(Top Banner Ad)
beefy
B2
Adjective B2 Chung

beefy

UK: /ˈbiːfi/ • US: /ˈbiːfi/

Nghĩa tiếng Việt

vạm vỡ lực lưỡng cường tráng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Muscular and heavily built.

Vietnamese Meaning

Vạm vỡ, lực lưỡng, cơ bắp cuồn cuộn (thường dùng để miêu tả đàn ông).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was a beefy guy with a thick neck."

    "Anh ta là một gã vạm vỡ với cái cổ to."

  • "The beefy security guard stood at the entrance."

    "Người bảo vệ lực lưỡng đứng ở lối vào."

  • "He's a beefy wrestler with a lot of power."

    "Anh ấy là một đô vật vạm vỡ với rất nhiều sức mạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun beef thịt bò; (nghĩa bóng) sự phàn nàn, vấn đề
Adjective beefy vạm vỡ, đô con, to khỏe
Noun beefiness sự vạm vỡ, sự đô con, sự chắc nịch
Phrasal Verb to beef up tăng cường, làm cho mạnh hơn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gʷṓws
Latin
bos
Old French
buef
Middle English
beef
Modern English
beefy (beef + -y)

Từ Con Bò đến Người Vạm Vỡ

Từ 'beefy' ban đầu chỉ đơn giản có nghĩa là 'giống như thịt bò' hoặc 'có nhiều thịt bò'. Nhưng vì bò và bò tót là những con vật to lớn, khỏe mạnh, từ này dần được dùng trong tiếng lóng để miêu tả người có thân hình vạm vỡ, cơ bắp cuồn cuộn. Đó là một sự liên tưởng hình ảnh thú vị từ sức mạnh của loài vật sang con người.

Usage Note

Từ 'beefy' thường dùng để miêu tả một người đàn ông có thân hình cường tráng, nhiều cơ bắp. Nó mang sắc thái khỏe mạnh, mạnh mẽ. Khác với 'muscular' chỉ đơn giản là có cơ bắp, 'beefy' nhấn mạnh về kích thước và sự vạm vỡ của cơ bắp.

Collocations (Từ đi kèm)

Beefy + Noun
  • man a beefy man
    (một người đàn ông vạm vỡ)
  • arms beefy arms
    (cánh tay cơ bắp, cuồn cuộn)
  • guard a beefy security guard
    (một người bảo vệ đô con)
  • player a beefy football player
    (một cầu thủ bóng đá to khỏe)
Verb + Beefy
  • look to look beefy
    (trông vạm vỡ, đô con)
  • get to get beefy
    (trở nên vạm vỡ hơn)
  • be He is quite beefy.
    (Anh ấy khá là đô con.)

Idioms

  • beef something up

    Tăng cường, củng cố, làm cho cái gì đó mạnh hơn, tốt hơn hoặc ấn tượng hơn.

    "The government plans to beef up security at all major airports."

    (Chính phủ có kế hoạch tăng cường an ninh tại tất cả các sân bay lớn.)

  • have a beef with someone/something

    Có mâu thuẫn, xích mích hoặc bất bình với ai đó/cái gì đó.

    "I have a beef with the new policy because it's unfair to part-time workers."

    (Tôi có vấn đề với chính sách mới vì nó không công bằng với nhân viên bán thời gian.)

  • Where's the beef?

    (Thành ngữ từ một quảng cáo cũ) Dùng để hỏi về thực chất, nội dung cốt lõi của một vấn đề, thường khi cảm thấy nó bị thiếu hoặc hời hợt.

    "His presentation had a lot of nice graphics, but where's the beef? There was no real data."

    (Bài thuyết trình của anh ấy có nhiều đồ họa đẹp, nhưng nội dung thực chất đâu? Chẳng có dữ liệu thực tế nào cả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

beefy

Adjective
Lật mặt

Vạm vỡ, lực lưỡng, cơ bắp cuồn cuộn (thường dùng để miêu tả đàn ông).

"He was a beefy guy with a thick neck."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the wrestler was so beefy surprised everyone.
Việc đô vật đó cơ bắp cuồn cuộn đến vậy đã khiến mọi người ngạc nhiên.
Phủ định
Whether the bouncer needed to be that beefy wasn't clear.
Việc người bảo vệ có cần phải cơ bắp cuồn cuộn đến vậy hay không vẫn chưa rõ ràng.
Nghi vấn
Why the bodybuilder got so beefy is a mystery.
Tại sao người tập thể hình đó lại trở nên cơ bắp cuồn cuộn đến vậy là một bí ẩn.

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, that's a beefy weightlifter!
Chà, đó là một vận động viên cử tạ vạm vỡ!
Phủ định
Goodness, the wrestler isn't beefy at all!
Ôi trời, đô vật này không hề vạm vỡ chút nào!
Nghi vấn
Hey, is that bouncer beefy?
Này, người bảo vệ đó có vạm vỡ không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he eats too much, he will become beefy.
Nếu anh ấy ăn quá nhiều, anh ấy sẽ trở nên lực lưỡng.
Phủ định
If you don't exercise regularly, you won't become beefy even if you eat a lot.
Nếu bạn không tập thể dục thường xuyên, bạn sẽ không trở nên lực lưỡng ngay cả khi bạn ăn rất nhiều.
Nghi vấn
Will he look beefy if he starts lifting weights?
Liệu anh ấy có trông lực lưỡng nếu anh ấy bắt đầu tập tạ không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The beefy construction worker lifted the heavy beam with ease.
Người công nhân xây dựng vạm vỡ nhấc thanh dầm nặng một cách dễ dàng.
Phủ định
The runner was not beefy, but rather lean and agile.
Người chạy không vạm vỡ, mà là gầy và nhanh nhẹn.
Nghi vấn
Is that beefy guy your older brother?
Anh chàng vạm vỡ đó có phải là anh trai của bạn không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bouncer was beefy and intimidating.
Người bảo vệ to con và đáng sợ.
Phủ định
He is not beefy, he's just overweight.
Anh ấy không vạm vỡ, anh ấy chỉ thừa cân.
Nghi vấn
Is that weightlifter beefy enough to break the record?
Lực sĩ cử tạ đó có đủ lực lưỡng để phá kỷ lục không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time he finishes his training, he will have become beefy.
Khi anh ấy hoàn thành khóa huấn luyện, anh ấy sẽ trở nên vạm vỡ.
Phủ định
By next year, the athlete won't have gotten beefy despite his efforts.
Đến năm sau, vận động viên đó sẽ không trở nên vạm vỡ mặc dù đã nỗ lực.
Nghi vấn
Will the construction workers have become beefy after months of hard labor?
Liệu những công nhân xây dựng có trở nên vạm vỡ sau nhiều tháng lao động vất vả không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "beefy".

Hình Tượng 'Người Hùng Vạm Vỡ' trong Văn Hóa Phương Tây

Trong phim ảnh và truyện tranh phương Tây, hình tượng người hùng thường được miêu tả là 'beefy' – to lớn, cơ bắp. Hãy nghĩ đến các diễn viên như Arnold Schwarzenegger hay các siêu anh hùng như Thor. Thân hình vạm vỡ này thường tượng trưng cho sức mạnh, sự nam tính và khả năng bảo vệ người khác.

Mối Liên Hệ giữa Thịt và Sức Mạnh

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, có một niềm tin lâu đời rằng ăn nhiều thịt, đặc biệt là thịt đỏ như thịt bò (beef), sẽ giúp bạn trở nên khỏe mạnh và cơ bắp. Từ 'beefy' phản ánh trực tiếp mối liên hệ văn hóa này. Do đó, khi gọi ai đó là 'beefy', nó còn có thể ngụ ý rằng họ là người khỏe mạnh, tràn đầy năng lượng.