beef wellington
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A preparation of beef fillet coated with pâté and duxelles, wrapped in puff pastry, then baked.
Vietnamese Meaning
Một món ăn gồm thăn bò được phủ một lớp pa-tê (pâté) và duxelles (hỗn hợp nấm băm nhỏ), bọc trong lớp vỏ bánh puff pastry (bánh ngàn lớp), sau đó nướng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He ordered beef wellington for his birthday dinner."
"Anh ấy đã gọi món beef wellington cho bữa tối sinh nhật của mình."
-
"The chef is famous for his beef wellington."
"Đầu bếp nổi tiếng với món beef wellington của mình."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Beef Wellington là một món ăn sang trọng và phức tạp, thường được phục vụ trong các dịp đặc biệt. Sự kết hợp giữa thịt bò mềm, pa-tê béo ngậy, nấm thơm và vỏ bánh giòn tan tạo nên một hương vị độc đáo và tinh tế.
Collocations (Từ đi kèm)
-
make beef wellington (làm món bò Wellington)
-
cook the perfect beef wellington (nấu món bò Wellington hoàn hảo)
-
serve beef wellington (phục vụ món bò Wellington)
-
classic beef wellington (món bò Wellington cổ điển)
-
individual beef wellington (bò Wellington khẩu phần cá nhân)
-
homemade beef wellington (bò Wellington nhà làm)
-
recipe for beef wellington (công thức làm món bò Wellington)
-
slice of beef wellington (một lát bò Wellington)
-
version of beef wellington (phiên bản của món bò Wellington)
Idioms
-
a 'beef wellington' of something
Một cách nói ẩn dụ để chỉ phiên bản đỉnh cao, phức tạp và ấn tượng nhất của một thứ gì đó.
"With its complex plot and huge cast, this movie is the beef wellington of summer blockbusters."
(Với cốt truyện phức tạp và dàn diễn viên hùng hậu, bộ phim này chính là 'bom tấn đỉnh cao' của mùa hè.)
-
a 'beef wellington' moment
Một khoảnh khắc quyết định hoặc một bài kiểm tra kỹ năng đỉnh cao, đặc biệt trong nấu ăn hoặc các tình huống áp lực cao, nơi mọi thứ phải hoàn hảo.
"Presenting my final project to the CEO was my 'beef wellington' moment at the company."
(Trình bày dự án cuối cùng của tôi cho CEO là 'khoảnh khắc quyết định' của tôi tại công ty.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
beef wellington
Danh từMột món ăn gồm thăn bò được phủ một lớp pa-tê (pâté) và duxelles (hỗn hợp nấm băm nhỏ), bọc trong lớp vỏ bánh puff pastry (bánh ngàn lớp), sau đó nướng.
"He ordered beef wellington for his birthday dinner."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "beef wellington".
