(Top Banner Ad)
roller compactor
B2
danh từ B2 Kỹ thuật xây dựng

roller compactor

UK: /ˈrəʊlər kəmˈpæktər/ • US: /ˈroʊlər kəmˈpæktər/

Nghĩa tiếng Việt

máy lu máy lu rung
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A heavy machine with a large roller used to compact soil, gravel, concrete, or asphalt in road construction and other civil engineering projects.

Vietnamese Meaning

Một loại máy móc hạng nặng có một con lăn lớn được sử dụng để nén đất, sỏi, bê tông hoặc nhựa đường trong xây dựng đường và các dự án kỹ thuật dân dụng khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The roller compactor is used to create a solid base for the new road."

    "Máy lu được sử dụng để tạo nền móng vững chắc cho con đường mới."

  • "The construction crew used a roller compactor to flatten the gravel."

    "Đội xây dựng đã sử dụng máy lu để làm phẳng lớp sỏi."

  • "The roller compactor significantly sped up the road construction process."

    "Máy lu đã đẩy nhanh đáng kể tiến độ xây dựng đường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb roll lăn, cuộn, xoay
Noun roller con lăn, trục lăn
Adjective rolling đang lăn, xoay tròn (ví dụ: rolling hills – đồi thoai thoải)
Verb compact nén, đầm chặt; làm cho gọn
Adjective compact gọn nhẹ, đặc, chặt chẽ
Noun compaction sự nén, sự đầm chặt
Noun compactor máy nén, máy đầm (tổng quát hơn roller compactor)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

English
roll
English
roller
English
compact
English
compactor
English
roller compactor

Nguồn gốc 'Roller'

Phần 'roller' trong 'roller compactor' có nguồn gốc từ động từ 'to roll' (lăn, cuộn) trong tiếng Anh. Bản thân 'roll' lại xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'roler' và cuối cùng là từ 'rotula' trong tiếng Latinh, có nghĩa là 'bánh xe nhỏ'. Hậu tố '-er' biến 'roll' thành danh từ chỉ vật thực hiện hành động lăn, tức là 'con lăn'.

Nguồn gốc 'Compactor' và sự kết hợp

Phần 'compactor' đến từ động từ 'to compact' (nén, đầm chặt) trong tiếng Anh, vốn có nguồn gốc từ 'compactus' trong tiếng Latinh, mang nghĩa 'được gắn chặt lại, đặc'. Tương tự, hậu tố '-or' biến 'compact' thành danh từ chỉ vật thực hiện hành động nén. Khi ghép lại, 'roller compactor' miêu tả một cỗ máy sử dụng con lăn để nén hoặc đầm chặt vật liệu, thường dùng trong xây dựng.

Usage Note

Máy lu (roller compactor) là một thiết bị quan trọng trong quá trình chuẩn bị nền móng cho các công trình xây dựng. Nó đảm bảo độ chặt của vật liệu, từ đó tăng độ bền và tuổi thọ của công trình. Thường được dùng sau khi san ủi mặt bằng.

Prepositions

for in

Sử dụng 'for' khi nói về mục đích sử dụng của máy lu (e.g., 'a roller compactor for compacting asphalt'). Sử dụng 'in' khi nói về việc sử dụng máy lu trong một ngữ cảnh cụ thể (e.g., 'the roller compactor in road construction').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + roller compactor
  • heavy-duty heavy-duty roller compactor
    (máy đầm lu hạng nặng)
  • vibratory vibratory roller compactor
    (máy đầm lu rung)
  • tandem tandem roller compactor
    (máy đầm lu đôi (có hai trục lăn))
  • pneumatic pneumatic roller compactor
    (máy đầm lu bánh lốp (sử dụng bánh xe hơi))
Verb + roller compactor
  • operate operate a roller compactor
    (vận hành máy đầm lu)
  • drive drive a roller compactor
    (lái máy đầm lu)
  • use use a roller compactor
    (sử dụng máy đầm lu)
  • rent rent a roller compactor
    (thuê máy đầm lu)
Noun + roller compactor (types/applications)
  • soil soil roller compactor
    (máy đầm lu đất)
  • asphalt asphalt roller compactor
    (máy đầm lu nhựa đường)
  • road road roller compactor
    (máy đầm lu làm đường)

Idioms

  • operate a roller compactor

    Vận hành máy đầm lu (một cụm từ thông dụng, không phải thành ngữ theo nghĩa bóng).

    "The new worker is undergoing training to safely operate a roller compactor on site."

    (Người công nhân mới đang được đào tạo để vận hành máy đầm lu an toàn tại công trường.)

  • use a roller compactor for road construction

    Sử dụng máy đầm lu để xây dựng đường (một cụm từ thông dụng miêu tả chức năng).

    "They need to use a roller compactor for the final layer of asphalt on the new highway."

    (Họ cần sử dụng máy đầm lu cho lớp nhựa đường cuối cùng trên đường cao tốc mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

roller compactor

danh từ
Lật mặt

Một loại máy móc hạng nặng có một con lăn lớn được sử dụng để nén đất, sỏi, bê tông hoặc nhựa đường trong xây dựng đường và các dự án kỹ thuật dân dụng khác.

"The roller compactor is used to create a solid base for the new road."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The construction crew had already moved the roller compactor to the next site before the inspector arrived.
Đội xây dựng đã di chuyển máy lu rung đến công trường tiếp theo trước khi thanh tra viên đến.
Phủ định
They had not repaired the roller compactor before the project deadline.
Họ đã không sửa chữa máy lu rung trước thời hạn dự án.
Nghi vấn
Had the operator started the roller compactor before completing the safety checks?
Người vận hành đã khởi động máy lu rung trước khi hoàn thành kiểm tra an toàn chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "roller compactor".

Biểu tượng của hạ tầng hiện đại và phát triển

Máy đầm lu là một trong những thiết bị thiết yếu trong ngành xây dựng, đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra nền móng vững chắc cho các công trình. Sự hiện diện của chúng trên các công trường là biểu tượng của quá trình đô thị hóa, công nghiệp hóa và phát triển hạ tầng, từ đường sá, sân bay đến các khu công nghiệp, góp phần vào sự tiến bộ kinh tế - xã hội của một quốc gia.

Nâng cao chất lượng và hiệu quả xây dựng

Trước khi có máy đầm lu, việc đầm nén vật liệu thường được thực hiện thủ công, tốn nhiều thời gian và công sức, đồng thời chất lượng cũng không đồng đều. Sự ra đời và cải tiến của máy đầm lu đã cách mạng hóa ngành xây dựng, giúp đẩy nhanh tiến độ, đảm bảo độ chặt, bền vững và đồng nhất của vật liệu, từ đó nâng cao tuổi thọ và độ an toàn cho các công trình, giảm chi phí bảo trì về lâu dài.