(Top Banner Ad)
rock outcrop
C1
noun C1 Địa chất học

rock outcrop

UK: /ˈrɒk ˈaʊtˌkrɒp/ • US: /ˈrɑk ˈaʊtˌkrɑp/

Nghĩa tiếng Việt

mỏm đá tảng đá lộ thiên đá gốc lộ thiên
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A visible exposure of bedrock on the surface of the Earth.

Vietnamese Meaning

Một phần đá gốc lộ ra trên bề mặt Trái Đất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The geologist studied the rock outcrop to determine the age of the formation."

    "Nhà địa chất đã nghiên cứu mỏm đá để xác định tuổi của tầng địa chất."

  • "The climbers used the rock outcrop as a handhold."

    "Những người leo núi đã sử dụng mỏm đá làm điểm bám tay."

  • "The map showed the location of several rock outcrops in the area."

    "Bản đồ hiển thị vị trí của một số mỏm đá trong khu vực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rock đá, tảng đá
Verb rock làm rung chuyển, lay động
Adjective rocky nhiều đá, gập ghềnh
Noun rocker ghế bập bênh; người chơi nhạc rock
Verb outcrop nhô ra, lộ thiên (về địa chất)
Noun outcrop mỏm đá nhô ra, khối đá lộ thiên

Synonyms

rock exposure (mỏm đá lộ thiên)

Related Words

Subject Area

Địa chất học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hrakkō
Vulgar Latin
*rocca
Old French
roque
Middle English
rokke
Old English
ūt
Old English
cropp
English (17th c.)
outcrop (verb)
English
rock
English
outcrop (noun)
English
rock outcrop (compound noun)

Nguồn gốc của 'Rock'

Từ 'rock' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ từ 'roque' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là đá. Từ này lại bắt nguồn từ 'rocca' trong tiếng Latinh thông tục, mô tả một khối đá lớn hoặc đá tảng. Nó đã du nhập vào tiếng Anh trong thời kỳ Norman chinh phục và dần phát triển thành 'rock' như chúng ta biết ngày nay.

Sự ra đời của 'Outcrop'

Phần 'outcrop' là sự kết hợp của 'out' (ngoài) từ tiếng Anh cổ và 'crop' (có nghĩa là mọc lên, nhô ra) cũng từ tiếng Anh cổ. 'Outcrop' với tư cách là một động từ, có nghĩa là 'lộ ra trên bề mặt', xuất hiện vào thế kỷ 17. Sau đó, nó được dùng làm danh từ để chỉ chính khối đá nhô ra đó. Vì vậy, 'rock outcrop' đơn giản có nghĩa là một khối đá nhô ra khỏi mặt đất.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực địa chất học, địa mạo học và kỹ thuật địa chất để mô tả các phần đá gốc có thể nhìn thấy được, không bị che phủ bởi đất, thảm thực vật hoặc các lớp phủ khác. Nó khác với 'boulder' (tảng đá lớn) ở chỗ 'rock outcrop' là một phần của đá gốc, trong khi 'boulder' là một tảng đá rời, có thể đã bị tách ra khỏi đá gốc.

Prepositions

on in

'on' được dùng khi đề cập đến vị trí chung, ví dụ: 'rock outcrops on the hillside' (các mỏm đá trên sườn đồi). 'in' được dùng khi nói đến việc tìm thấy mỏm đá trong một khu vực cụ thể, ví dụ: 'rock outcrops in the forest' (các mỏm đá trong rừng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rock outcrop
  • prominent a prominent rock outcrop
    (một mỏm đá nhô ra rõ rệt/nổi bật)
  • massive a massive rock outcrop
    (một mỏm đá khổng lồ/to lớn)
  • barren a barren rock outcrop
    (một mỏm đá cằn cỗi/trọc trơ)
  • exposed an exposed rock outcrop
    (một mỏm đá lộ thiên/không bị che phủ)
  • ancient an ancient rock outcrop
    (một mỏm đá cổ xưa)
  • sheer a sheer rock outcrop
    (một mỏm đá dựng đứng)
Verb + rock outcrop
  • climb climb a rock outcrop
    (leo lên mỏm đá)
  • examine examine a rock outcrop
    (kiểm tra/nghiên cứu mỏm đá)
  • study study a rock outcrop
    (nghiên cứu mỏm đá)
  • discover discover a rock outcrop
    (khám phá một mỏm đá)
Rock outcrop + Verb
  • rises the rock outcrop rises
    (mỏm đá nhô lên/dựng lên)
  • juts out the rock outcrop juts out
    (mỏm đá chìa ra/nhô hẳn ra)
  • stands the rock outcrop stands
    (mỏm đá sừng sững/đứng)

Idioms

  • a prominent rock outcrop

    Một mỏm đá nhô ra rõ rệt/nổi bật, dễ nhận thấy trong cảnh quan.

    "From the trail, we could see a prominent rock outcrop marking the ancient boundary."

    (Từ con đường mòn, chúng tôi có thể thấy một mỏm đá nhô ra nổi bật đánh dấu ranh giới cổ xưa.)

  • a spectacular rock outcrop

    Một mỏm đá có hình thù ấn tượng, đẹp mắt hoặc hùng vĩ, thường thu hút sự chú ý.

    "The national park is famous for its spectacular rock outcrops, carved by centuries of wind and water."

    (Công viên quốc gia nổi tiếng với những mỏm đá ngoạn mục, được chạm khắc bởi hàng thế kỷ gió và nước.)

  • an exposed rock outcrop

    Một mỏm đá hoàn toàn lộ ra trên bề mặt, không bị che phủ bởi đất, thảm thực vật hay các yếu tố khác.

    "Geologists often study exposed rock outcrops to understand the area's geological history."

    (Các nhà địa chất thường nghiên cứu các mỏm đá lộ thiên để hiểu lịch sử địa chất của khu vực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rock outcrop

noun
Lật mặt

Một phần đá gốc lộ ra trên bề mặt Trái Đất.

"The geologist studied the rock outcrop to determine the age of the formation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The geologist studied the large rock outcrop near the river.
Nhà địa chất nghiên cứu mỏm đá lớn gần sông.
Phủ định
There isn't a single rock outcrop visible from here.
Không có bất kỳ mỏm đá nào có thể nhìn thấy từ đây.
Nghi vấn
Is that a rock outcrop, or just a pile of boulders?
Đó có phải là một mỏm đá, hay chỉ là một đống đá tảng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rock outcrop".

Điểm mốc và Địa điểm linh thiêng

Các mỏm đá lộ thiên thường đóng vai trò quan trọng trong nhiều nền văn hóa trên thế giới. Chúng có thể là những điểm mốc tự nhiên giúp định hướng, là nơi trú ẩn cho người tiền sử, hoặc trở thành các địa điểm linh thiêng, nơi tổ chức nghi lễ, thờ cúng. Chẳng hạn, một số mỏm đá lớn được người bản địa Úc (Aboriginal) coi là nơi chứa đựng linh hồn tổ tiên.

Nghệ thuật cổ đại và Hoạt động giải trí

Nhiều mỏm đá cổ đại trên khắp thế giới là nơi lưu giữ các hình khắc trên đá (petroglyphs) hoặc tranh vẽ trên vách đá (pictographs) do người xưa tạo ra, mang ý nghĩa lịch sử và nghệ thuật sâu sắc. Trong thời hiện đại, các mỏm đá cũng là điểm đến phổ biến cho các hoạt động giải trí ngoài trời như leo núi, đi bộ đường dài, thu hút những người yêu thích khám phá thiên nhiên và thử thách bản thân.