(Top Banner Ad)
roast chicken
A2
Danh từ A2 Ẩm thực

roast chicken

UK: /rəʊst ˈtʃɪkɪn/ • US: /roʊst ˈtʃɪkən/

Nghĩa tiếng Việt

gà nướng gà quay
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A chicken that has been cooked by roasting.

Vietnamese Meaning

Gà được nấu bằng cách quay hoặc nướng trong lò.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We had roast chicken for dinner last night."

    "Tối qua chúng tôi đã ăn gà nướng."

  • "The aroma of roast chicken filled the kitchen."

    "Mùi thơm của gà nướng lan tỏa khắp bếp."

  • "He carved the roast chicken with ease."

    "Anh ấy dễ dàng chặt gà nướng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb roast quay, nướng (thịt), rang (cà phê)
Noun roast thịt quay/nướng, món quay/nướng, bữa tiệc nướng
Adjective roasted đã được quay/nướng/rang
Noun roaster lò quay/nướng, người quay/nướng
Noun chicken con gà, thịt gà
Adjective chicken nhát gan (nghĩa bóng)
Noun chick gà con, cô gái trẻ (thân mật)

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
rostir
Middle English
rosten
Modern English
roast

Sự ra đời của món Gà Quay

Từ 'roast' (quay, nướng) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'rostir', có nghĩa là nấu chín bằng nhiệt khô. Từ 'chicken' (gà) xuất phát từ tiếng Anh cổ 'cicen', chỉ một loài gia cầm non. Khi hai từ này kết hợp, 'roast chicken' mô tả chính xác món ăn gà được quay hoặc nướng chín. Đây là một phương pháp chế biến cổ xưa, mang lại hương vị thơm ngon và là món ăn phổ biến trong nhiều nền văn hóa.

Usage Note

Đây là một món ăn phổ biến, thường được phục vụ nguyên con hoặc chặt miếng. Cách chế biến roast chicken thường bao gồm việc tẩm ướp gia vị và nướng đều để da gà vàng giòn và thịt chín mềm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + roast chicken
  • whole a whole roast chicken
    (một con gà quay nguyên con)
  • tender tender roast chicken
    (gà quay mềm)
  • juicy juicy roast chicken
    (gà quay mọng nước)
  • delicious delicious roast chicken
    (gà quay ngon tuyệt)
  • leftover leftover roast chicken
    (gà quay còn thừa)
Verb + roast chicken
  • cook cook roast chicken
    (nấu gà quay)
  • prepare prepare roast chicken
    (chuẩn bị gà quay)
  • eat eat roast chicken
    (ăn gà quay)
  • serve serve roast chicken
    (phục vụ gà quay)
  • carve carve roast chicken
    (xẻ (thịt) gà quay)
Noun Phrases with roast chicken
  • roast chicken roast chicken dinner
    (bữa tối với gà quay)
  • roast chicken roast chicken sandwich
    (bánh mì kẹp gà quay)
  • smell of the smell of roast chicken
    (mùi gà quay)

Idioms

  • a classic roast chicken

    một món gà quay truyền thống/kinh điển

    "My grandmother makes a classic roast chicken every Sunday."

    (Bà tôi làm món gà quay truyền thống vào mỗi Chủ Nhật.)

  • nothing beats a good roast chicken

    không gì sánh bằng một món gà quay ngon

    "After a long week, nothing beats a good roast chicken for dinner."

    (Sau một tuần dài, không gì sánh bằng một món gà quay ngon cho bữa tối.)

  • Sunday roast chicken

    món gà quay Chủ Nhật (truyền thống)

    "Many British families gather for a Sunday roast chicken."

    (Nhiều gia đình Anh quây quần bên món gà quay Chủ Nhật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

roast chicken

Danh từ
Lật mặt

Gà được nấu bằng cách quay hoặc nướng trong lò.

"We had roast chicken for dinner last night."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The restaurant, which serves delicious roast chicken, is always crowded.
Nhà hàng, nơi phục vụ món gà nướng ngon tuyệt, luôn đông khách.
Phủ định
The roast chicken that I ordered, which wasn't cooked properly, had to be returned.
Món gà nướng tôi đã gọi, món mà không được nấu chín đúng cách, đã phải trả lại.
Nghi vấn
Is this the roast chicken that you made, which smells so amazing?
Đây có phải là món gà nướng mà bạn đã làm không, món mà có mùi thơm đến vậy?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I go to the supermarket, I will buy a roast chicken for dinner.
Nếu tôi đi siêu thị, tôi sẽ mua một con gà quay cho bữa tối.
Phủ định
If you don't like chicken, we won't order roast chicken at the restaurant.
Nếu bạn không thích gà, chúng ta sẽ không gọi món gà quay ở nhà hàng.
Nghi vấn
Will you be happy if I make roast chicken for our picnic?
Bạn có vui không nếu tôi làm gà quay cho buổi dã ngoại của chúng ta?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I were a chef, I would cook a roast chicken for you every Sunday.
Nếu tôi là một đầu bếp, tôi sẽ nấu gà nướng cho bạn mỗi Chủ Nhật.
Phủ định
If I didn't have a deadline, I wouldn't order pizza and would make a roast chicken instead.
Nếu tôi không có hạn chót, tôi sẽ không gọi pizza mà thay vào đó sẽ làm gà nướng.
Nghi vấn
Would you be happier if I cooked roast chicken for dinner tonight?
Bạn có vui hơn không nếu tôi nấu gà nướng cho bữa tối nay?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My family's roast chicken recipe is a closely guarded secret.
Công thức gà nướng của gia đình tôi là một bí mật được giữ kín.
Phủ định
That restaurant's roast chicken isn't as good as my grandmother's.
Gà nướng của nhà hàng đó không ngon bằng gà của bà tôi.
Nghi vấn
Is the chef's roast chicken the most popular dish on the menu?
Gà nướng của đầu bếp có phải là món ăn phổ biến nhất trong thực đơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "roast chicken".

Bữa tối Chủ Nhật truyền thống

Tại nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Anh và Mỹ, gà quay là món ăn trung tâm của bữa tối Chủ Nhật truyền thống (Sunday Roast). Đây thường là bữa ăn gia đình quây quần, ấm cúng, có thể đi kèm khoai tây nướng, rau củ và nước sốt. Nó biểu tượng cho sự sum vầy và nghỉ ngơi.

Món ăn tiện lợi và phổ biến

Gà quay là một món ăn vô cùng phổ biến và dễ tìm thấy trong các siêu thị, cửa hàng tiện lợi ở phương Tây. Nó được coi là một lựa chọn bữa ăn nhanh chóng, tiện lợi cho những người bận rộn hoặc muốn có một bữa ăn ngon miệng mà không cần nhiều công sức chuẩn bị, đặc biệt là sau giờ làm.