(Top Banner Ad)
roasting pan
B1
danh từ B1 Ẩm thực

roasting pan

UK: /ˈrəʊstɪŋ pæn/ • US: /ˈroʊstɪŋ pæn/

Nghĩa tiếng Việt

chảo nướng khay nướng (thường có thành cao)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large, usually metal, pan used for roasting food, especially meat, in an oven.

Vietnamese Meaning

Một cái chảo lớn, thường bằng kim loại, được dùng để nướng thức ăn, đặc biệt là thịt, trong lò nướng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She roasted the turkey in a roasting pan with vegetables."

    "Cô ấy nướng gà tây trong chảo nướng cùng với rau củ."

  • "Make sure the roasting pan is large enough to hold the entire chicken."

    "Hãy chắc chắn rằng chảo nướng đủ lớn để chứa toàn bộ con gà."

  • "Clean the roasting pan immediately after use to prevent food from sticking."

    "Hãy rửa chảo nướng ngay sau khi sử dụng để thức ăn không bị dính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb roast quay, nướng (thịt, rau củ)
Noun roast món thịt quay/nướng (ví dụ: roast chicken)
Noun roaster thiết bị quay/nướng (lò quay, máy rang cà phê)
Adjective roasted đã được quay/nướng
Noun pan cái chảo, cái nồi nông, cái khay

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Frankish
*raustjan
Old French
rostir
Middle English
rosten
Modern English
roast
Proto-Germanic
*pannō
Old English
panne
Modern English
pan
Modern English
roasting pan (compound)

Nguồn gốc tên gọi

Từ "roasting pan" là sự kết hợp của hai từ riêng biệt trong tiếng Anh: "roasting" (đang quay/nướng) và "pan" (cái chảo, cái nồi). Từ "roast" có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ "rostir", có nghĩa là nướng hoặc quay, trong khi "pan" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "panne", chỉ một dụng cụ chứa thức ăn. Khi ghép lại, "roasting pan" mô tả chính xác chức năng của nó: một chiếc chảo hoặc khay dùng để quay hoặc nướng thức ăn trong lò.

Usage Note

Roasting pan thường lớn hơn baking sheet (khay nướng) và có thành cao hơn để giữ nước sốt và chất béo chảy ra từ thực phẩm trong quá trình nướng. Nó có thể có hoặc không có giá đỡ (rack) bên trong để nâng thực phẩm lên khỏi đáy chảo, giúp không khí nóng lưu thông đều hơn và thực phẩm không bị hấp chín dưới đáy.

Prepositions

in with

Khi nói về việc nướng cái gì đó trong roasting pan, ta dùng 'in'. Ví dụ: roast chicken in a roasting pan. Khi nói về việc sử dụng roasting pan đi kèm với một vật gì đó, ta dùng 'with'. Ví dụ: roasting pan with a rack.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + roasting pan
  • deep deep roasting pan
    (khay nướng sâu lòng)
  • large large roasting pan
    (khay nướng cỡ lớn)
  • heavy-duty heavy-duty roasting pan
    (khay nướng chịu lực/bền chắc)
  • non-stick non-stick roasting pan
    (khay nướng chống dính)
Verb + roasting pan
  • use use a roasting pan
    (sử dụng khay nướng)
  • place in place (food) in a roasting pan
    (đặt (thức ăn) vào khay nướng)
  • line line a roasting pan (with foil)
    (lót khay nướng (bằng giấy bạc))
  • clean clean the roasting pan
    (rửa/vệ sinh khay nướng)

Idioms

  • turkey roasting pan

    khay nướng gà tây

    "We need an extra large turkey roasting pan for Thanksgiving dinner."

    (Chúng tôi cần một chiếc khay nướng gà tây cỡ cực lớn cho bữa tối Lễ Tạ Ơn.)

  • oven-safe roasting pan

    khay nướng an toàn trong lò

    "Make sure you use an oven-safe roasting pan to avoid any accidents."

    (Hãy đảm bảo bạn sử dụng khay nướng an toàn trong lò để tránh mọi sự cố.)

  • to grease a roasting pan

    phết dầu/mỡ vào khay nướng

    "Don't forget to grease the roasting pan before putting the vegetables in."

    (Đừng quên phết dầu vào khay nướng trước khi cho rau củ vào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

roasting pan

danh từ
Lật mặt

Một cái chảo lớn, thường bằng kim loại, được dùng để nướng thức ăn, đặc biệt là thịt, trong lò nướng.

"She roasted the turkey in a roasting pan with vegetables."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "roasting pan".

Lễ Tạ Ơn và gà tây

Chiếc khay nướng là một vật dụng không thể thiếu trong nhiều gia đình phương Tây, đặc biệt là vào các dịp lễ lớn như Lễ Tạ Ơn ở Mỹ và Canada. Nó thường được dùng để nướng gà tây nguyên con, món ăn trung tâm của bữa tiệc Lễ Tạ Ơn, tượng trưng cho sự sum vầy và lòng biết ơn.

Bữa tối Chủ Nhật (Sunday Roast)

Tại Anh, "Sunday Roast" (bữa nướng Chủ Nhật) là một truyền thống ẩm thực lâu đời. Các gia đình thường quây quần bên nhau để thưởng thức thịt bò, thịt cừu, thịt gà hoặc thịt heo nướng, kèm theo khoai tây nướng, rau củ và nước sốt. Khay nướng đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra món ăn truyền thống này, mang lại không khí ấm cúng và gắn kết gia đình.