(Top Banner Ad)
roasted beef
A2
Danh từ A2 Ẩm thực

roasted beef

UK: /ˈrəʊstɪd biːf/ • US: /ˈroʊstɪd biːf/

Nghĩa tiếng Việt

thịt bò nướng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Beef that has been cooked by roasting, typically in an oven.

Vietnamese Meaning

Thịt bò được nấu bằng cách nướng, thường là trong lò nướng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We had roasted beef for Sunday lunch."

    "Chúng tôi đã ăn thịt bò nướng vào bữa trưa Chủ Nhật."

  • "The roasted beef was tender and juicy."

    "Thịt bò nướng rất mềm và mọng nước."

  • "She carved a slice of roasted beef."

    "Cô ấy thái một lát thịt bò nướng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb roast quay, nướng (thịt)
Noun roast món thịt quay/nướng; hành động quay/nướng
Adjective roasting đang quay/nướng (rất nóng)
Noun roaster người quay/nướng; lò quay/nướng
Noun beef thịt bò; bò (con vật)
Noun beefsteak bít tết (miếng thịt bò)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*raustijan
Old French
rostir
Middle English
rosten
Latin
bōs
Old French
boef
Middle English
beef
English
roasted beef

Nguồn gốc 'Roasted'

Từ 'roasted' (quay, nướng) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'rostir'. Phương pháp nấu ăn này đã có từ hàng ngàn năm, là một trong những cách cổ xưa nhất để làm chín thịt bằng nhiệt trực tiếp từ lửa hoặc trong lò, giúp thịt giữ được độ ẩm và hương vị đậm đà.

Nguồn gốc 'Beef'

Từ 'beef' (thịt bò) xuất phát từ tiếng Latin 'bōs', có nghĩa là bò đực hoặc bò cái. Qua tiếng Pháp cổ 'boef', từ này du nhập vào tiếng Anh, chỉ cả con vật và phần thịt của nó. 'Roasted beef' đơn giản là thịt bò được chế biến bằng cách quay hoặc nướng.

Usage Note

Cụm từ 'roasted beef' thường được sử dụng để chỉ một món ăn cụ thể. Nó khác với 'beef' (thịt bò nói chung) hoặc các phương pháp chế biến khác như 'grilled beef' (thịt bò nướng vỉ), 'braised beef' (thịt bò hầm). Cách nướng giúp thịt giữ được độ ẩm và có hương vị đặc trưng.

Prepositions

with in

'roasted beef with' thường dùng để chỉ các loại gia vị hoặc rau củ ăn kèm (ví dụ: roasted beef with rosemary). 'roasted beef in' thường dùng để chỉ việc nướng thịt trong một loại nước sốt hoặc gia vị nào đó (ví dụ: roasted beef in red wine sauce).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + roasted beef
  • tender tender roasted beef
    (thịt bò quay mềm)
  • juicy juicy roasted beef
    (thịt bò quay mọng nước)
  • rare rare roasted beef
    (thịt bò quay tái)
  • medium-rare medium-rare roasted beef
    (thịt bò quay tái vừa)
  • well-done well-done roasted beef
    (thịt bò quay chín kỹ)
  • prime prime roasted beef
    (thịt bò quay loại hảo hạng)
Verb + roasted beef
  • carve carve roasted beef
    (thái thịt bò quay)
  • serve serve roasted beef
    (phục vụ thịt bò quay)
  • prepare prepare roasted beef
    (chuẩn bị thịt bò quay)
  • cook cook roasted beef
    (nấu/quay thịt bò quay)
Noun + roasted beef
  • slice of a slice of roasted beef
    (một lát thịt bò quay)
  • plate of a plate of roasted beef
    (một đĩa thịt bò quay)
  • joint of a joint of roasted beef
    (một tảng thịt bò quay)

Idioms

  • Sunday roast (beef)

    Bữa ăn trưa hoặc tối truyền thống vào Chủ Nhật ở Anh, thường bao gồm thịt quay (thường là thịt bò quay), khoai tây nướng, rau củ và nước sốt (gravy).

    "Our family always enjoys a traditional Sunday roast beef with Yorkshire puddings."

    (Gia đình chúng tôi luôn thưởng thức bữa thịt bò quay Chủ Nhật truyền thống với bánh pudding Yorkshire.)

  • Roast beef sandwich

    Bánh sandwich kẹp thịt bò quay, một món ăn phổ biến thường thấy ở các quán ăn nhanh hoặc cửa hàng bán đồ ăn nguội.

    "He grabbed a quick roast beef sandwich for lunch."

    (Anh ấy nhanh chóng ăn một chiếc bánh sandwich thịt bò quay cho bữa trưa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

roasted beef

Danh từ
Lật mặt

Thịt bò được nấu bằng cách nướng, thường là trong lò nướng.

"We had roasted beef for Sunday lunch."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "roasted beef".

Bữa ăn Chủ Nhật truyền thống (Sunday Roast)

Thịt bò quay là món ăn trung tâm của bữa 'Sunday Roast' (bữa ăn Chủ Nhật) truyền thống tại Vương quốc Anh và Ireland. Đây là một bữa ăn gia đình quan trọng, thường được phục vụ vào buổi trưa hoặc tối Chủ Nhật, bao gồm thịt quay (thường là thịt bò, cừu, gà hoặc lợn), khoai tây nướng, rau củ theo mùa (như bông cải xanh, cà rốt), bánh pudding Yorkshire và nước sốt thịt (gravy). Nó không chỉ là một bữa ăn mà còn là biểu tượng của truyền thống gia đình và sự ấm cúng.

Món ăn phổ biến trong ẩm thực phương Tây

Thịt bò quay là một món ăn được ưa chuộng rộng rãi trong ẩm thực phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ và Anh. Nó thường được dùng làm món chính trong các bữa tiệc, các dịp lễ trang trọng, hoặc được thái lát mỏng để làm nhân bánh sandwich tại các quán deli. Cách chế biến này giúp thịt bò giữ được hương vị tự nhiên và độ mềm ngon, làm hài lòng nhiều thực khách.