(Top Banner Ad)
civil war
B2
noun B2 Lịch sử, Chính trị

civil war

UK: /ˌsɪvl̩ ˈwɔː(r)/ • US: /ˌsɪvl̩ ˈwɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

nội chiến
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A war between citizens of the same country.

Vietnamese Meaning

Một cuộc chiến tranh giữa các công dân của cùng một quốc gia.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The American Civil War was fought between the Union and the Confederacy."

    "Cuộc Nội chiến Hoa Kỳ diễn ra giữa Liên bang và Liên minh miền Nam."

  • "The civil war caused widespread famine and disease."

    "Nội chiến gây ra nạn đói và dịch bệnh lan rộng."

  • "Historians continue to debate the causes of the civil war."

    "Các nhà sử học tiếp tục tranh luận về nguyên nhân của cuộc nội chiến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun civilian Dân thường, người không phải quân nhân
Adjective civil Thuộc về công dân, dân sự
Verb wage war Tiến hành chiến tranh (thường đi với 'civil war')
Noun warfare Hoạt động chiến tranh, binh đao
Noun civilization Nền văn minh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
bellum civile (war of citizens)
Old French
civis (citizen), guerre (war)
Middle English (15th Century)
civill warre
Modern English
civil war

Nguồn gốc La Mã

Cụm từ 'civil war' là một bản dịch trực tiếp từ tiếng Latin cổ 'bellum civile', có nghĩa là 'cuộc chiến của công dân'. Người La Mã cổ đại đã sử dụng cụm từ này để mô tả các cuộc xung đột vũ trang xảy ra trong lòng đế chế của họ, điển hình là cuộc chiến giữa Julius Caesar và Pompey.

Usage Note

Cụm từ 'civil war' dùng để chỉ một cuộc xung đột vũ trang trong đó các phe phái chính trị, sắc tộc, tôn giáo hoặc xã hội khác nhau trong cùng một quốc gia tranh giành quyền lực hoặc độc lập. Khác với chiến tranh giữa các quốc gia, civil war xảy ra bên trong biên giới của một quốc gia và thường liên quan đến sự sụp đổ trật tự xã hội và chính trị.

Prepositions

in during about

In: "The country was plunged in a civil war."
During: "During the civil war, many people were displaced."
About: "The book is about the civil war."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + civil war
  • bloody a bloody civil war
    (một cuộc nội chiến đẫm máu)
  • protracted a protracted civil war
    (một cuộc nội chiến kéo dài)
  • devastating a devastating civil war
    (một cuộc nội chiến tàn khốc)
Verb + civil war (Actions related to starting/ending)
  • break out civil war broke out
    (nội chiến bùng nổ)
  • plunge plunge a country into civil war
    (đẩy một quốc gia vào nội chiến)
  • end to end the civil war
    (chấm dứt cuộc nội chiến)
Noun + civil war (Types)
  • post- the post-civil war era
    (thời kỳ hậu nội chiến)
  • threat of threat of civil war
    (mối đe dọa nội chiến)

Idioms

  • A brewing civil war

    Một cuộc nội chiến đang manh nha, hoặc một cuộc xung đột lớn sắp xảy ra (thường dùng ẩn dụ cho mâu thuẫn nội bộ tổ chức/gia đình)

    "The tension in the company boardroom suggests a brewing civil war between the CEOs."

    (Căng thẳng trong phòng họp hội đồng quản trị công ty cho thấy một cuộc nội chiến đang manh nha giữa các Giám đốc điều hành.)

  • The American Civil War

    Nội chiến Mỹ (1861-1865), một tên riêng lịch sử quan trọng

    "The dispute over slavery was the main catalyst for the American Civil War."

    (Tranh chấp về chế độ nô lệ là chất xúc tác chính cho cuộc Nội chiến Mỹ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

civil war

noun
Lật mặt

Một cuộc chiến tranh giữa các công dân của cùng một quốc gia.

"The American Civil War was fought between the Union and the Confederacy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Alas, the civil war devastated the country.
Than ôi, cuộc nội chiến đã tàn phá đất nước.
Phủ định
Oh no, the civil war isn't over yet.
Ôi không, cuộc nội chiến vẫn chưa kết thúc.
Nghi vấn
Good heavens, could a civil war really happen here?
Lạy Chúa, một cuộc nội chiến thực sự có thể xảy ra ở đây sao?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Historians predict that climate change will increase the risk of civil war in vulnerable regions.
Các nhà sử học dự đoán rằng biến đổi khí hậu sẽ làm tăng nguy cơ nội chiến ở các khu vực dễ bị tổn thương.
Phủ định
The government is not going to allow this dispute to escalate into a civil war.
Chính phủ sẽ không cho phép tranh chấp này leo thang thành một cuộc nội chiến.
Nghi vấn
Will the economic crisis lead to a civil war?
Liệu cuộc khủng hoảng kinh tế có dẫn đến một cuộc nội chiến không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the civil war had never happened; so much suffering could have been avoided.
Tôi ước cuộc nội chiến chưa bao giờ xảy ra; rất nhiều đau khổ có thể đã tránh được.
Phủ định
If only the leaders wouldn't start another civil war; the people are already struggling.
Giá mà các nhà lãnh đạo sẽ không bắt đầu một cuộc nội chiến khác; người dân đã phải vật lộn rồi.
Nghi vấn
Do you wish the civil war were over, so we could rebuild our nation?
Bạn có ước cuộc nội chiến kết thúc, để chúng ta có thể xây dựng lại đất nước không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "civil war".

Huynh đệ tương tàn (Brother vs. Brother)

Một trong những khía cạnh văn hóa đau thương nhất của nội chiến là sự đối đầu giữa những người thân thuộc (anh em, gia đình) bị buộc phải chọn các phe phái đối lập. Trong Nội chiến Mỹ, cụm từ 'Brother vs. Brother' (Anh em chống lại Anh em) đã trở thành biểu tượng cho sự chia rẽ bi thảm này.

Hậu quả và Tái thiết

Hầu hết các cuộc nội chiến kết thúc đều kéo theo giai đoạn 'Tái thiết' (Reconstruction), đòi hỏi sự hòa giải và nỗ lực chung để xây dựng lại quốc gia về mặt kinh tế, chính trị và xã hội. Việc hòa giải giữa các bên thù địch thường là thử thách lớn nhất sau khi chiến tranh kết thúc.