(Top Banner Ad)
ruckus
B2
noun B2 Common Vocabulary

ruckus

UK: /ˈrʌkəs/ • US: /ˈrʌkəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự ồn ào sự náo động cuộc cãi vã ầm ĩ cuộc xô xát
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A disturbance or commotion; a noisy argument or fight.

Vietnamese Meaning

Sự ồn ào, náo động; một cuộc tranh cãi hoặc đánh nhau ầm ĩ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The children caused a ruckus in the library."

    "Bọn trẻ gây ra một sự ồn ào trong thư viện."

  • "There was a huge ruckus when the celebrity arrived."

    "Đã có một sự ồn ào lớn khi người nổi tiếng đến."

  • "The protest turned into a ruckus after the police intervened."

    "Cuộc biểu tình biến thành một cuộc náo động sau khi cảnh sát can thiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ruckus sự ồn ào, náo động, xáo trộn, sự gây rối

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Common Vocabulary

Etymology (Nguồn gốc)

English (informal)
ruction
English (informal)
rumpus
American English (blend, late 19th C)
ruckus

Nguồn gốc thú vị

Từ 'ruckus' xuất hiện ở Mỹ vào cuối thế kỷ 19, được cho là sự kết hợp vui tai giữa hai từ tiếng Anh thông tục khác là 'ruction' (nghĩa là sự ồn ào, tranh cãi) và 'rumpus' (nghĩa là sự hỗn loạn, náo động). Do đó, nó mang ý nghĩa của một sự huyên náo, xáo trộn.

Usage Note

Từ 'ruckus' thường mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ một sự xáo trộn gây phiền toái hoặc khó chịu. Nó có thể mô tả một sự kiện ngắn ngủi hoặc một tình huống kéo dài. So với 'commotion', 'ruckus' có thể mang tính chất hỗn loạn và ồn ào hơn. So với 'disturbance', 'ruckus' thường liên quan đến âm thanh lớn và hành vi mất trật tự hơn.

Prepositions

about over

'Ruckus about/over something' chỉ ra nguyên nhân của sự ồn ào, náo động. Ví dụ: 'a ruckus about the new policy'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + ruckus
  • make make a ruckus
    (gây ồn ào, làm náo động)
  • cause cause a ruckus
    (gây ra sự xáo trộn, ồn ào)
  • raise raise a ruckus
    (làm ầm ĩ, gây náo loạn)
  • kick up kick up a ruckus
    (gây ồn ào, làm loạn (thông tục, thường để phản đối))
Adjective + ruckus
  • big a big ruckus
    (một sự ồn ào lớn)
  • loud a loud ruckus
    (một tiếng ồn ào lớn)
  • unnecessary an unnecessary ruckus
    (một sự ồn ào không cần thiết)

Idioms

  • kick up a ruckus

    gây ồn ào, làm ầm ĩ, náo loạn (thường để phản đối hoặc thu hút sự chú ý một cách tiêu cực)

    "The neighbors kicked up a ruckus about the late-night party."

    (Hàng xóm đã làm ầm ĩ về bữa tiệc khuya.)

  • make a ruckus

    gây ra sự xáo trộn, ồn ào, náo động (thường mang ý tiêu cực)

    "Please don't make a ruckus; the baby is sleeping."

    (Làm ơn đừng gây ồn ào; em bé đang ngủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ruckus

noun
Lật mặt

Sự ồn ào, náo động; một cuộc tranh cãi hoặc đánh nhau ầm ĩ.

"The children caused a ruckus in the library."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the children were quieter, there wouldn't be such a ruckus during nap time.
Nếu bọn trẻ yên tĩnh hơn, sẽ không có tiếng ồn ào như vậy trong giờ ngủ trưa.
Phủ định
If he didn't cause a ruckus at every meeting, people might actually listen to his ideas.
Nếu anh ta không gây ồn ào trong mọi cuộc họp, mọi người có lẽ sẽ lắng nghe ý kiến của anh ta.
Nghi vấn
Would the police have arrived if he hadn't caused such a ruckus?
Cảnh sát có đến không nếu anh ta không gây ra tiếng ồn ào như vậy?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the protesters had not caused such a ruckus, the meeting would have proceeded peacefully.
Nếu những người biểu tình đã không gây ra một sự ồn ào như vậy, cuộc họp đã diễn ra một cách hòa bình.
Phủ định
If the children hadn't been so bored, they wouldn't have caused such a ruckus in the classroom.
Nếu bọn trẻ không quá chán, chúng đã không gây ra một sự ồn ào như vậy trong lớp học.
Nghi vấn
Would the police have intervened if the ruckus had not escalated so quickly?
Cảnh sát có can thiệp không nếu sự ồn ào không leo thang quá nhanh?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The children are going to cause a ruckus at the birthday party.
Bọn trẻ sắp gây ồn ào tại bữa tiệc sinh nhật.
Phủ định
We are not going to tolerate any ruckus during the important meeting.
Chúng tôi sẽ không chấp nhận bất kỳ sự ồn ào nào trong cuộc họp quan trọng.
Nghi vấn
Is he going to make a ruckus if he doesn't get what he wants?
Anh ta có gây ồn ào nếu anh ta không có được thứ mình muốn không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The children made a terrible ruckus in the park yesterday.
Bọn trẻ đã gây ra một tiếng ồn ào khủng khiếp trong công viên ngày hôm qua.
Phủ định
The library was so quiet; no one made a ruckus.
Thư viện rất yên tĩnh; không ai gây ồn ào cả.
Nghi vấn
Did you hear the ruckus they made after winning the game?
Bạn có nghe thấy tiếng ồn ào mà họ gây ra sau khi thắng trận đấu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ruckus".

Gây rối trật tự công cộng

Trong nhiều xã hội phương Tây, việc gây ra một 'ruckus' không cần thiết ở nơi công cộng (như la hét, gây gổ, bật nhạc quá lớn) thường được coi là 'public disturbance' (gây rối trật tự công cộng). Hành vi này có thể dẫn đến việc bị phạt tiền hoặc cảnh cáo bởi cơ quan chức năng, nhằm duy trì trật tự và sự yên bình cho cộng đồng.

Ồn ào trong bối cảnh lễ hội

Mặc dù 'ruckus' thường mang hàm ý tiêu cực về sự xáo trộn, nhưng trong một số bối cảnh cụ thể như lễ hội, các trận đấu thể thao sôi động, hoặc các buổi tiệc tùng lớn, một chút 'ồn ào' (lively ruckus) lại được chấp nhận và thậm chí coi là dấu hiệu của sự vui vẻ, nhiệt huyết. Điều quan trọng là bối cảnh và mức độ của sự ồn ào đó.