(Top Banner Ad)
wanderer
B2
Danh từ B2 Văn học, Xã hội học, Triết học

wanderer

UK: /ˈwɒndərər/ • US: /ˈwɑːndərər/

Nghĩa tiếng Việt

người lãng du kẻ lang thang người phiêu bạt khách giang hồ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who travels from place to place, especially on foot, without a fixed home or destination.

Vietnamese Meaning

Một người đi đây đó, đặc biệt là bằng chân, không có nhà cửa cố định hoặc đích đến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was a wanderer, always searching for something he could never find."

    "Anh ta là một kẻ lãng du, luôn tìm kiếm một điều gì đó mà anh ta không bao giờ có thể tìm thấy."

  • "The old man was a wanderer, known for his stories from around the world."

    "Ông lão là một người lãng du, nổi tiếng với những câu chuyện từ khắp nơi trên thế giới."

  • "She became a wanderer after losing her family, searching for a new purpose in life."

    "Cô trở thành một người lãng du sau khi mất gia đình, tìm kiếm một mục đích sống mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb wander đi lang thang, đi đây đó
Adjective wandering lang thang, phiêu bạt
Noun wanderings những cuộc hành trình lang thang

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Xã hội học, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*wandrōną
Old English
wandrian
English
wanderer

Nguồn gốc của 'wanderer'

Từ 'wanderer' xuất phát từ tiếng Đức cổ 'wandrōną', có nghĩa là 'đi lang thang, đi đây đó'. Nó phản ánh cuộc sống của những người du mục cổ xưa, những người thường xuyên di chuyển để tìm kiếm thức ăn và nơi ở. Trong tiếng Anh cổ, 'wandrian' mang ý nghĩa tương tự, và cuối cùng phát triển thành 'wanderer' mà chúng ta biết ngày nay, chỉ một người thích phiêu lưu và khám phá những vùng đất mới.

Usage Note

Từ 'wanderer' thường mang sắc thái lãng mạn hoặc triết lý hơn so với các từ đồng nghĩa như 'traveler' hoặc 'nomad'. 'Traveler' đơn giản chỉ là người đi du lịch, còn 'nomad' chỉ người du mục, thường có một lịch trình và mục đích di chuyển nhất định (ví dụ, tìm kiếm đồng cỏ cho gia súc). 'Wanderer' gợi ý sự tự do, đôi khi là cô đơn và tìm kiếm ý nghĩa cuộc sống thông qua việc di chuyển.

Prepositions

as like

'As a wanderer' diễn tả vai trò, chức năng của người đó. Ví dụ: 'He lived as a wanderer.' 'Like a wanderer' dùng để so sánh hành động, tính chất. Ví dụ: 'He roamed the streets like a wanderer, lost and alone.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wanderer
  • lone a lone wanderer
    (một người lang thang đơn độc)
  • restless a restless wanderer
    (một người lang thang không ngừng nghỉ)
  • spiritual a spiritual wanderer
    (một người lang thang tìm kiếm tâm linh)
Verb + wanderer
  • meet meet a wanderer
    (gặp một người lang thang)
  • become become a wanderer
    (trở thành một người lang thang)
  • help help a wanderer
    (giúp đỡ một người lang thang)

Idioms

  • not all those who wander are lost

    Không phải ai lang thang cũng đều lạc lối (chỉ những người đi đây đó không phải lúc nào cũng không có mục đích)

    "He seems to drift from job to job, but not all those who wander are lost."

    (Anh ta có vẻ nhảy việc liên tục, nhưng không phải ai lang thang cũng đều lạc lối.)

  • a wandering soul

    một tâm hồn lang thang (chỉ người không ổn định, thích khám phá)

    "She's always traveling; she's a true wandering soul."

    (Cô ấy luôn đi du lịch; cô ấy thực sự là một tâm hồn lang thang.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wanderer

Danh từ
Lật mặt

Một người đi đây đó, đặc biệt là bằng chân, không có nhà cửa cố định hoặc đích đến.

"He was a wanderer, always searching for something he could never find."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wanderer".

Hình tượng người lang thang trong văn hóa

Hình tượng người lang thang xuất hiện phổ biến trong văn học và nghệ thuật phương Tây, thường đại diện cho sự tự do, nổi loạn, và tìm kiếm ý nghĩa cuộc sống. Những tác phẩm như 'On the Road' của Jack Kerouac đã góp phần củng cố hình ảnh này trong tâm trí công chúng.

Lễ hội Burning Man

Lễ hội Burning Man ở Nevada, Mỹ, là một sự kiện thường niên thu hút những người 'lang thang' sáng tạo từ khắp nơi trên thế giới. Tại đây, họ cùng nhau xây dựng một cộng đồng tạm thời dựa trên tinh thần tự do, sáng tạo và tự biểu đạt.