(Top Banner Ad)
phased approach
B2
Noun B2 Quản lý dự án, Kinh doanh, Kỹ thuật

phased approach

UK: /ˌfeɪzd əˈprəʊtʃ/ • US: /ˌfeɪzd əˈproʊtʃ/

Nghĩa tiếng Việt

cách tiếp cận theo giai đoạn phương pháp tiếp cận từng bước triển khai theo từng giai đoạn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A planned and gradual implementation of a project or strategy, typically divided into distinct phases or stages.

Vietnamese Meaning

Một cách tiếp cận hoặc chiến lược được lên kế hoạch và thực hiện dần dần, thường được chia thành các giai đoạn hoặc bước riêng biệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company adopted a phased approach to implementing the new software system."

    "Công ty đã áp dụng một cách tiếp cận theo giai đoạn để triển khai hệ thống phần mềm mới."

  • "A phased approach allows for adjustments along the way."

    "Cách tiếp cận theo giai đoạn cho phép điều chỉnh trong quá trình thực hiện."

  • "We are using a phased approach in rolling out the new features."

    "Chúng tôi đang sử dụng cách tiếp cận theo giai đoạn để triển khai các tính năng mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun phase giai đoạn, thời kỳ
Verb phase thực hiện theo giai đoạn, sắp xếp theo giai đoạn
Adjective phased được chia thành giai đoạn
Noun phasing sự phân chia giai đoạn, sự sắp xếp theo giai đoạn
Noun approach cách tiếp cận, phương pháp
Verb approach tiếp cận, đến gần
Adjective approachable có thể tiếp cận, dễ gần
Adjective unapproachable không thể tiếp cận, khó gần

Synonyms

gradual approach (cách tiếp cận từ từ)step-by-step approach (cách tiếp cận từng bước)staged implementation (triển khai theo giai đoạn)

Antonyms

all-at-once approach (cách tiếp cận một lần)immediate implementation (triển khai ngay lập tức)

Related Words

Subject Area

Quản lý dự án, Kinh doanh, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
φάσις (phásis)
Latin
phasis
Old French
phase
English
phase

Nguồn gốc của "phased approach"

Cụm từ "phased approach" là một sự kết hợp tương đối hiện đại, xuất hiện khi các khái niệm về quản lý dự án và lập kế hoạch chiến lược trở nên phổ biến. "Phased" là dạng tính từ của danh từ "phase" (giai đoạn, thời kỳ), có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ φάσις (phásis) nghĩa là 'sự xuất hiện' hoặc 'giai đoạn'. "Approach" (cách tiếp cận, phương pháp) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'adpropriare' nghĩa là 'đến gần'. Khi ghép lại, "phased approach" mô tả một phương pháp hoặc chiến lược được thực hiện từng bước, từng giai đoạn một cách có hệ thống, thay vì làm tất cả cùng một lúc.

Usage Note

Cụm từ 'phased approach' nhấn mạnh tính tuần tự và có kế hoạch của việc thực hiện. Nó thường được sử dụng khi một dự án hoặc thay đổi quá lớn hoặc phức tạp để triển khai cùng một lúc. So với 'gradual approach', 'phased approach' ám chỉ có những cột mốc hoặc điểm dừng rõ ràng giữa các giai đoạn.

Prepositions

to in

'phased approach to something': Cách tiếp cận theo giai đoạn đối với một vấn đề hoặc dự án cụ thể.
'phased approach in something': Cách tiếp cận theo giai đoạn trong một lĩnh vực hoặc quy trình nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + phased approach
  • implement implement a phased approach
    (thực hiện một cách tiếp cận theo từng giai đoạn)
  • adopt adopt a phased approach
    (áp dụng một cách tiếp cận theo từng giai đoạn)
  • take take a phased approach
    (áp dụng/thực hiện một cách tiếp cận theo từng giai đoạn)
  • propose propose a phased approach
    (đề xuất một cách tiếp cận theo từng giai đoạn)
Adjective + phased approach
  • gradual a gradual phased approach
    (một cách tiếp cận theo từng giai đoạn dần dần)
  • strategic a strategic phased approach
    (một cách tiếp cận theo từng giai đoạn chiến lược)
  • systematic a systematic phased approach
    (một cách tiếp cận theo từng giai đoạn có hệ thống)
  • cautious a cautious phased approach
    (một cách tiếp cận theo từng giai đoạn thận trọng)
Prepositional Phrase
  • in in a phased approach
    (theo một cách tiếp cận từng giai đoạn)

Idioms

  • take a phased approach to something

    thực hiện một cách tiếp cận từng giai đoạn đối với việc gì đó

    "The company decided to take a phased approach to the new software rollout."

    (Công ty quyết định thực hiện cách tiếp cận từng giai đoạn đối với việc triển khai phần mềm mới.)

  • implement a phased approach for X

    triển khai một cách tiếp cận từng giai đoạn cho X

    "The government will implement a phased approach for reopening schools."

    (Chính phủ sẽ triển khai cách tiếp cận từng giai đoạn để mở cửa lại trường học.)

  • a phased approach to (doing) something

    một cách tiếp cận từng giai đoạn để (làm) việc gì đó

    "A phased approach to reducing carbon emissions is necessary for long-term success."

    (Cần có một cách tiếp cận từng giai đoạn để giảm lượng khí thải carbon nhằm đạt được thành công lâu dài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

phased approach

Noun
Lật mặt

Một cách tiếp cận hoặc chiến lược được lên kế hoạch và thực hiện dần dần, thường được chia thành các giai đoạn hoặc bước riêng biệt.

"The company adopted a phased approach to implementing the new software system."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "phased approach".

Quản lý rủi ro và hiệu quả

"Phased approach" phản ánh tư duy quản lý dự án và ra quyết định hiện đại ở phương Tây, ưu tiên việc chia nhỏ các mục tiêu lớn thành các bước khả thi. Điều này giúp giảm thiểu rủi ro, cho phép điều chỉnh giữa chừng nếu cần thiết và đảm bảo các nguồn lực được sử dụng hiệu quả hơn. Nó được coi là một phương pháp thông minh và thực tế, đặc biệt trong các dự án phức tạp hoặc thay đổi quy mô lớn, nơi sự thay đổi đột ngột có thể gây ra những hậu quả không mong muốn.

Áp dụng trong chính sách và phát triển

Trong các lĩnh vực như chính sách công, phát triển công nghệ hay chuyển đổi kinh tế, "phased approach" là một nguyên tắc cốt lõi. Ví dụ, việc giới thiệu một công nghệ mới hoặc thực hiện một cải cách xã hội thường được tiến hành theo từng giai đoạn để kiểm soát tác động, thu thập phản hồi từ cộng đồng và đảm bảo sự chấp nhận của công chúng. Cách tiếp cận này giúp tránh những thay đổi đột ngột gây sốc hoặc phản ứng tiêu cực, thúc đẩy sự chuyển đổi suôn sẻ hơn.