romanian
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
thuộc về hoặc liên quan đến Romania, người dân hoặc ngôn ngữ của họ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Romanian folklore is rich in legends."
"Văn hóa dân gian Romania rất phong phú về truyền thuyết."
-
"The Romanian flag is blue, yellow, and red."
"Quốc kỳ Romania có màu xanh lam, vàng và đỏ."
-
"Romanian literature is influenced by both Eastern and Western cultures."
"Văn học Romania chịu ảnh hưởng của cả văn hóa Đông và Tây."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ này được sử dụng để mô tả bất cứ điều gì có nguồn gốc từ, liên quan đến, hoặc có đặc điểm của Romania. Nó có thể được sử dụng để mô tả người, địa điểm, vật thể, hoặc ý tưởng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
culture Romanian culture (Văn hóa Romania)
-
language Romanian language (Tiếng Romania)
-
food Romanian food (Ẩm thực Romania)
-
history Romanian history (Lịch sử Romania)
-
young a young Romanian (Một người Romania trẻ tuổi)
-
talented a talented Romanian (Một người Romania tài năng)
-
speak speak Romanian (Nói tiếng Romania)
-
learn learn Romanian (Học tiếng Romania)
Idioms
-
Romanian deadlift
Tập deadlift kiểu Romania (một bài tập thể hình chuyên biệt, tập trung vào gân kheo và mông)
"He injured his back doing Romanian deadlifts with incorrect form."
(Anh ấy đã bị đau lưng vì thực hiện bài Romanian deadlift sai kỹ thuật.)
-
Romanian folk music
Nhạc dân gian Romania (thể loại âm nhạc truyền thống của Romania)
"The festival featured traditional Romanian folk music and dances."
(Lễ hội có các tiết mục âm nhạc và vũ điệu dân gian truyền thống của Romania.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
romanian
tính từthuộc về hoặc liên quan đến Romania, người dân hoặc ngôn ngữ của họ.
"Romanian folklore is rich in legends."
Grammar Rules
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This Romanian wine is as expensive as that French one. |
Loại rượu rumani này đắt tiền như loại rượu Pháp kia. |
| Phủ định | She isn't more Romanian than her brother, who was born there. |
Cô ấy không Rumani hơn anh trai mình, người đã được sinh ra ở đó. |
| Nghi vấn | Is Bucharest the most Romanian city in your opinion? |
Theo bạn, Bucharest có phải là thành phố Rumani nhất không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "romanian".
