(Top Banner Ad)
rotted
B2
Tính từ B2 Nông nghiệp/Sinh học/Tổng quát

rotted

UK: /ˈrɒtɪd/ • US: /ˈrɑːtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

thối rữa mục nát hư hỏng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having decayed or decomposed; affected by rot.

Vietnamese Meaning

Đã bị thối rữa, phân hủy; bị ảnh hưởng bởi sự thối rữa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rotted fruit was covered in mold."

    "Quả trái cây thối rữa bị phủ đầy nấm mốc."

  • "The heavy rains caused the crops to rot."

    "Những trận mưa lớn đã khiến mùa màng bị thối rữa."

  • "Rotted wood is a breeding ground for insects."

    "Gỗ mục nát là môi trường sinh sản của côn trùng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb rot
Noun rot
Adjective rotten
Adjective rotting
Noun rotting
Adjective rotted
Adjective rotproof

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp/Sinh học/Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
rotian
Middle English
rotten
Modern English
rot

Nguồn gốc từ 'Rot'

Từ 'rot' (thối rữa, mục nát) xuất phát từ động từ 'rotian' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là mục nát, phân hủy. Trải qua thời gian và sự phát triển của ngôn ngữ, nó đã trở thành từ 'rotten' trong tiếng Anh trung đại và sau đó là 'rot' trong tiếng Anh hiện đại. Dạng quá khứ 'rotted' của nó dùng để diễn tả trạng thái đã bị thối rữa hoặc làm cho thối rữa.

Usage Note

"Rotted" thường được dùng để mô tả trạng thái của các vật liệu hữu cơ như thực phẩm, gỗ, hoặc xác chết. Nó nhấn mạnh quá trình phân hủy đã diễn ra và gây ra sự hư hỏng. So với "decayed", "rotted" mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn và thường ám chỉ mức độ phân hủy nghiêm trọng hơn. "Decomposed" là một từ đồng nghĩa gần nghĩa, nhưng mang tính khoa học hơn.
Khi được sử dụng như một dạng của động từ 'rot', "rotted" chỉ ra rằng một cái gì đó đã trải qua quá trình thối rữa trong quá khứ. Nó thường được sử dụng trong thì hoàn thành.

Collocations (Từ đi kèm)

Rotted + Noun (Từ 'rotted' bổ nghĩa cho danh từ)
  • rotted rotted wood
    (gỗ mục nát)
  • rotted rotted fruit
    (trái cây thối rữa)
  • rotted rotted leaves
    (lá mục)
Adverb + rotted (Trạng từ bổ nghĩa cho 'rotted')
  • badly badly rotted
    (bị mục nát nặng/nghiêm trọng)
  • completely completely rotted
    (hoàn toàn thối rữa/mục nát)
  • partially partially rotted
    (bị mục một phần)
Verb + rotted (Động từ + 'rotted' trong cấu trúc bị động hoặc liên kết)
  • was was rotted
    (đã bị thối rữa/mục nát)
  • became became rotted
    (đã trở nên thối rữa/mục nát)
  • left left rotted (e.g., The rain left the wood rotted.)
    (để lại trong tình trạng mục nát)

Idioms

  • rotted away

    mục nát hoàn toàn, tiêu hủy, biến mất do phân hủy (thường ám chỉ sự suy tàn dần)

    "The old wooden bridge had rotted away over the years."

    (Cây cầu gỗ cũ đã mục nát hoàn toàn theo năm tháng.)

  • rotted from within

    thối rữa từ bên trong (thường dùng để chỉ sự suy đồi đạo đức, tổ chức bị hỏng hóc từ cốt lõi)

    "The once-great empire rotted from within due to corruption."

    (Đế chế từng vĩ đại đã mục nát từ bên trong do tham nhũng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rotted

Tính từ
Lật mặt

Đã bị thối rữa, phân hủy; bị ảnh hưởng bởi sự thối rữa.

"The rotted fruit was covered in mold."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rotted".

Phân hủy và Ủ phân

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các hoạt động bảo vệ môi trường, quá trình 'rotted' (phân hủy) của vật liệu hữu cơ được khuyến khích qua việc ủ phân (composting). Đây là cách biến chất thải thực phẩm và vườn tược thành đất màu mỡ, giúp giảm rác thải và làm giàu đất.

Ẩn dụ về sự suy đồi

Từ 'rotted' không chỉ mô tả sự phân hủy vật lý mà còn thường được dùng một cách ẩn dụ trong văn học và giao tiếp hàng ngày để chỉ sự suy đồi đạo đức, tinh thần hoặc sự sụp đổ của một hệ thống, tổ chức. Ví dụ, một xã hội 'rotted from within' ám chỉ sự hỏng hóc từ bên trong do tham nhũng hoặc sự thiếu đạo đức.