(Top Banner Ad)
romanian
B1
tính từ B1 Địa lý, Ngôn ngữ học, Văn hóa

romanian

UK: /rəʊˈmeɪniən/ • US: /roʊˈmeɪniən/

Nghĩa tiếng Việt

người Romania tiếng Romania thuộc về Romania
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

of or relating to Romania, its people, or their language.

Vietnamese Meaning

thuộc về hoặc liên quan đến Romania, người dân hoặc ngôn ngữ của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Romanian folklore is rich in legends."

    "Văn hóa dân gian Romania rất phong phú về truyền thuyết."

  • "The Romanian flag is blue, yellow, and red."

    "Quốc kỳ Romania có màu xanh lam, vàng và đỏ."

  • "Romanian literature is influenced by both Eastern and Western cultures."

    "Văn học Romania chịu ảnh hưởng của cả văn hóa Đông và Tây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Romania Tên quốc gia: Romania
Adjective Romanian Thuộc về Romania; của Romania
Noun Romanian Người Romania; tiếng Romania
Adjective Roman Thuộc về La Mã cổ đại; của La Mã

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Ngôn ngữ học, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
Romanus
Latin
Romania
English
Romania
English
Romanian

Nguồn Gốc Của 'Romania'

'Romanian' có nguồn gốc từ 'Romania', tên của một quốc gia ở Đông Âu. Bản thân từ 'Romania' lại xuất phát từ tiếng Latinh 'Romanus', có nghĩa là 'người La Mã'. Điều này phản ánh lịch sử lâu đời của vùng đất này, nơi từng là một phần của Đế chế La Mã, và người dân ở đây coi mình là hậu duệ của người La Mã, dù ngôn ngữ của họ là một ngôn ngữ Roman độc lập.

Usage Note

Tính từ này được sử dụng để mô tả bất cứ điều gì có nguồn gốc từ, liên quan đến, hoặc có đặc điểm của Romania. Nó có thể được sử dụng để mô tả người, địa điểm, vật thể, hoặc ý tưởng.

Collocations (Từ đi kèm)

Romanian + Noun
  • culture Romanian culture
    (Văn hóa Romania)
  • language Romanian language
    (Tiếng Romania)
  • food Romanian food
    (Ẩm thực Romania)
  • history Romanian history
    (Lịch sử Romania)
Adjective + Romanian (person)
  • young a young Romanian
    (Một người Romania trẻ tuổi)
  • talented a talented Romanian
    (Một người Romania tài năng)
Verb + Romanian (language/people)
  • speak speak Romanian
    (Nói tiếng Romania)
  • learn learn Romanian
    (Học tiếng Romania)

Idioms

  • Romanian deadlift

    Tập deadlift kiểu Romania (một bài tập thể hình chuyên biệt, tập trung vào gân kheo và mông)

    "He injured his back doing Romanian deadlifts with incorrect form."

    (Anh ấy đã bị đau lưng vì thực hiện bài Romanian deadlift sai kỹ thuật.)

  • Romanian folk music

    Nhạc dân gian Romania (thể loại âm nhạc truyền thống của Romania)

    "The festival featured traditional Romanian folk music and dances."

    (Lễ hội có các tiết mục âm nhạc và vũ điệu dân gian truyền thống của Romania.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

romanian

tính từ
Lật mặt

thuộc về hoặc liên quan đến Romania, người dân hoặc ngôn ngữ của họ.

"Romanian folklore is rich in legends."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This Romanian wine is as expensive as that French one.
Loại rượu rumani này đắt tiền như loại rượu Pháp kia.
Phủ định
She isn't more Romanian than her brother, who was born there.
Cô ấy không Rumani hơn anh trai mình, người đã được sinh ra ở đó.
Nghi vấn
Is Bucharest the most Romanian city in your opinion?
Theo bạn, Bucharest có phải là thành phố Rumani nhất không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "romanian".

Dracula và Transylvania

Romania nổi tiếng khắp thế giới với vùng đất Transylvania huyền bí, gắn liền với truyền thuyết về Bá tước Dracula. Lâu đài Bran, thường được gọi là 'Lâu đài Dracula', là một điểm thu hút du lịch nổi tiếng, dù mối liên hệ lịch sử với nhân vật Vlad III Impaler (người được cho là nguồn cảm hứng cho Dracula) còn gây tranh cãi.

Áo Blouse Truyền Thống (Ie)

Một biểu tượng văn hóa quan trọng của Romania là chiếc áo blouse truyền thống thêu tay, được gọi là 'Ie'. Chiếc áo này thường được làm từ vải trắng với các họa tiết thêu phức tạp, mỗi vùng miền lại có kiểu thêu và màu sắc đặc trưng riêng. 'Ie' không chỉ là trang phục mà còn là một di sản văn hóa đã được UNESCO công nhận.