(Top Banner Ad)
thyme
B1
noun B1 Thực vật học, Ẩm thực

thyme

UK: /taɪm/ • US: /taɪm/

Nghĩa tiếng Việt

cây xạ hương húng tây
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An aromatic herb of the mint family, used as a seasoning.

Vietnamese Meaning

Cây xạ hương, một loại thảo mộc thơm thuộc họ bạc hà, được sử dụng làm gia vị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She added a sprig of thyme to the soup for extra flavor."

    "Cô ấy thêm một nhánh xạ hương vào súp để tăng thêm hương vị."

  • "The recipe calls for fresh thyme."

    "Công thức yêu cầu xạ hương tươi."

  • "Thyme is often used in Mediterranean cuisine."

    "Xạ hương thường được sử dụng trong ẩm thực Địa Trung Hải."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun thyme cỏ xạ hương
Adjective thymy có mùi hoặc hương vị của cỏ xạ hương

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học, Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dʰūmos
Greek
thýmos
Latin
thymum
Old French
thym
English
thyme

Nguồn gốc Hy Lạp

Từ 'thyme' xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'thýmos', có nghĩa là 'khói' hoặc 'xông hương'. Người Hy Lạp cổ đại đốt cỏ xạ hương như một loại hương để cúng tế và thanh lọc không khí. Họ tin rằng nó mang lại sự dũng cảm và sức mạnh.

Usage Note

Xạ hương được biết đến với hương thơm nồng nàn và được sử dụng rộng rãi trong ẩm thực Địa Trung Hải và Trung Đông. Có nhiều loại xạ hương khác nhau, mỗi loại có hương vị riêng biệt. So với các loại thảo mộc khác như oregano (kinh giới ô) hoặc rosemary (hương thảo), xạ hương có hương vị tinh tế hơn, thường được mô tả là hơi chanh và cay.

Prepositions

with in

'Thyme with': đề cập đến việc xạ hương được dùng chung với một thành phần khác. Ví dụ: 'chicken with thyme' (gà với xạ hương). 'Thyme in': đề cập đến việc xạ hương là một thành phần trong một món ăn. Ví dụ: 'thyme in a sauce' (xạ hương trong nước sốt).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + thyme
  • fresh fresh thyme
    (cỏ xạ hương tươi)
  • dried dried thyme
    (cỏ xạ hương khô)
  • lemon lemon thyme
    (cỏ xạ hương chanh)
Verb + thyme
  • add add thyme
    (thêm cỏ xạ hương)
  • sprinkle sprinkle thyme
    (rắc cỏ xạ hương)
  • use use thyme
    (sử dụng cỏ xạ hương)

Idioms

  • Time is the thief of thyme.

    Thời gian trôi qua rất nhanh, làm mất đi những điều tốt đẹp. (Chơi chữ với 'time' và 'thyme')

    "He wanted to savor every moment, knowing that time is the thief of thyme."

    (Anh ấy muốn tận hưởng từng khoảnh khắc, biết rằng thời gian trôi qua rất nhanh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

thyme

noun
Lật mặt

Cây xạ hương, một loại thảo mộc thơm thuộc họ bạc hà, được sử dụng làm gia vị.

"She added a sprig of thyme to the soup for extra flavor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thyme".

Biểu tượng của sự dũng cảm

Trong thời Trung Cổ, các quý bà thường thêu hình ảnh cỏ xạ hương lên khăn choàng của các hiệp sĩ để tượng trưng cho sự dũng cảm.