(Top Banner Ad)
rosemary
B1
danh từ B1 Thực vật học, Ẩm thực, Y học cổ truyền

rosemary

UK: /ˈrəʊzˌmeri/ • US: /ˈroʊzˌmeri/

Nghĩa tiếng Việt

cây hương thảo hương thảo
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An evergreen shrub with fragrant, needle-like leaves, used as a culinary herb and in traditional medicine.

Vietnamese Meaning

Một loại cây bụi thường xanh có lá hình kim, thơm, được sử dụng làm gia vị trong nấu ăn và trong y học cổ truyền.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She added a sprig of rosemary to the roast lamb."

    "Cô ấy thêm một nhánh hương thảo vào món thịt cừu nướng."

  • "Rosemary is a popular herb in Mediterranean cuisine."

    "Hương thảo là một loại thảo mộc phổ biến trong ẩm thực Địa Trung Hải."

  • "Studies have shown that rosemary can improve memory."

    "Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng hương thảo có thể cải thiện trí nhớ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rosemary cây hương thảo; hương thảo (loại cây gia vị, dược liệu)
Adjective rosemary-scented có mùi hương thảo

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học, Ẩm thực, Y học cổ truyền

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ros marinus
Old French
rosmarin
Middle English
rosemary
English
rosemary

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'rosemary' bắt nguồn từ tiếng Latin 'ros marinus', có nghĩa là 'sương của biển'. Tên gọi này xuất phát từ việc cây hương thảo thường mọc hoang dã gần bờ biển Địa Trung Hải và có vẻ ngoài như thể được bao phủ bởi những giọt sương.

Usage Note

Rosemary có mùi thơm đặc trưng, thường được dùng để ướp thịt (đặc biệt là thịt cừu), cá, hoặc thêm vào các món hầm và súp. Nó cũng được biết đến với các đặc tính dược liệu, chẳng hạn như cải thiện trí nhớ và giảm căng thẳng. So với các loại thảo mộc khác như basil (húng quế) hay thyme (cỏ xạ hương), rosemary có hương vị mạnh mẽ và hơi đắng hơn.

Prepositions

with in for

With: Used to indicate rosemary as an ingredient. (e.g., chicken with rosemary). In: Used to indicate rosemary is inside something. (e.g., rosemary in the soup). For: Used to indicate rosemary's intended usage/purpose (e.g. rosemary for flavoring)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rosemary
  • fresh fresh rosemary
    (hương thảo tươi)
  • dried dried rosemary
    (hương thảo khô)
  • aromatic aromatic rosemary
    (hương thảo thơm)
Verb + rosemary
  • add add rosemary
    (thêm hương thảo)
  • season with season with rosemary
    (nêm với hương thảo)
  • garnish with garnish with rosemary
    (trang trí bằng hương thảo)
rosemary + Noun
  • rosemary rosemary sprig
    (cành hương thảo)
  • rosemary rosemary oil
    (dầu hương thảo)
  • rosemary rosemary leaves
    (lá hương thảo)

Idioms

  • Rosemary for remembrance.

    Hương thảo tượng trưng cho sự tưởng nhớ/ghi nhớ (từ vở Hamlet của Shakespeare).

    "She wore a sprig of rosemary, a poignant reminder of her late mother."

    (Cô ấy cài một cành hương thảo, một lời nhắc nhở đầy xúc động về người mẹ quá cố của mình.)

  • Rosemary and rue.

    Hương thảo và cây vân hương (một cụm từ mang tính biểu tượng trong văn học, thường gợi lên sự tưởng nhớ và nỗi buồn/hối tiếc).

    "Their old garden was full of rosemary and rue, each plant telling a silent story of love and loss."

    (Khu vườn cũ của họ đầy hương thảo và vân hương, mỗi loài cây kể một câu chuyện thầm lặng về tình yêu và mất mát.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rosemary

danh từ
Lật mặt

Một loại cây bụi thường xanh có lá hình kim, thơm, được sử dụng làm gia vị trong nấu ăn và trong y học cổ truyền.

"She added a sprig of rosemary to the roast lamb."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next year, the chef will have grown his own rosemary for the restaurant.
Đến năm sau, đầu bếp sẽ tự trồng cây hương thảo cho nhà hàng.
Phủ định
She won't have added rosemary to the sauce by the time the guests arrive.
Cô ấy sẽ không thêm hương thảo vào nước sốt trước khi khách đến.
Nghi vấn
Will they have harvested all the rosemary before the first frost?
Liệu họ có thu hoạch hết cây hương thảo trước đợt sương giá đầu tiên không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rosemary".

Biểu tượng của sự tưởng nhớ và lòng trung thành

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Anh, hương thảo từ lâu đã được xem là biểu tượng của sự tưởng nhớ, lòng trung thành và tình yêu. Người ta thường cài hoặc đặt cành hương thảo tại các lễ tang để tưởng nhớ người đã khuất, cũng như tại các đám cưới để chúc phúc cho cô dâu chú rể về một tình yêu bền chặt.

Sử dụng trong y học dân gian và ẩm thực

Ngoài ý nghĩa biểu tượng, hương thảo còn được sử dụng rộng rãi trong y học dân gian từ thời cổ đại vì các đặc tính chữa bệnh của nó, đặc biệt là khả năng cải thiện trí nhớ và tuần hoàn máu. Trong ẩm thực, nó là một loại thảo mộc phổ biến để nêm thịt (đặc biệt là thịt cừu, thịt gà, thịt heo), khoai tây và các món rau củ nướng, mang lại hương vị thơm nồng đặc trưng.