(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ thyme
B1

thyme

noun

Nghĩa tiếng Việt

cây xạ hương húng tây
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Thyme'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Cây xạ hương, một loại thảo mộc thơm thuộc họ bạc hà, được sử dụng làm gia vị.

Definition (English Meaning)

An aromatic herb of the mint family, used as a seasoning.

Ví dụ Thực tế với 'Thyme'

  • "She added a sprig of thyme to the soup for extra flavor."

    "Cô ấy thêm một nhánh xạ hương vào súp để tăng thêm hương vị."

  • "The recipe calls for fresh thyme."

    "Công thức yêu cầu xạ hương tươi."

  • "Thyme is often used in Mediterranean cuisine."

    "Xạ hương thường được sử dụng trong ẩm thực Địa Trung Hải."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Thyme'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: thyme
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

herb(thảo mộc)
spice(gia vị)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thực vật học Ẩm thực

Ghi chú Cách dùng 'Thyme'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Xạ hương được biết đến với hương thơm nồng nàn và được sử dụng rộng rãi trong ẩm thực Địa Trung Hải và Trung Đông. Có nhiều loại xạ hương khác nhau, mỗi loại có hương vị riêng biệt. So với các loại thảo mộc khác như oregano (kinh giới ô) hoặc rosemary (hương thảo), xạ hương có hương vị tinh tế hơn, thường được mô tả là hơi chanh và cay.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with in

'Thyme with': đề cập đến việc xạ hương được dùng chung với một thành phần khác. Ví dụ: 'chicken with thyme' (gà với xạ hương). 'Thyme in': đề cập đến việc xạ hương là một thành phần trong một món ăn. Ví dụ: 'thyme in a sauce' (xạ hương trong nước sốt).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Thyme'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)