Beef up
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To strengthen, reinforce, or improve something.
Vietnamese Meaning
Tăng cường, củng cố, hoặc cải thiện một cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company decided to beef up its security after the recent cyber attack."
"Công ty quyết định tăng cường an ninh sau cuộc tấn công mạng gần đây."
-
"We need to beef up our sales team to meet the quarterly target."
"Chúng ta cần tăng cường đội ngũ bán hàng để đạt được mục tiêu hàng quý."
-
"The government is planning to beef up border controls."
"Chính phủ đang lên kế hoạch tăng cường kiểm soát biên giới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ việc tăng cường sức mạnh thể chất, tài chính, hoặc khả năng của một thứ gì đó. Khác với 'strengthen' ở chỗ 'beef up' thường mang tính informal và nhấn mạnh vào việc làm cho cái gì đó trở nên đáng kể hơn, to lớn hơn về mặt định lượng hoặc chất lượng. 'Reinforce' có nghĩa là củng cố để duy trì trạng thái, trong khi 'beef up' thường ngụ ý một sự cải thiện vượt bậc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
security beef up security (tăng cường an ninh)
-
the team beef up the team (củng cố đội ngũ)
-
your resume beef up your resume/CV (làm đẹp CV/sơ yếu lý lịch)
-
the report beef up the report (bổ sung cho báo cáo thêm thuyết phục)
-
defenses beef up defenses (củng cố hệ thống phòng thủ)
-
production beef up production (đẩy mạnh sản xuất)
-
need to need to beef up (cần phải tăng cường/củng cố)
-
try to try to beef up (cố gắng tăng cường/củng cố)
-
decide to decide to beef up (quyết định tăng cường/củng cố)
Idioms
-
to have a beef with someone
có vấn đề, xích mích hoặc bất đồng với ai đó.
"She has a real beef with her boss about the new work schedule."
(Cô ấy thực sự có xích mích với sếp về lịch làm việc mới.)
-
Where's the beef?
Phần cốt lõi/quan trọng nhất ở đâu? (Dùng để hỏi khi một thứ gì đó có vẻ ngoài hoành tráng nhưng thiếu nội dung thực chất).
"The politician's speech was long, but I was left thinking, 'Where's the beef?'"
(Bài phát biểu của chính trị gia đó rất dài, nhưng cuối cùng tôi chỉ nghĩ: 'Phần nội dung chính đâu rồi?')
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Beef up
Động từTăng cường, củng cố, hoặc cải thiện một cái gì đó.
"The company decided to beef up its security after the recent cyber attack."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the company wants to stay competitive, it will need to beef up its marketing strategy. |
Nếu công ty muốn duy trì tính cạnh tranh, họ sẽ cần tăng cường chiến lược tiếp thị của mình. |
| Phủ định | If the team doesn't beef up their defenses, they will likely lose the game. |
Nếu đội không tăng cường hàng phòng ngự, họ có thể sẽ thua trận đấu. |
| Nghi vấn | Will the government beef up security at the airport if there's an increased threat of terrorism? |
Chính phủ có tăng cường an ninh tại sân bay không nếu có nguy cơ khủng bố gia tăng? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company will be beefing up its security measures in the coming months to prevent future cyber attacks. |
Công ty sẽ tăng cường các biện pháp an ninh trong những tháng tới để ngăn chặn các cuộc tấn công mạng trong tương lai. |
| Phủ định | The government won't be beefing up the military budget next year due to economic constraints. |
Chính phủ sẽ không tăng cường ngân sách quân sự vào năm tới do những hạn chế kinh tế. |
| Nghi vấn | Will the police be beefing up patrols in the area after the recent increase in crime? |
Liệu cảnh sát có tăng cường tuần tra trong khu vực sau sự gia tăng tội phạm gần đây không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the competition started, the team had beefed up their training regime significantly. |
Trước khi cuộc thi bắt đầu, đội đã tăng cường chế độ tập luyện của họ một cách đáng kể. |
| Phủ định | He had not beefed up his resume enough before applying for the job, so he didn't get an interview. |
Anh ấy đã không củng cố sơ yếu lý lịch của mình đủ trước khi nộp đơn xin việc, vì vậy anh ấy đã không được phỏng vấn. |
| Nghi vấn | Had the company beefed up its security measures before the data breach was discovered? |
Công ty đã tăng cường các biện pháp an ninh trước khi vụ rò rỉ dữ liệu được phát hiện phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Beef up".
