(Top Banner Ad)
decomposed
B2
tính từ B2 Khoa học, Sinh học, Hóa học

decomposed

UK: /ˌdiːkəmˈpəʊzd/ • US: /ˌdiːkəmˈpoʊzd/

Nghĩa tiếng Việt

đã phân hủy bị phân hủy mục nát thối rữa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having decayed or broken down into constituent parts.

Vietnamese Meaning

Đã bị phân hủy hoặc tan rã thành các thành phần cấu tạo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The forest floor was covered with decomposed leaves."

    "Mặt đất rừng được bao phủ bởi lá cây đã phân hủy."

  • "The scientists studied the rate at which organic matter is decomposed."

    "Các nhà khoa học nghiên cứu tốc độ phân hủy của vật chất hữu cơ."

  • "The decomposed remains were found in the woods."

    "Những tàn tích phân hủy đã được tìm thấy trong rừng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb decompose phân hủy, thối rữa
Noun decomposition sự phân hủy, sự thối rữa
Adjective decomposable có thể phân hủy

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học, Sinh học, Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
decomponere
French
décomposer
English
decompose

Nguồn gốc của 'decomposed'

Từ 'decomposed' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'decomponere', có nghĩa là 'chia nhỏ'. Sau đó, nó du nhập vào tiếng Pháp là 'décomposer'. Cuối cùng, nó trở thành 'decompose' trong tiếng Anh, mang ý nghĩa phân hủy hoặc thối rữa. Quá trình này cho thấy sự thay đổi dần dần trong ngôn ngữ theo thời gian.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả vật chất hữu cơ đã thối rữa hoặc tan rã. Gợi ý trạng thái đã qua quá trình phân hủy.

Prepositions

into

"Decomposed into" được dùng để chỉ các thành phần mà vật chất phân hủy thành.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + decomposed
  • partially partially decomposed body
    (thi thể đã phân hủy một phần)
  • badly badly decomposed food
    (thực phẩm đã bị phân hủy nặng)
Verb + decomposed
  • found found decomposed remains
    (tìm thấy hài cốt đã phân hủy)
  • become become decomposed
    (trở nên phân hủy)

Idioms

  • mentally decomposed

    tinh thần suy sụp, mất kiểm soát

    "After months of isolation, he became mentally decomposed."

    (Sau nhiều tháng bị cô lập, tinh thần anh ấy trở nên suy sụp.)

  • decomposed logic

    lô-gic rời rạc, thiếu mạch lạc

    "His argument was full of decomposed logic, making it hard to follow."

    (Lập luận của anh ta đầy những lô-gic rời rạc, khiến nó khó theo dõi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

decomposed

tính từ
Lật mặt

Đã bị phân hủy hoặc tan rã thành các thành phần cấu tạo.

"The forest floor was covered with decomposed leaves."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "decomposed".

Ý nghĩa của sự phân hủy trong tự nhiên

Sự phân hủy là một quá trình tự nhiên quan trọng trong hệ sinh thái. Nó giúp trả lại các chất dinh dưỡng cho đất, nuôi sống các loài thực vật khác và duy trì sự cân bằng sinh thái. Ví dụ, lá cây rụng xuống và phân hủy tạo thành chất mùn, làm giàu đất cho cây mới phát triển.