(Top Banner Ad)
roar (with laughter)
B2
Động từ B2 Giao tiếp, Cảm xúc

roar (with laughter)

UK: /rɔː(r)/ • US: /rɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

cười phá lên cười như được mùa cười lăn lộn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To laugh very loudly.

Vietnamese Meaning

Cười phá lên, cười rất to.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The audience roared with laughter at the comedian's jokes."

    "Khán giả cười phá lên trước những câu chuyện cười của diễn viên hài."

  • "We all roared with laughter when he tripped over."

    "Tất cả chúng tôi đều cười phá lên khi anh ấy vấp ngã."

  • "Her story had us roaring with laughter."

    "Câu chuyện của cô ấy khiến chúng tôi cười lăn lộn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb roar gầm lên, hét lớn, cười phá lên (to make a very loud, deep sound, often of an animal, or of intense laughter)
Noun roar tiếng gầm, tiếng hét lớn, tiếng cười vang (a loud, deep sound, especially one made by a wild animal or a person laughing intensely)
Noun roarer người/vật phát ra tiếng gầm/tiếng hét lớn (a person or thing that roars)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*rewos-
Proto-Germanic
*rauzjaną
Old English
rārian
Middle English
roren
Modern English
roar

Nguồn gốc âm thanh

Từ 'roar' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'rārian', mà bản thân nó lại bắt nguồn từ ngữ tộc German nguyên thủy. Nhiều nhà ngôn ngữ học tin rằng từ này có tính chất tượng thanh, mô phỏng âm thanh lớn, trầm như tiếng gầm của động vật hoang dã. Về sau, ý nghĩa này được mở rộng để chỉ tiếng cười lớn và vang dội của con người, đặc biệt khi cảm xúc vui sướng bùng nổ.

Usage Note

Cụm từ "roar with laughter" diễn tả tiếng cười lớn, vang dội, thể hiện sự thích thú, vui vẻ tột độ. Nó mạnh hơn "laugh loudly" và có thể gợi cảm giác về một tiếng động lớn và tràn đầy.

Prepositions

with

Khi sử dụng "with" trong cụm "roar with laughter", nó biểu thị nguyên nhân hoặc nguồn gốc của tiếng cười. Tiếng cười lớn BẮT NGUỒN từ niềm vui, sự thích thú.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + roar (with laughter)
  • heartily heartily roar with laughter
    (cười phá lên sảng khoái/từ tận đáy lòng)
  • loudly loudly roar with laughter
    (cười phá lên ầm ĩ)
  • uncontrollably uncontrollably roar with laughter
    (cười phá lên không kiểm soát được)
Verb + (someone) + roaring with laughter
  • have someone have someone roaring with laughter
    (khiến ai đó cười phá lên)
  • send someone send someone roaring with laughter
    (làm cho ai đó cười phá lên)
Phrases with 'roars of laughter'
  • burst into burst into roars of laughter
    (bật cười phá lên/vỡ òa trong tiếng cười)
  • dissolve into dissolve into roars of laughter
    (chìm vào những tràng cười vang/cười ngả nghiêng)

Idioms

  • Have someone roaring with laughter

    Khiến ai đó cười phá lên, cười nghiêng ngả

    "His stand-up routine had the whole audience roaring with laughter."

    (Màn trình diễn hài độc thoại của anh ấy khiến cả khán giả cười phá lên.)

  • Be in a roar of laughter

    Đang trong tràng cười vang dội, cười ầm ĩ

    "After hearing his silly joke, the children were in a roar of laughter."

    (Sau khi nghe câu chuyện cười ngớ ngẩn của anh ấy, lũ trẻ đã chìm trong tiếng cười vang dội.)

  • Burst into roars of laughter

    Bật cười phá lên, vỡ òa trong tiếng cười lớn

    "She suddenly burst into roars of laughter at the memory."

    (Cô ấy đột nhiên bật cười phá lên khi nhớ lại chuyện đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

roar (with laughter)

Động từ
Lật mặt

Cười phá lên, cười rất to.

"The audience roared with laughter at the comedian's jokes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the audience roared with laughter after the comedian's joke showed how successful the performance was.
Việc khán giả cười ồ lên sau câu đùa của diễn viên hài cho thấy buổi biểu diễn thành công như thế nào.
Phủ định
It's not true that the students didn't roar with laughter at the clown's antics; in fact, they loved it.
Không đúng là học sinh không cười ồ lên trước những trò hề của chú hề; thực tế, họ rất thích nó.
Nghi vấn
Whether the crowd will roar with laughter at his performance is what the comedian is most anxious about.
Liệu đám đông có cười ồ lên trước màn trình diễn của anh ấy hay không là điều mà diễn viên hài lo lắng nhất.

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She roared with laughter at his joke, didn't she?
Cô ấy đã cười ồ lên vì câu chuyện cười của anh ấy, phải không?
Phủ định
They didn't roar with laughter at the comedian's act, did they?
Họ đã không cười ồ lên với màn trình diễn của diễn viên hài, phải không?
Nghi vấn
He isn't going to roar with laughter when he sees this prank, is he?
Anh ấy sẽ không cười ồ lên khi thấy trò đùa này, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "roar (with laughter)".

Tiếng cười: Chất keo gắn kết xã hội

Tiếng cười phá lên, đặc biệt khi cả một nhóm người cùng cười, là một dấu hiệu mạnh mẽ của sự kết nối xã hội và niềm vui chung. Nó giúp giảm căng thẳng, xây dựng mối quan hệ và tạo ra bầu không khí tích cực. Trong văn hóa phương Tây, những buổi biểu diễn hài kịch, chương trình stand-up comedy thường khuyến khích khán giả cười ồ ạt, thể hiện sự hưởng ứng và giải tỏa cảm xúc.

Lợi ích sức khỏe của tiếng cười lớn

Cười phá lên không chỉ mang lại niềm vui tinh thần mà còn có nhiều lợi ích cho sức khỏe thể chất. Nó kích thích tuần hoàn máu, giải phóng endorphin (chất hóa học tự nhiên giúp giảm đau và tăng cảm giác hạnh phúc) và thư giãn cơ bắp. Hành động 'cười vang' này thường được xem là một biểu hiện của sự giải tỏa cảm xúc mạnh mẽ, một liệu pháp tự nhiên tuyệt vời.