roast beef
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Thịt bò được nướng (quay).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I had a roast beef sandwich for lunch."
"Tôi đã ăn một bánh mì sandwich thịt bò nướng vào bữa trưa."
-
"She carved a slice of roast beef."
"Cô ấy cắt một lát thịt bò nướng."
-
"Roast beef is a traditional Sunday lunch in Britain."
"Thịt bò nướng là món ăn trưa truyền thống vào Chủ nhật ở Anh."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'roast beef' thường được dùng để chỉ món thịt bò được chế biến bằng phương pháp nướng trong lò hoặc trên vỉ nướng. Đây là một món ăn phổ biến trong ẩm thực phương Tây, đặc biệt là ở Anh và Mỹ. Cách chế biến làm cho thịt có lớp vỏ ngoài cháy cạnh thơm ngon, còn bên trong mềm và giữ được độ ẩm. Nó thường được dùng trong các bữa ăn chính, bữa tiệc hoặc làm nhân bánh mì sandwich.
Prepositions
'with' thường được dùng để chỉ các món ăn kèm với thịt bò nướng, ví dụ: 'roast beef with potatoes' (thịt bò nướng với khoai tây). 'in' có thể được dùng để chỉ cách chế biến hoặc nước sốt dùng kèm, ví dụ: 'roast beef in gravy' (thịt bò nướng với nước sốt thịt).
Collocations (Từ đi kèm)
-
rare rare roast beef (thịt bò nướng tái)
-
medium medium roast beef (thịt bò nướng chín vừa)
-
well-done well-done roast beef (thịt bò nướng chín kỹ)
-
cold cold roast beef (thịt bò nướng nguội)
-
tender tender roast beef (thịt bò nướng mềm)
-
carve carve roast beef (thái/xẻ thịt bò nướng)
-
serve serve roast beef (phục vụ thịt bò nướng)
-
eat eat roast beef (ăn thịt bò nướng)
-
cook cook roast beef (nướng thịt bò)
-
sandwich roast beef sandwich (bánh mì kẹp thịt bò nướng)
-
dinner roast beef dinner (bữa tối với thịt bò nướng)
-
slice a slice of roast beef (một lát thịt bò nướng)
-
joint a joint of roast beef (một tảng thịt bò nướng)
Idioms
-
Sunday roast
Bữa tối Chủ Nhật truyền thống (thường có thịt bò nướng là món chính)
"We always have a big Sunday roast with all the trimmings."
(Chúng tôi luôn có một bữa tối Chủ Nhật thịnh soạn với tất cả các món ăn kèm.)
-
cold roast beef sandwich
bánh mì kẹp thịt bò nướng nguội (món ăn phổ biến làm từ thịt thừa)
"For lunch, I often make myself a cold roast beef sandwich with some mustard."
(Để ăn trưa, tôi thường tự làm một chiếc bánh mì kẹp thịt bò nướng nguội với một ít mù tạt.)
-
the Roast Beef of Old England
Thịt bò nướng của nước Anh cổ xưa (một biểu tượng văn hóa và lòng yêu nước truyền thống)
"The song 'The Roast Beef of Old England' was once very popular."
(Bài hát 'Thịt bò nướng của nước Anh cổ xưa' từng rất phổ biến.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
roast beef
Danh từThịt bò được nướng (quay).
"I had a roast beef sandwich for lunch."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "roast beef".
