(Top Banner Ad)
roll call
B1
noun B1 Giáo dục, Quân sự, Tổ chức

roll call

UK: /ˈrəʊl kɔːl/ • US: /ˈroʊl kɔːl/

Nghĩa tiếng Việt

điểm danh gọi danh sách
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of calling out an official list of names, as of soldiers or students, to check attendance.

Vietnamese Meaning

Hành động gọi danh sách tên chính thức, ví dụ như của binh lính hoặc học sinh, để kiểm tra sự có mặt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sergeant began the roll call at 6 AM sharp."

    "Trung sĩ bắt đầu điểm danh đúng 6 giờ sáng."

  • "During roll call, each student must answer 'present'."

    "Trong khi điểm danh, mỗi học sinh phải trả lời 'có mặt'."

  • "The teacher took roll call at the beginning of class."

    "Giáo viên đã điểm danh vào đầu giờ học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun roll danh sách, cuộn giấy
Verb roll ghi tên, đăng ký
Noun call cuộc gọi, tiếng gọi
Verb call gọi, kêu
Noun caller người gọi

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Quân sự, Tổ chức

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
rotulus
Old French
rolle
Middle English
roll
Old Norse
kalla
Old English
ceallian
Middle English
callen
English
roll call

Nguồn gốc 'roll call'

Cụm từ 'roll call' xuất hiện trong tiếng Anh từ thế kỷ 17. 'Roll' ở đây không có nghĩa là 'cuộn' theo kiểu hành động, mà là một danh từ chỉ 'một cuộn giấy hoặc danh sách' (từ tiếng Pháp cổ 'rolle', có nguồn gốc từ tiếng Latin 'rotulus' nghĩa là 'cuộn nhỏ'). 'Call' có nghĩa là 'gọi tên' (từ tiếng Bắc Âu cổ 'kalla'). Do đó, 'roll call' có nghĩa đen là 'gọi tên từ một danh sách', ám chỉ hành động điểm danh bằng cách đọc tên từng người để kiểm tra sự có mặt.

Usage Note

Thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc có tính thủ tục, nơi việc ghi lại sự hiện diện là quan trọng. Khác với 'attendance check' (kiểm tra điểm danh) ở chỗ 'roll call' thường có tính chính thức và có thể bao gồm việc phản hồi bằng lời nói.

Prepositions

at

'At roll call' thường dùng để chỉ thời điểm diễn ra việc điểm danh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + roll call
  • daily daily roll call
    (điểm danh hàng ngày)
  • morning morning roll call
    (điểm danh buổi sáng)
  • final final roll call
    (lần điểm danh cuối cùng, điểm danh chốt)
Verb + roll call
  • take take roll call
    (tiến hành điểm danh)
  • conduct conduct roll call
    (thực hiện điểm danh)
  • answer answer roll call
    (có mặt và trả lời khi điểm danh)
  • miss miss roll call
    (vắng mặt khi điểm danh, bỏ lỡ buổi điểm danh)
Noun + roll call
  • roll call roll call vote
    (bỏ phiếu điểm danh (gọi tên từng người))

Idioms

  • roll call vote

    Hình thức bỏ phiếu công khai, trong đó tên từng thành viên được gọi và ghi lại phiếu bầu của họ.

    "The Senate held a roll call vote on the new bill."

    (Thượng viện đã tiến hành bỏ phiếu điểm danh về dự luật mới.)

  • answer the roll call

    Có mặt và trả lời khi tên được gọi trong buổi điểm danh.

    "All students must answer the roll call at the beginning of class."

    (Tất cả học sinh phải có mặt và trả lời điểm danh vào đầu buổi học.)

  • the final roll call

    Một cách nói bóng gió về cái chết, đặc biệt trong ngữ cảnh quân đội hoặc tổ chức.

    "He served his country faithfully until he answered the final roll call."

    (Ông ấy đã phục vụ đất nước một cách trung thành cho đến khi ông ấy 'trả lời lần điểm danh cuối cùng' (qua đời).)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

roll call

noun
Lật mặt

Hành động gọi danh sách tên chính thức, ví dụ như của binh lính hoặc học sinh, để kiểm tra sự có mặt.

"The sergeant began the roll call at 6 AM sharp."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Avoiding roll call is a common strategy for students who want to skip class.
Tránh điểm danh là một chiến lược phổ biến cho những sinh viên muốn trốn học.
Phủ định
He doesn't enjoy participating in roll call because he finds it tedious.
Anh ấy không thích tham gia điểm danh vì thấy nó tẻ nhạt.
Nghi vấn
Is conducting roll call necessary for every class?
Có cần thiết phải điểm danh cho mọi lớp học không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "roll call".

Kiểm tra sĩ số trong trường học và quân đội

Điểm danh (roll call) là một hoạt động thường xuyên trong trường học và quân đội để kiểm tra sự có mặt của học sinh, binh lính. Đây là cách truyền thống để đảm bảo mọi người đều có mặt đúng giờ và ở đúng vị trí, duy trì kỷ luật và quản lý hiệu quả.

Bỏ phiếu điểm danh trong chính trị

Trong nhiều hệ thống nghị viện phương Tây (ví dụ như Quốc hội Hoa Kỳ), 'roll call vote' (bỏ phiếu điểm danh) là một phương pháp bỏ phiếu chính thức, trong đó tên từng đại biểu được gọi và phiếu bầu của họ được ghi lại công khai. Điều này giúp tăng cường tính minh bạch và trách nhiệm giải trình của các nghị sĩ đối với cử tri.