(Top Banner Ad)
crush
B1
Động từ B1 Đời sống hàng ngày

crush

UK: /krʌʃ/ • US: /krʌʃ/

Nghĩa tiếng Việt

phải lòng thích nghiền nát đè bẹp đám đông chen chúc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To press (something) with enough force that it is damaged or broken.

Vietnamese Meaning

Nghiền, ép, vắt (cái gì đó) với lực đủ mạnh để nó bị hư hại hoặc vỡ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The car was crushed under the falling tree."

    "Chiếc xe bị nghiền nát dưới cây đổ."

  • "I had a huge crush on him when I was in high school."

    "Tôi đã thích anh ấy rất nhiều khi còn học trung học."

  • "The company's stock price was crushed after the bad news."

    "Giá cổ phiếu của công ty đã giảm mạnh sau tin xấu."

  • "He crushed the can in his hand."

    "Anh ta bóp nát cái lon trong tay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb crush nghiền nát, đè bẹp; phải lòng, say nắng ai đó
Noun crush sự nghiền nát; người mình thầm thích
Adjective crushing gây choáng váng, mang tính quyết định (ví dụ: a crushing defeat - một thất bại nặng nề)
Noun crusher máy nghiền, người nghiền nát

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*krustijaną
Old French
cruissir
Middle English
crushen
Modern English
crush

Một từ tượng thanh

Từ 'crush' có nguồn gốc từ tiếng Pháp Cổ 'croissir', nghĩa là 'nghiến, nghiền'. Nhiều nhà ngôn ngữ học tin rằng từ này có tính tượng thanh, tức là nó bắt chước âm thanh của một vật bị vỡ, bị ép nát. Hãy thử nói to từ này và lắng nghe âm thanh nó tạo ra, bạn có thể hình dung ra tiếng một vật gì đó đang bị nghiền vụn.

Usage Note

Động từ 'crush' nhấn mạnh hành động gây áp lực mạnh, dẫn đến sự biến dạng hoặc phá hủy vật thể. Nó khác với 'press' (ấn) chỉ đơn giản là tạo áp lực. 'Smash' (đập vỡ) cũng thể hiện sự phá hủy nhưng thường do va chạm mạnh và đột ngột hơn là áp lực đều đặn.

Prepositions

on under

'Crush on' dùng để diễn tả việc thích ai đó rất nhiều, thường là một cách lãng mạn và thầm lặng. 'Crush under' dùng để chỉ việc bị đè bẹp, bị nghiền nát dưới cái gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + crush
  • have a crush on someone
    (phải lòng/thầm thích ai đó)
  • develop a crush on someone
    (bắt đầu thích ai đó)
  • get over a crush
    (quên đi người mình từng thích)
  • nurse a crush on someone
    (nuôi dưỡng tình cảm thầm kín với ai đó)
Adjective + crush
  • huge crush
    (cảm nắng rất nặng)
  • secret crush
    (người mình thầm thương trộm nhớ)
  • childhood crush
    (mối tình thời thơ ấu)
  • celebrity crush
    (người nổi tiếng mà mình hâm mộ/thích)
crush + Noun
  • crush grapes/ice
    (ép nho/đập đá)
  • crush garlic
    (đập dập tỏi)
  • crush a rebellion
    (dập tắt một cuộc nổi loạn)
  • crush someone's hopes
    (dập tắt hy vọng của ai đó)

Idioms

  • to have a crush on someone

    phải lòng, thầm thương trộm nhớ ai đó.

    "I think my little brother has a crush on his new teacher."

    (Tôi nghĩ em trai tôi đã phải lòng cô giáo mới rồi.)

  • to crush someone's spirit

    làm ai đó suy sụp tinh thần, mất hết nhuệ khí.

    "His constant criticism completely crushed her spirit."

    (Sự chỉ trích liên tục của anh ấy đã làm cô ấy suy sụp hoàn toàn.)

  • to crush it

    (Tiếng lóng) làm một việc gì đó cực kỳ tốt, thành công vang dội.

    "Don't be nervous about the interview. You're going to crush it!"

    (Đừng lo lắng về buổi phỏng vấn. Cậu sẽ làm rất tốt thôi!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

crush

Động từ
Lật mặt

Nghiền, ép, vắt (cái gì đó) với lực đủ mạnh để nó bị hư hại hoặc vỡ.

"The car was crushed under the falling tree."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crush".

'Crush' trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, 'crush' là một cảm giác say nắng mãnh liệt, thường là đơn phương và không kéo dài, đặc biệt phổ biến ở lứa tuổi thanh thiếu niên. Nó khác với 'love' (tình yêu) ở chỗ thường dựa trên sự lý tưởng hóa đối phương và ít sâu sắc hơn. Có một 'crush' được xem là một phần bình thường và lành mạnh của quá trình trưởng thành.

Ngày Valentine và những lời tỏ tình bí mật

Vào ngày Lễ Tình nhân (14/2), có một truyền thống ở nhiều nước phương Tây là gửi thiệp ẩn danh cho người mà mình thầm thích (secret crush). Đây là một cách dễ thương để bày tỏ tình cảm với 'crush' của mình mà không cần phải tiết lộ danh tính ngay lập tức.