(Top Banner Ad)
routinization
C1
Noun C1 Xã hội học, Quản lý, Tâm lý học

routinization

UK: /ruːˌtiːnaɪˈzeɪʃən/ • US: /ruːˌtiːnaɪˈzeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự thường lệ hóa quá trình chuẩn hóa hệ thống hóa quy trình
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of making something routine; the act of establishing a regular procedure.

Vietnamese Meaning

Quá trình biến một cái gì đó thành thường lệ; hành động thiết lập một quy trình thường xuyên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The routinization of manufacturing processes led to increased efficiency but also worker dissatisfaction."

    "Việc thường lệ hóa các quy trình sản xuất dẫn đến tăng hiệu quả nhưng cũng gây ra sự bất mãn cho người lao động."

  • "The routinization of healthcare procedures aimed to reduce errors and improve patient outcomes."

    "Việc thường lệ hóa các thủ tục chăm sóc sức khỏe nhằm giảm thiểu sai sót và cải thiện kết quả cho bệnh nhân."

  • "Sociologists have studied the routinization of work and its impact on worker autonomy."

    "Các nhà xã hội học đã nghiên cứu việc thường lệ hóa công việc và tác động của nó đến quyền tự chủ của người lao động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun routine Thói quen, công việc thường lệ, quy trình
Adjective routine Thường lệ, theo thói quen, quen thuộc
Verb routinize Biến thành thói quen, quy trình hóa, chuẩn hóa
Adverb routinely Một cách thường xuyên, theo thói quen, định kỳ
Adjective (Past Participle) routinized Đã được thói quen hóa, đã thành quy trình, đã chuẩn hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Quản lý, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
rupta via
Old French
route
French
routine
English (17th C.)
routine
English (19th C.)
routinize
English (early 20th C.)
routinization

Nguồn gốc của 'routinization'

Từ 'routinization' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'rupta via' (nghĩa là 'con đường bị phá vỡ' hoặc 'lối mòn'), sau đó phát triển thành 'route' trong tiếng Pháp cổ và 'routine' trong tiếng Pháp hiện đại, chỉ một lối đi quen thuộc hoặc một chuỗi hành động lặp đi lặp lại. Khi 'routine' đi vào tiếng Anh vào thế kỷ 17, nó trở thành danh từ chỉ sự việc thường lệ. Đến cuối thế kỷ 19, với hậu tố '-ize' và '-ation', từ 'routinization' đã hình thành, đặc biệt được sử dụng rộng rãi trong xã hội học bởi Max Weber để mô tả quá trình các hoạt động trở nên có quy tắc và theo thói quen.

Usage Note

Routinization đề cập đến việc hệ thống hóa các hoạt động, nhiệm vụ hoặc quy trình để chúng trở nên chuẩn hóa, lặp đi lặp lại và dễ dự đoán hơn. Nó thường liên quan đến việc giảm tính linh hoạt và sáng tạo để tăng hiệu quả và nhất quán. Khác với 'habituation' (quen dần), routinization tập trung vào quá trình tổ chức và chuẩn hóa, trong khi habituation liên quan đến sự thích nghi cá nhân với một kích thích.

Prepositions

of in

'Routinization of' dùng để chỉ quá trình làm cho một cái gì đó trở nên thường lệ. Ví dụ: 'the routinization of administrative tasks'. 'Routinization in' dùng để chỉ sự hiện diện của quá trình thường lệ hóa trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'routinization in the workplace'.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + routinization
  • gradual gradual routinization
    (sự thói quen hóa dần dần)
  • increasing increasing routinization
    (sự thói quen hóa ngày càng tăng)
  • administrative administrative routinization
    (sự quy trình hóa hành chính)
  • complete complete routinization
    (sự thói quen hóa hoàn toàn)
  • excessive excessive routinization
    (sự thói quen hóa thái quá)
Động từ + routinization
  • undergo undergo routinization
    (trải qua quá trình thói quen hóa)
  • lead to lead to routinization
    (dẫn đến sự thói quen hóa)
  • prevent prevent routinization
    (ngăn chặn sự thói quen hóa)
  • resist resist routinization
    (chống lại sự thói quen hóa)
Routinization + Giới từ
  • of tasks routinization of tasks
    (sự thói quen hóa các nhiệm vụ)
  • of processes routinization of processes
    (sự quy trình hóa các quy trình)
  • of work routinization of work
    (sự thường lệ hóa công việc)

Idioms

  • the routinization of everyday life

    sự thường lệ hóa cuộc sống hàng ngày

    "The advance of technology often leads to the routinization of everyday life."

    (Sự tiến bộ của công nghệ thường dẫn đến sự thường lệ hóa cuộc sống hàng ngày.)

  • process of routinization

    quá trình thói quen hóa/quy trình hóa

    "The company implemented new software to streamline the process of routinization."

    (Công ty đã triển khai phần mềm mới để hợp lý hóa quá trình quy trình hóa.)

  • result in routinization

    dẫn đến/kết quả là sự thói quen hóa

    "Lack of innovation can result in routinization and stagnation."

    (Thiếu đổi mới có thể dẫn đến sự thói quen hóa và trì trệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

routinization

Noun
Lật mặt

Quá trình biến một cái gì đó thành thường lệ; hành động thiết lập một quy trình thường xuyên.

"The routinization of manufacturing processes led to increased efficiency but also worker dissatisfaction."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The routinization of these tasks has significantly increased our efficiency.
Việc đưa các nhiệm vụ này vào quy trình đã tăng đáng kể hiệu quả của chúng tôi.
Phủ định
The company does not routinely monitor employee internet usage.
Công ty không thường xuyên giám sát việc sử dụng internet của nhân viên.
Nghi vấn
Does the new software routinize the data entry process?
Phần mềm mới có đưa quy trình nhập dữ liệu vào quy trình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "routinization".

Quan liêu và Hiệu quả

Trong xã hội học, đặc biệt qua nghiên cứu của Max Weber, 'routinization' (sự quy trình hóa) là một yếu tố trung tâm của chế độ quan liêu. Nó giúp tăng hiệu quả, tính dự đoán và công bằng bằng cách thiết lập các quy tắc và thủ tục chuẩn. Tuy nhiên, nó cũng có thể dẫn đến sự cứng nhắc, thiếu linh hoạt và làm giảm sự sáng tạo.

Mất kỹ năng và Tự động hóa

Trong môi trường công nghiệp và làm việc, sự thói quen hóa các nhiệm vụ có thể khiến công việc trở nên dễ học hơn cho người mới nhưng cũng có thể dẫn đến 'mất kỹ năng' (deskilling) ở những người lao động giàu kinh nghiệm. Khi các bước công việc được tiêu chuẩn hóa và lặp đi lặp lại, nó mở đường cho tự động hóa, thay thế sức người bằng máy móc và phần mềm.