên xe van hoặc ba lô. Phong cách sống này được xem là biểu tượng của sự tự do cá nhân, khám phá bản thân và trải nghiệm thế giới một cách chân thực nhất, thường được khắc họa trong phim ảnh và âm nhạc.