(Top Banner Ad)
howl (with laughter)
B2
Động từ B2 Giao tiếp hàng ngày, Cảm xúc

howl (with laughter)

UK: /haʊl/ • US: /haʊl/

Nghĩa tiếng Việt

cười phá lên cười lăn cười bò cười như được mùa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To utter a loud, prolonged, mournful cry, as that of a wolf or dog. In the context of laughter, to laugh very loudly and uncontrollably.

Vietnamese Meaning

Kêu lớn, kéo dài, thường là tiếng kêu than như chó sói hay chó. Trong ngữ cảnh tiếng cười, cười phá lên rất to và không kiểm soát được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The audience howled with laughter at the comedian's jokes."

    "Khán giả cười phá lên trước những trò đùa của diễn viên hài."

  • "We howled with laughter when we saw him fall."

    "Chúng tôi cười phá lên khi thấy anh ta ngã."

  • "The joke was so funny that everyone howled with laughter."

    "Câu chuyện cười quá buồn cười đến nỗi mọi người cười phá lên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun howl Tiếng hú, tiếng kêu lớn (của chó sói, gió,...); tiếng cười lớn không kiểm soát
Verb howl Hú, kêu lớn (như chó sói, gió,...); cười lớn không kiểm soát

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hulōn
Old English
hūlan

Nguồn gốc hú hét

Từ 'howl' bắt nguồn từ tiếng Germanic cổ, *hulōn, mô tả tiếng kêu lớn của chó sói hoặc các loài động vật khác. Sau đó, nó du nhập vào tiếng Anh cổ là 'hūlan'. Việc sử dụng 'howl' để miêu tả tiếng cười bắt đầu sau này, thể hiện sự vui vẻ, ồn ào và không kiềm chế.

Usage Note

Khi dùng với 'laughter', 'howl' nhấn mạnh sự ồn ào, vang dội và thường là hơi quá khích của tiếng cười. Nó mạnh hơn 'laugh loudly' và hàm ý người cười gần như mất kiểm soát. Thường dùng để miêu tả những tràng cười sảng khoái, hài hước.

Prepositions

with

Cụm 'howl with' được dùng để chỉ nguyên nhân hoặc cảm xúc đi kèm với tiếng kêu hoặc tiếng cười lớn. Ví dụ: 'howl with laughter' (cười phá lên vì vui), 'howl with pain' (kêu la vì đau đớn).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + howl (with laughter)
  • deafening deafening howl (with laughter)
    (Tiếng cười lớn đến điếc tai)
  • sudden sudden howl (with laughter)
    (Tràng cười lớn đột ngột)
  • uncontrollable uncontrollable howl (with laughter)
    (Tiếng cười không kiểm soát được)
Động từ + howl (with laughter)
  • erupt erupt into a howl (with laughter)
    (Bùng nổ thành tràng cười lớn)
  • descend descend into a howl (with laughter)
    (Chìm vào tràng cười lớn)
  • be reduced be reduced to a howl (with laughter)
    (Bị đẩy đến chỗ cười phá lên)

Idioms

  • a howling success

    Một thành công vang dội

    "The new play was a howling success."

    (Vở kịch mới là một thành công vang dội.)

  • howl at the moon

    Làm những việc vô ích, mất thời gian

    "Arguing with him is like howling at the moon."

    (Cãi nhau với anh ta cũng như làm những việc vô ích thôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

howl (with laughter)

Động từ
Lật mặt

Kêu lớn, kéo dài, thường là tiếng kêu than như chó sói hay chó. Trong ngữ cảnh tiếng cười, cười phá lên rất to và không kiểm soát được.

"The audience howled with laughter at the comedian's jokes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "howl (with laughter)".

Tiếng cười lớn trong văn hóa phương Tây

Tiếng cười lớn thường được coi là biểu hiện của sự vui vẻ, thoải mái và tự do. Nó có thể xảy ra trong các buổi tụ tập bạn bè, xem phim hài, hoặc khi nghe một câu chuyện cười hay. Tuy nhiên, trong một số tình huống trang trọng, tiếng cười lớn có thể được coi là không phù hợp.