(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ soldiers
B1

soldiers

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

binh lính quân nhân chiến sĩ
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Soldiers'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Số nhiều của soldier: những người phục vụ trong quân đội, đặc biệt là binh lính.

Definition (English Meaning)

Plural of soldier: persons serving in an army, especially enlisted personnel.

Ví dụ Thực tế với 'Soldiers'

  • "The soldiers marched through the town."

    "Những người lính diễu hành qua thị trấn."

  • "Many soldiers were injured in the battle."

    "Nhiều binh lính đã bị thương trong trận chiến."

  • "The soldiers were given medals for their bravery."

    "Những người lính đã được trao huy chương vì sự dũng cảm của họ."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Soldiers'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: soldiers
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Quân sự

Ghi chú Cách dùng 'Soldiers'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'soldiers' thường được dùng để chỉ một nhóm người đang phục vụ trong lực lượng vũ trang, thường là quân đội trên bộ. Nó nhấn mạnh vai trò của những cá nhân này như là một phần của một tổ chức lớn hơn với nhiệm vụ bảo vệ hoặc tấn công. Khác với 'troops' có thể bao gồm cả sĩ quan, 'soldiers' thường chỉ những người lính bình thường hoặc hạ sĩ quan.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in of

in the army/military/forces: Chỉ sự phục vụ trong quân đội nói chung. Ví dụ: He served *in* the army for five years.
of an army/country: Chỉ những người lính thuộc về một quốc gia hoặc lực lượng cụ thể. Ví dụ: The *soldiers of* France defended the border.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Soldiers'

Rule: parts-of-speech-adverbs

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The soldiers marched bravely into battle.
Những người lính dũng cảm hành quân vào trận chiến.
Phủ định
The soldiers didn't always follow orders obediently.
Những người lính không phải lúc nào cũng tuân theo mệnh lệnh một cách ngoan ngoãn.
Nghi vấn
Did the soldiers quickly secure the area?
Những người lính có nhanh chóng bảo vệ khu vực không?

Rule: sentence-subject-verb-agreement

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The soldiers are protecting the border.
Những người lính đang bảo vệ biên giới.
Phủ định
The soldiers aren't afraid of the enemy.
Những người lính không sợ kẻ thù.
Nghi vấn
Are the soldiers ready for the mission?
Những người lính đã sẵn sàng cho nhiệm vụ chưa?
(Vị trí vocab_tab4_inline)