rosemary
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An evergreen shrub with fragrant, needle-like leaves, used as a culinary herb and in traditional medicine.
Vietnamese Meaning
Một loại cây bụi thường xanh có lá hình kim, thơm, được sử dụng làm gia vị trong nấu ăn và trong y học cổ truyền.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She added a sprig of rosemary to the roast lamb."
"Cô ấy thêm một nhánh hương thảo vào món thịt cừu nướng."
-
"Rosemary is a popular herb in Mediterranean cuisine."
"Hương thảo là một loại thảo mộc phổ biến trong ẩm thực Địa Trung Hải."
-
"Studies have shown that rosemary can improve memory."
"Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng hương thảo có thể cải thiện trí nhớ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | rosemary | cây hương thảo; hương thảo (loại cây gia vị, dược liệu) |
| Adjective | rosemary-scented | có mùi hương thảo |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Rosemary có mùi thơm đặc trưng, thường được dùng để ướp thịt (đặc biệt là thịt cừu), cá, hoặc thêm vào các món hầm và súp. Nó cũng được biết đến với các đặc tính dược liệu, chẳng hạn như cải thiện trí nhớ và giảm căng thẳng. So với các loại thảo mộc khác như basil (húng quế) hay thyme (cỏ xạ hương), rosemary có hương vị mạnh mẽ và hơi đắng hơn.
Prepositions
With: Used to indicate rosemary as an ingredient. (e.g., chicken with rosemary). In: Used to indicate rosemary is inside something. (e.g., rosemary in the soup). For: Used to indicate rosemary's intended usage/purpose (e.g. rosemary for flavoring)
Collocations (Từ đi kèm)
-
fresh fresh rosemary (hương thảo tươi)
-
dried dried rosemary (hương thảo khô)
-
aromatic aromatic rosemary (hương thảo thơm)
-
add add rosemary (thêm hương thảo)
-
season with season with rosemary (nêm với hương thảo)
-
garnish with garnish with rosemary (trang trí bằng hương thảo)
-
rosemary rosemary sprig (cành hương thảo)
-
rosemary rosemary oil (dầu hương thảo)
-
rosemary rosemary leaves (lá hương thảo)
Idioms
-
Rosemary for remembrance.
Hương thảo tượng trưng cho sự tưởng nhớ/ghi nhớ (từ vở Hamlet của Shakespeare).
"She wore a sprig of rosemary, a poignant reminder of her late mother."
(Cô ấy cài một cành hương thảo, một lời nhắc nhở đầy xúc động về người mẹ quá cố của mình.)
-
Rosemary and rue.
Hương thảo và cây vân hương (một cụm từ mang tính biểu tượng trong văn học, thường gợi lên sự tưởng nhớ và nỗi buồn/hối tiếc).
"Their old garden was full of rosemary and rue, each plant telling a silent story of love and loss."
(Khu vườn cũ của họ đầy hương thảo và vân hương, mỗi loài cây kể một câu chuyện thầm lặng về tình yêu và mất mát.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rosemary
danh từMột loại cây bụi thường xanh có lá hình kim, thơm, được sử dụng làm gia vị trong nấu ăn và trong y học cổ truyền.
"She added a sprig of rosemary to the roast lamb."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By next year, the chef will have grown his own rosemary for the restaurant. |
Đến năm sau, đầu bếp sẽ tự trồng cây hương thảo cho nhà hàng. |
| Phủ định | She won't have added rosemary to the sauce by the time the guests arrive. |
Cô ấy sẽ không thêm hương thảo vào nước sốt trước khi khách đến. |
| Nghi vấn | Will they have harvested all the rosemary before the first frost? |
Liệu họ có thu hoạch hết cây hương thảo trước đợt sương giá đầu tiên không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rosemary".
