(Top Banner Ad)
calling
B1
Danh từ B1 Tổng quát

calling

UK: /ˈkɔːlɪŋ/ • US: /ˈkɔːlɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

ơn gọi thiên hướng hành động gọi cuộc gọi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A strong urge toward a particular way of life or career; a vocation.

Vietnamese Meaning

Một thôi thúc mạnh mẽ hướng tới một lối sống hoặc sự nghiệp cụ thể; một thiên hướng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She felt a calling to become a doctor."

    "Cô ấy cảm thấy một thôi thúc trở thành bác sĩ."

  • "Many nurses see their work as a calling."

    "Nhiều y tá xem công việc của họ như một ơn gọi."

  • "The calling was made but no one answered."

    "Cuộc gọi đã được thực hiện nhưng không ai trả lời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb call gọi, kêu gọi, đặt tên
Noun caller người gọi (điện thoại), khách đến thăm
Noun call cuộc gọi, sự kêu gọi
Adjective called được gọi là

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gal-
Proto-Germanic
*kal-lo-ną
Old English
ceallian
Middle English
calling

Từ tiếng hét đến sự nghiệp

Gốc từ ban đầu có nghĩa là 'hét lên' hoặc 'gọi to'. Đến thế kỷ 14, nó bắt đầu mang ý nghĩa tâm linh, ám chỉ một 'tiếng gọi từ thần linh' thúc giục một người theo đuổi một con đường cụ thể. Từ đó, nó phát triển thành khái niệm 'thiên chức' hoặc 'nghề nghiệp cuộc đời'.

Usage Note

Khác với 'job' hay 'career', 'calling' mang ý nghĩa thiêng liêng hơn, xuất phát từ đam mê và mong muốn cống hiến.

Prepositions

as to

Calling as: chỉ ra vai trò, chức năng. Calling to: cảm thấy được thôi thúc làm gì.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + calling
  • true true calling
    (thiên hướng thực sự của cuộc đời)
  • higher higher calling
    (sứ mệnh cao cả, mục đích sống vĩ đại)
  • inner inner calling
    (tiếng gọi nội tâm)
Verb + calling
  • find find one's calling
    (tìm thấy đam mê/nghề nghiệp đích thực của mình)
  • follow follow one's calling
    (theo đuổi tiếng gọi của trái tim)

Idioms

  • Find one's true calling

    Tìm được công việc hay lý tưởng mà mình sinh ra để thực hiện.

    "After years of law, he finally found his true calling as a teacher."

    (Sau nhiều năm làm luật, cuối cùng anh ấy đã tìm thấy thiên hướng thực sự của mình là làm giáo viên.)

  • A higher calling

    Một sứ mệnh hoặc lý tưởng quan trọng hơn lợi ích cá nhân.

    "She felt a higher calling to help people in need."

    (Cô ấy cảm thấy có một sứ mệnh cao cả là giúp đỡ những người gặp khó khăn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

calling

Danh từ
Lật mặt

Một thôi thúc mạnh mẽ hướng tới một lối sống hoặc sự nghiệp cụ thể; một thiên hướng.

"She felt a calling to become a doctor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had found her true calling earlier, she would be working as a musician now.
Nếu cô ấy tìm thấy đam mê thực sự của mình sớm hơn, cô ấy đã làm việc như một nhạc sĩ bây giờ.
Phủ định
If I hadn't answered that calling last night, I wouldn't have the opportunity to meet her now.
Nếu tôi không trả lời cuộc gọi đó tối qua, tôi sẽ không có cơ hội gặp cô ấy bây giờ.
Nghi vấn
If he hadn't started calling her every day, would she be seeing him now?
Nếu anh ấy không bắt đầu gọi cho cô ấy mỗi ngày, liệu cô ấy có gặp anh ấy bây giờ không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Consider calling her back later.
Hãy cân nhắc gọi lại cho cô ấy sau.
Phủ định
Don't keep calling him; he's busy.
Đừng gọi cho anh ấy liên tục; anh ấy đang bận.
Nghi vấn
Please, stop calling so loudly.
Làm ơn, đừng gọi to tiếng như vậy.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "calling".

Khái niệm 'Vocation' trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, 'calling' thường gắn liền với khái niệm 'vocation' (vốn có gốc Latin là vocare - gọi). Ban đầu, đây là thuật ngữ tôn giáo chỉ việc Chúa gọi một người đi tu, nhưng ngày nay nó mang nghĩa rộng hơn là tìm thấy một công việc mang lại ý nghĩa sâu sắc cho cuộc sống thay vì chỉ là kiếm tiền.

Sự khác biệt giữa Job và Calling

Người phương Tây phân biệt rõ giữa 'job' (công việc để mưu sinh) và 'calling' (sứ mệnh). Khi một người nói công việc của họ là 'a calling', họ ngụ ý rằng họ làm việc bằng tất cả đam mê và sự cống hiến, coi đó là một phần bản sắc cá nhân.