rotted
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having decayed or decomposed; affected by rot.
Vietnamese Meaning
Đã bị thối rữa, phân hủy; bị ảnh hưởng bởi sự thối rữa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The rotted fruit was covered in mold."
"Quả trái cây thối rữa bị phủ đầy nấm mốc."
-
"The heavy rains caused the crops to rot."
"Những trận mưa lớn đã khiến mùa màng bị thối rữa."
-
"Rotted wood is a breeding ground for insects."
"Gỗ mục nát là môi trường sinh sản của côn trùng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Rotted" thường được dùng để mô tả trạng thái của các vật liệu hữu cơ như thực phẩm, gỗ, hoặc xác chết. Nó nhấn mạnh quá trình phân hủy đã diễn ra và gây ra sự hư hỏng. So với "decayed", "rotted" mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn và thường ám chỉ mức độ phân hủy nghiêm trọng hơn. "Decomposed" là một từ đồng nghĩa gần nghĩa, nhưng mang tính khoa học hơn.
Khi được sử dụng như một dạng của động từ 'rot', "rotted" chỉ ra rằng một cái gì đó đã trải qua quá trình thối rữa trong quá khứ. Nó thường được sử dụng trong thì hoàn thành.
Collocations (Từ đi kèm)
-
rotted rotted wood (gỗ mục nát)
-
rotted rotted fruit (trái cây thối rữa)
-
rotted rotted leaves (lá mục)
-
badly badly rotted (bị mục nát nặng/nghiêm trọng)
-
completely completely rotted (hoàn toàn thối rữa/mục nát)
-
partially partially rotted (bị mục một phần)
-
was was rotted (đã bị thối rữa/mục nát)
-
became became rotted (đã trở nên thối rữa/mục nát)
-
left left rotted (e.g., The rain left the wood rotted.) (để lại trong tình trạng mục nát)
Idioms
-
rotted away
mục nát hoàn toàn, tiêu hủy, biến mất do phân hủy (thường ám chỉ sự suy tàn dần)
"The old wooden bridge had rotted away over the years."
(Cây cầu gỗ cũ đã mục nát hoàn toàn theo năm tháng.)
-
rotted from within
thối rữa từ bên trong (thường dùng để chỉ sự suy đồi đạo đức, tổ chức bị hỏng hóc từ cốt lõi)
"The once-great empire rotted from within due to corruption."
(Đế chế từng vĩ đại đã mục nát từ bên trong do tham nhũng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rotted
Tính từĐã bị thối rữa, phân hủy; bị ảnh hưởng bởi sự thối rữa.
"The rotted fruit was covered in mold."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rotted".
