decayed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having rotted or decomposed; in a state of decay.
Vietnamese Meaning
Bị mục nát, phân hủy; trong trạng thái suy tàn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The decayed wood of the old barn was home to many insects."
"Gỗ mục nát của chuồng trại cũ là nơi trú ẩn của nhiều loại côn trùng."
-
"The archaeologist carefully brushed away the dirt from the decayed bones."
"Nhà khảo cổ cẩn thận phủi lớp đất khỏi những bộ xương đã mục nát."
-
"The city's decayed infrastructure needs urgent repair."
"Cơ sở hạ tầng xuống cấp của thành phố cần được sửa chữa khẩn cấp."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để mô tả vật chất hữu cơ đang trong quá trình phân rã. Nhấn mạnh vào sự thay đổi trạng thái do vi khuẩn, nấm hoặc các yếu tố môi trường khác gây ra. Khác với 'rotten' có nghĩa là thối rữa và thường mang ý nghĩa tiêu cực hoặc kinh tởm hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
severely severely decayed (bị hư hỏng/mục nát nghiêm trọng)
-
partially partially decayed (bị phân hủy một phần)
-
fully fully decayed (đã phân hủy hoàn toàn)
-
decayed decayed teeth (răng bị sâu/hư hỏng)
-
decayed decayed wood (gỗ mục nát)
-
decayed decayed matter (chất liệu/vật chất đã phân hủy)
-
become has become decayed (đã trở nên mục nát/hư hỏng)
-
look look badly decayed (trông hư hỏng nặng)
Idioms
-
A sign of a decayed society
Dấu hiệu của một xã hội đang suy thoái
"The widespread corruption was considered a sign of a deeply decayed society."
(Tình trạng tham nhũng lan rộng được coi là dấu hiệu của một xã hội đã suy đồi sâu sắc.)
-
Mentally decayed
Tâm trí/tinh thần suy sụp, sa sút
"Years of isolation left the old man mentally decayed and confused."
(Nhiều năm cô lập khiến ông lão sa sút tinh thần và lú lẫn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
decayed
Tính từBị mục nát, phân hủy; trong trạng thái suy tàn.
"The decayed wood of the old barn was home to many insects."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Avoiding decayed food is crucial for maintaining good health. |
Tránh ăn thực phẩm bị phân hủy là rất quan trọng để duy trì sức khỏe tốt. |
| Phủ định | I don't mind seeing the decayed wood, as it adds character to the old house. |
Tôi không ngại nhìn thấy gỗ mục, vì nó tạo thêm nét đặc trưng cho ngôi nhà cổ. |
| Nghi vấn | Is preventing decayed teeth worth the effort of regular brushing? |
Việc ngăn ngừa răng sâu có xứng đáng với công sức đánh răng thường xuyên không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The decayed wood crumbled to dust. |
Gỗ mục nát vụn thành bụi. |
| Phủ định | The fruit wasn't decayed when I bought it. |
Khi tôi mua, trái cây không bị hỏng. |
| Nghi vấn | Has the old building completely decayed? |
Tòa nhà cũ đã hoàn toàn mục nát chưa? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The decayed wood weakened the structure of the old house. |
Gỗ mục làm suy yếu cấu trúc của ngôi nhà cổ. |
| Phủ định | The heavy rain did not decay the freshly painted surface. |
Cơn mưa lớn không làm hỏng bề mặt mới sơn. |
| Nghi vấn | Did the damp conditions decay the fruit quickly? |
Điều kiện ẩm ướt có làm trái cây bị hỏng nhanh không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you don't brush your teeth, they will become decayed. |
Nếu bạn không đánh răng, chúng sẽ bị sâu. |
| Phủ định | If you don't store the fruit properly, it will not decay quickly. |
Nếu bạn không bảo quản trái cây đúng cách, nó sẽ không bị hỏng nhanh chóng. |
| Nghi vấn | Will the wood decay if it gets wet? |
Gỗ có bị mục nát nếu nó bị ướt không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The old wooden fence was decayed after years of exposure to the elements. |
Hàng rào gỗ cũ đã bị mục nát sau nhiều năm tiếp xúc với các yếu tố tự nhiên. |
| Phủ định | Hasn't the fruit decayed yet? |
Trái cây vẫn chưa bị hỏng sao? |
| Nghi vấn | Did the dentist say that I have decayed teeth? |
Nha sĩ có nói rằng tôi bị sâu răng không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the archaeologists arrive, the ancient wooden structure will have decayed significantly. |
Vào thời điểm các nhà khảo cổ học đến, cấu trúc gỗ cổ đại sẽ bị mục nát đáng kể. |
| Phủ định | The fruit in the basket won't have decayed completely even after a week of neglect. |
Trái cây trong giỏ sẽ không bị phân hủy hoàn toàn ngay cả sau một tuần bị bỏ mặc. |
| Nghi vấn | Will the evidence have decayed beyond recognition by the time the police investigate? |
Liệu bằng chứng có bị phân hủy đến mức không thể nhận ra vào thời điểm cảnh sát điều tra không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "decayed".
