(Top Banner Ad)
beef wellington
B2
Danh từ B2 Ẩm thực

beef wellington

UK: /ˌbiːf ˈwɛlɪŋtən/ • US: /ˌbiːf ˈwɛlɪŋtən/

Nghĩa tiếng Việt

bò Wellington bò cuộn bánh ngàn lớp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A preparation of beef fillet coated with pâté and duxelles, wrapped in puff pastry, then baked.

Vietnamese Meaning

Một món ăn gồm thăn bò được phủ một lớp pa-tê (pâté) và duxelles (hỗn hợp nấm băm nhỏ), bọc trong lớp vỏ bánh puff pastry (bánh ngàn lớp), sau đó nướng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He ordered beef wellington for his birthday dinner."

    "Anh ấy đã gọi món beef wellington cho bữa tối sinh nhật của mình."

  • "The chef is famous for his beef wellington."

    "Đầu bếp nổi tiếng với món beef wellington của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun beef Thịt bò, thành phần chính của món ăn.
Adjective beefy To lớn, vạm vỡ, cơ bắp. Ví dụ: a beefy security guard (một nhân viên bảo vệ vạm vỡ).
Verb Phrase to beef up Tăng cường, củng cố, làm cho mạnh hơn. Ví dụ: They decided to beef up security at the event.

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
bos (ox)
Old French
boef
Middle English
beef
English (Proper Noun)
Wellington
English (Compound Noun)
beef wellington

Món ăn của vị Công tước?

Một giả thuyết phổ biến cho rằng món ăn được đặt theo tên của Arthur Wellesley, Công tước Wellington thứ nhất, người đã đánh bại Napoleon trong trận Waterloo. Lớp vỏ bánh màu vàng nâu của món ăn được cho là trông giống đôi ủng da bóng loáng của ông.

Nguồn gốc từ Pháp?

Một giả thuyết khác cho rằng đây chỉ là cách người Anh đặt lại tên cho một món ăn cổ điển của Pháp là 'filet de bœuf en croûte' (thăn bò bọc bột). Sau chiến thắng Waterloo, việc đặt những cái tên Anh yêu nước cho các món đồ của Pháp trở nên phổ biến.

Usage Note

Beef Wellington là một món ăn sang trọng và phức tạp, thường được phục vụ trong các dịp đặc biệt. Sự kết hợp giữa thịt bò mềm, pa-tê béo ngậy, nấm thơm và vỏ bánh giòn tan tạo nên một hương vị độc đáo và tinh tế.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + beef wellington
  • make beef wellington
    (làm món bò Wellington)
  • cook the perfect beef wellington
    (nấu món bò Wellington hoàn hảo)
  • serve beef wellington
    (phục vụ món bò Wellington)
Adjective + beef wellington
  • classic beef wellington
    (món bò Wellington cổ điển)
  • individual beef wellington
    (bò Wellington khẩu phần cá nhân)
  • homemade beef wellington
    (bò Wellington nhà làm)
Noun + beef wellington
  • recipe for beef wellington
    (công thức làm món bò Wellington)
  • slice of beef wellington
    (một lát bò Wellington)
  • version of beef wellington
    (phiên bản của món bò Wellington)

Idioms

  • a 'beef wellington' of something

    Một cách nói ẩn dụ để chỉ phiên bản đỉnh cao, phức tạp và ấn tượng nhất của một thứ gì đó.

    "With its complex plot and huge cast, this movie is the beef wellington of summer blockbusters."

    (Với cốt truyện phức tạp và dàn diễn viên hùng hậu, bộ phim này chính là 'bom tấn đỉnh cao' của mùa hè.)

  • a 'beef wellington' moment

    Một khoảnh khắc quyết định hoặc một bài kiểm tra kỹ năng đỉnh cao, đặc biệt trong nấu ăn hoặc các tình huống áp lực cao, nơi mọi thứ phải hoàn hảo.

    "Presenting my final project to the CEO was my 'beef wellington' moment at the company."

    (Trình bày dự án cuối cùng của tôi cho CEO là 'khoảnh khắc quyết định' của tôi tại công ty.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

beef wellington

Danh từ
Lật mặt

Một món ăn gồm thăn bò được phủ một lớp pa-tê (pâté) và duxelles (hỗn hợp nấm băm nhỏ), bọc trong lớp vỏ bánh puff pastry (bánh ngàn lớp), sau đó nướng.

"He ordered beef wellington for his birthday dinner."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "beef wellington".

Món Ăn Cho Dịp Lễ Hội

Beef Wellington không phải là món ăn hàng ngày. Do sự phức tạp và nguyên liệu đắt tiền, nó thường được dành cho những dịp đặc biệt như Giáng sinh, Năm mới, hoặc những bữa tiệc sang trọng. Nó được xem là một 'showstopper' - món ăn trung tâm gây ấn tượng mạnh.

Gordon Ramsay và Cú Hích Toàn Cầu

Món ăn này đã trở nên cực kỳ nổi tiếng trên toàn cầu nhờ đầu bếp trứ danh Gordon Ramsay. Ông thường coi đây là món ăn đặc trưng của mình và là một bài kiểm tra kỹ năng khó nhằn trong các chương trình truyền hình như 'Hell's Kitchen', khiến nhiều người muốn thử sức chinh phục nó.