civil war
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một cuộc chiến tranh giữa các công dân của cùng một quốc gia.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The American Civil War was fought between the Union and the Confederacy."
"Cuộc Nội chiến Hoa Kỳ diễn ra giữa Liên bang và Liên minh miền Nam."
-
"The civil war caused widespread famine and disease."
"Nội chiến gây ra nạn đói và dịch bệnh lan rộng."
-
"Historians continue to debate the causes of the civil war."
"Các nhà sử học tiếp tục tranh luận về nguyên nhân của cuộc nội chiến."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | civilian | Dân thường, người không phải quân nhân |
| Adjective | civil | Thuộc về công dân, dân sự |
| Verb | wage war | Tiến hành chiến tranh (thường đi với 'civil war') |
| Noun | warfare | Hoạt động chiến tranh, binh đao |
| Noun | civilization | Nền văn minh |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'civil war' dùng để chỉ một cuộc xung đột vũ trang trong đó các phe phái chính trị, sắc tộc, tôn giáo hoặc xã hội khác nhau trong cùng một quốc gia tranh giành quyền lực hoặc độc lập. Khác với chiến tranh giữa các quốc gia, civil war xảy ra bên trong biên giới của một quốc gia và thường liên quan đến sự sụp đổ trật tự xã hội và chính trị.
Prepositions
In: "The country was plunged in a civil war."
During: "During the civil war, many people were displaced."
About: "The book is about the civil war."
Collocations (Từ đi kèm)
-
bloody a bloody civil war (một cuộc nội chiến đẫm máu)
-
protracted a protracted civil war (một cuộc nội chiến kéo dài)
-
devastating a devastating civil war (một cuộc nội chiến tàn khốc)
-
break out civil war broke out (nội chiến bùng nổ)
-
plunge plunge a country into civil war (đẩy một quốc gia vào nội chiến)
-
end to end the civil war (chấm dứt cuộc nội chiến)
-
post- the post-civil war era (thời kỳ hậu nội chiến)
-
threat of threat of civil war (mối đe dọa nội chiến)
Idioms
-
A brewing civil war
Một cuộc nội chiến đang manh nha, hoặc một cuộc xung đột lớn sắp xảy ra (thường dùng ẩn dụ cho mâu thuẫn nội bộ tổ chức/gia đình)
"The tension in the company boardroom suggests a brewing civil war between the CEOs."
(Căng thẳng trong phòng họp hội đồng quản trị công ty cho thấy một cuộc nội chiến đang manh nha giữa các Giám đốc điều hành.)
-
The American Civil War
Nội chiến Mỹ (1861-1865), một tên riêng lịch sử quan trọng
"The dispute over slavery was the main catalyst for the American Civil War."
(Tranh chấp về chế độ nô lệ là chất xúc tác chính cho cuộc Nội chiến Mỹ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
civil war
nounMột cuộc chiến tranh giữa các công dân của cùng một quốc gia.
"The American Civil War was fought between the Union and the Confederacy."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Alas, the civil war devastated the country. |
Than ôi, cuộc nội chiến đã tàn phá đất nước. |
| Phủ định | Oh no, the civil war isn't over yet. |
Ôi không, cuộc nội chiến vẫn chưa kết thúc. |
| Nghi vấn | Good heavens, could a civil war really happen here? |
Lạy Chúa, một cuộc nội chiến thực sự có thể xảy ra ở đây sao? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Historians predict that climate change will increase the risk of civil war in vulnerable regions. |
Các nhà sử học dự đoán rằng biến đổi khí hậu sẽ làm tăng nguy cơ nội chiến ở các khu vực dễ bị tổn thương. |
| Phủ định | The government is not going to allow this dispute to escalate into a civil war. |
Chính phủ sẽ không cho phép tranh chấp này leo thang thành một cuộc nội chiến. |
| Nghi vấn | Will the economic crisis lead to a civil war? |
Liệu cuộc khủng hoảng kinh tế có dẫn đến một cuộc nội chiến không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish the civil war had never happened; so much suffering could have been avoided. |
Tôi ước cuộc nội chiến chưa bao giờ xảy ra; rất nhiều đau khổ có thể đã tránh được. |
| Phủ định | If only the leaders wouldn't start another civil war; the people are already struggling. |
Giá mà các nhà lãnh đạo sẽ không bắt đầu một cuộc nội chiến khác; người dân đã phải vật lộn rồi. |
| Nghi vấn | Do you wish the civil war were over, so we could rebuild our nation? |
Bạn có ước cuộc nội chiến kết thúc, để chúng ta có thể xây dựng lại đất nước không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "civil war".
