(Top Banner Ad)
rollout
B2
Danh từ B2 Kinh doanh, Công nghệ thông tin

rollout

UK: /ˈrəʊl.aʊt/ • US: /ˈroʊl.aʊt/

Nghĩa tiếng Việt

triển khai tung ra thị trường giới thiệu sản phẩm phát hành
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of making something, especially a product or service, available for the first time.

Vietnamese Meaning

Hành động giới thiệu hoặc cung cấp một sản phẩm hoặc dịch vụ mới ra thị trường hoặc cho một nhóm người sử dụng lớn hơn, thường được thực hiện theo từng giai đoạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company announced the rollout of its new 5G network."

    "Công ty đã công bố việc triển khai mạng 5G mới của mình."

  • "The company is planning a phased rollout of the new software."

    "Công ty đang lên kế hoạch triển khai phần mềm mới theo từng giai đoạn."

  • "The national rollout of the vaccine is expected to take several months."

    "Việc triển khai vắc-xin trên toàn quốc dự kiến sẽ mất vài tháng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb roll lăn, cuộn, xoay
Verb roll out tung ra, triển khai, cuộn ra
Noun roller cái lăn, con lăn, trục lăn
Adjective rolling đang lăn, chuyển động, liên tục

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
roll (verb)
English
out (adverb)
English
roll out (phrasal verb)
English
rollout (noun)

Nguồn gốc của 'rollout'

'Rollout' là một danh từ khá hiện đại, bắt nguồn từ cụm động từ 'roll out' (cuộn ra, trải ra, đưa ra). Ban đầu, 'roll out' được dùng để chỉ việc trải một tấm thảm, bản đồ hoặc vật liệu tương tự. Sau này, ý nghĩa của nó mở rộng sang việc giới thiệu hoặc tung ra một sản phẩm, dịch vụ, hoặc kế hoạch mới một cách công khai và có tổ chức. Từ những năm 1980, 'rollout' trở thành một danh từ độc lập, mang nghĩa sự ra mắt hoặc triển khai.

Usage Note

Thuật ngữ 'rollout' thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh và công nghệ, đặc biệt khi giới thiệu sản phẩm mới, bản cập nhật phần mềm hoặc các sáng kiến mới. Nó mang ý nghĩa về một quá trình có kế hoạch, có thể bao gồm nhiều giai đoạn và khu vực khác nhau.

Prepositions

of for

‘Rollout of’: đề cập đến việc triển khai cái gì (ví dụ: rollout of a new software). ‘Rollout for’: đề cập đến đối tượng mục tiêu hoặc khu vực mà việc triển khai hướng đến (ví dụ: rollout for small businesses).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + rollout
  • successful successful rollout
    (sự ra mắt/triển khai thành công)
  • initial initial rollout
    (sự ra mắt/triển khai ban đầu)
  • phased phased rollout
    (sự triển khai theo từng giai đoạn)
  • nationwide nationwide rollout
    (sự triển khai trên toàn quốc)
  • gradual gradual rollout
    (sự triển khai dần dần)
Động từ + rollout
  • plan plan a rollout
    (lên kế hoạch triển khai)
  • begin begin the rollout
    (bắt đầu triển khai)
  • announce announce the rollout
    (thông báo triển khai)
  • manage manage a rollout
    (quản lý quá trình triển khai)
  • complete complete the rollout
    (hoàn tất việc triển khai)

Idioms

  • a soft rollout

    sự ra mắt thử nghiệm/thử nghiệm giới hạn (trước khi ra mắt chính thức)

    "They conducted a soft rollout of the new feature to a small group of users first."

    (Họ đã thực hiện một đợt ra mắt thử nghiệm tính năng mới cho một nhóm nhỏ người dùng trước.)

  • a full rollout

    sự ra mắt/triển khai đầy đủ/toàn diện

    "After positive feedback, the company proceeded with a full rollout to all customers."

    (Sau những phản hồi tích cực, công ty đã tiến hành triển khai đầy đủ cho tất cả khách hàng.)

  • the rollout of X

    sự ra mắt/triển khai của X

    "The rollout of the new operating system was eagerly anticipated."

    (Sự ra mắt của hệ điều hành mới đã được mong đợi một cách háo hức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rollout

Danh từ
Lật mặt

Hành động giới thiệu hoặc cung cấp một sản phẩm hoặc dịch vụ mới ra thị trường hoặc cho một nhóm người sử dụng lớn hơn, thường được thực hiện theo từng giai đoạn.

"The company announced the rollout of its new 5G network."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we had a smoother rollout of the new software, our customers would be happier.
Nếu chúng ta có một sự triển khai mượt mà hơn của phần mềm mới, khách hàng của chúng ta sẽ hài lòng hơn.
Phủ định
If the company didn't plan the rollout carefully, they wouldn't see immediate benefits.
Nếu công ty không lên kế hoạch triển khai cẩn thận, họ sẽ không thấy được những lợi ích ngay lập tức.
Nghi vấn
Would the public be more accepting of the new policy if the rollout were managed differently?
Liệu công chúng có chấp nhận chính sách mới hơn nếu việc triển khai được quản lý khác đi không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's rollout of the new software was a success.
Việc triển khai phần mềm mới của công ty đã thành công.
Phủ định
The project's rollout wasn't as smooth as we had hoped.
Việc triển khai dự án không suôn sẻ như chúng tôi mong đợi.
Nghi vấn
Was the department's rollout of the new policy effective?
Việc triển khai chính sách mới của bộ phận có hiệu quả không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rollout".

Sự kiện quan trọng trong thế giới công nghệ

Trong ngành công nghệ, 'rollout' thường gắn liền với sự kiện ra mắt sản phẩm hoặc tính năng mới. Những đợt 'rollout' này thường đi kèm với các chiến dịch marketing rầm rộ, tạo ra sự mong đợi lớn trong cộng đồng người dùng và giới truyền thông. Một 'rollout' thành công có thể định hình tương lai của một công ty hoặc một xu hướng công nghệ.

Chính sách công và sức khỏe cộng đồng

Thuật ngữ 'rollout' cũng rất phổ biến trong lĩnh vực chính sách công và sức khỏe cộng đồng, đặc biệt là khi nói về việc triển khai các chương trình lớn như phân phối vắc-xin, hệ thống chăm sóc sức khỏe mới, hoặc các luật lệ quan trọng. 'Rollout' ở đây nhấn mạnh tính quy mô và tầm ảnh hưởng rộng khắp của một sáng kiến đối với xã hội.