ruinous influence
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An influence that causes or is likely to cause complete destruction or failure.
Vietnamese Meaning
Một ảnh hưởng gây ra hoặc có khả năng gây ra sự hủy hoại hoặc thất bại hoàn toàn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The corruption had a ruinous influence on the entire government."
"Sự tham nhũng đã có một ảnh hưởng hủy hoại lên toàn bộ chính phủ."
-
"The war had a ruinous influence on the nation's infrastructure."
"Chiến tranh đã có một ảnh hưởng hủy hoại lên cơ sở hạ tầng của quốc gia."
-
"His gambling addiction exerted a ruinous influence on his family."
"Chứng nghiện cờ bạc của anh ta đã gây ra một ảnh hưởng hủy hoại lên gia đình anh ta."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | ruin | sự đổ nát, tàn phá; đống đổ nát |
| Verb | ruin | phá hủy, làm hỏng; làm khánh kiệt |
| Adjective | ruined | bị phá hủy, đổ nát; khánh kiệt |
| Adjective | ruinous | có tính hủy hoại, tai hại; tốn kém |
| Adverb | ruinously | một cách hủy hoại, tai hại; một cách tốn kém |
| Noun | influence | sức ảnh hưởng, sự tác động |
| Verb | influence | ảnh hưởng, tác động |
| Adjective | influential | có ảnh hưởng, có thế lực |
| Adverb | influentially | một cách có ảnh hưởng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những tác động tiêu cực và nghiêm trọng, có thể dẫn đến những hậu quả không thể phục hồi. 'Ruinous' nhấn mạnh mức độ thiệt hại lớn hơn so với các từ như 'harmful' hoặc 'damaging'. Nó thường liên quan đến sự suy sụp về tài chính, đạo đức, hoặc thể chất.
Prepositions
'On' và 'upon' thường được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc lĩnh vực chịu tác động của ảnh hưởng hủy hoại. Ví dụ: 'The ruinous influence on the country's economy.' ('Ảnh hưởng hủy hoại đối với nền kinh tế của đất nước.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
truly truly ruinous influence (một ảnh hưởng thực sự tai hại)
-
morally morally ruinous influence (một ảnh hưởng tai hại về mặt đạo đức)
-
financially financially ruinous influence (một ảnh hưởng tai hại về mặt tài chính)
-
exert exert a ruinous influence (gây ra/tạo ra ảnh hưởng tai hại)
-
have have a ruinous influence (có ảnh hưởng tai hại)
-
succumb to succumb to a ruinous influence (chịu đựng/khuất phục trước một ảnh hưởng tai hại)
-
under under a ruinous influence (dưới/chịu một ảnh hưởng tai hại)
Idioms
-
have a ruinous influence on something/someone
gây ra ảnh hưởng tai hại lên cái gì/ai đó
"His poor decisions had a ruinous influence on the company's finances."
(Những quyết định tồi tệ của anh ta đã gây ra ảnh hưởng tai hại lên tài chính công ty.)
-
fall under a ruinous influence
rơi vào/chịu đựng một ảnh hưởng tai hại
"Many young people fall under a ruinous influence if they associate with the wrong crowd."
(Nhiều người trẻ tuổi rơi vào ảnh hưởng tai hại nếu họ kết giao với bạn bè xấu.)
-
a force for ruinous influence
một thế lực/nguồn gốc gây ra ảnh hưởng tai hại
"Corruption in the government became a force for ruinous influence on the entire economy."
(Tham nhũng trong chính phủ đã trở thành một thế lực gây ảnh hưởng tai hại lên toàn bộ nền kinh tế.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ruinous influence
Tính từ + Danh từMột ảnh hưởng gây ra hoặc có khả năng gây ra sự hủy hoại hoặc thất bại hoàn toàn.
"The corruption had a ruinous influence on the entire government."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If someone is exposed to ruinous influence, their values are often compromised. |
Nếu một người tiếp xúc với ảnh hưởng tai hại, các giá trị của họ thường bị tổn hại. |
| Phủ định | If a society tolerates corruption, it doesn't prosper. |
Nếu một xã hội dung túng cho tham nhũng, nó sẽ không thịnh vượng. |
| Nghi vấn | If children are constantly subjected to negative media, does it affect their perception of the world? |
Nếu trẻ em liên tục tiếp xúc với các phương tiện truyền thông tiêu cực, liệu điều đó có ảnh hưởng đến nhận thức của chúng về thế giới không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the new regulations are implemented, the company will have already suffered the ruinous influence of the outdated policies. |
Vào thời điểm các quy định mới được thực thi, công ty có lẽ đã phải chịu ảnh hưởng tai hại từ các chính sách lỗi thời. |
| Phủ định | By the end of the year, they won't have fully realized the ruinous influence their decisions will have had on the community. |
Đến cuối năm, họ sẽ không nhận ra đầy đủ ảnh hưởng tai hại mà các quyết định của họ đã gây ra cho cộng đồng. |
| Nghi vấn | Will the next generation have experienced the ruinous influence of climate change by 2050? |
Liệu thế hệ tiếp theo sẽ trải qua ảnh hưởng tai hại của biến đổi khí hậu vào năm 2050? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | His ruinous behavior has deeply affected his family. |
Hành vi tai hại của anh ấy đã ảnh hưởng sâu sắc đến gia đình anh ấy. |
| Phủ định | She has not allowed the ruinous influence of gossip to affect her judgment. |
Cô ấy đã không cho phép ảnh hưởng tai hại của những lời đồn đại ảnh hưởng đến phán đoán của mình. |
| Nghi vấn | Has the company's ruinous decision led to bankruptcy? |
Quyết định tai hại của công ty có dẫn đến phá sản không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ruinous influence".
