(Top Banner Ad)
ruinous influence
C1
Tính từ + Danh từ C1 Chính trị, Xã hội, Kinh tế

ruinous influence

UK: /ˈruːɪnəs ˈɪnfluəns/ • US: /ˈruːɪnəs ˈɪnfluəns/

Nghĩa tiếng Việt

ảnh hưởng tai hại ảnh hưởng phá hoại ảnh hưởng hủy hoại
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An influence that causes or is likely to cause complete destruction or failure.

Vietnamese Meaning

Một ảnh hưởng gây ra hoặc có khả năng gây ra sự hủy hoại hoặc thất bại hoàn toàn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The corruption had a ruinous influence on the entire government."

    "Sự tham nhũng đã có một ảnh hưởng hủy hoại lên toàn bộ chính phủ."

  • "The war had a ruinous influence on the nation's infrastructure."

    "Chiến tranh đã có một ảnh hưởng hủy hoại lên cơ sở hạ tầng của quốc gia."

  • "His gambling addiction exerted a ruinous influence on his family."

    "Chứng nghiện cờ bạc của anh ta đã gây ra một ảnh hưởng hủy hoại lên gia đình anh ta."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ruin sự đổ nát, tàn phá; đống đổ nát
Verb ruin phá hủy, làm hỏng; làm khánh kiệt
Adjective ruined bị phá hủy, đổ nát; khánh kiệt
Adjective ruinous có tính hủy hoại, tai hại; tốn kém
Adverb ruinously một cách hủy hoại, tai hại; một cách tốn kém
Noun influence sức ảnh hưởng, sự tác động
Verb influence ảnh hưởng, tác động
Adjective influential có ảnh hưởng, có thế lực
Adverb influentially một cách có ảnh hưởng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ruina
Old French
ruine
English
ruin
English
ruinous

Nguồn gốc của 'Ruinous'

Từ 'ruinous' bắt nguồn từ tiếng Latin 'ruina', có nghĩa là sự sụp đổ, đổ nát, hay một đống đổ nát. Gốc từ này là 'ruere' mang ý nghĩa 'rơi xuống' hoặc 'lao tới'. Do đó, 'ruinous' gợi lên hình ảnh về sự hủy hoại, đổ vỡ không thể tránh khỏi, mang tính tàn phá và tai hại.

Nguồn gốc của 'Influence'

Từ 'influence' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'influentia', nghĩa đen là 'chảy vào'. Ban đầu, từ này được dùng trong chiêm tinh học để chỉ sự 'chảy' của năng lượng hoặc tác động từ các vì sao xuống Trái đất, ảnh hưởng đến số phận con người. Sau này, nó mở rộng nghĩa để chỉ bất kỳ tác động hoặc ảnh hưởng nào, cả tích cực lẫn tiêu cực.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những tác động tiêu cực và nghiêm trọng, có thể dẫn đến những hậu quả không thể phục hồi. 'Ruinous' nhấn mạnh mức độ thiệt hại lớn hơn so với các từ như 'harmful' hoặc 'damaging'. Nó thường liên quan đến sự suy sụp về tài chính, đạo đức, hoặc thể chất.

Prepositions

on upon

'On' và 'upon' thường được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc lĩnh vực chịu tác động của ảnh hưởng hủy hoại. Ví dụ: 'The ruinous influence on the country's economy.' ('Ảnh hưởng hủy hoại đối với nền kinh tế của đất nước.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ruinous influence
  • truly truly ruinous influence
    (một ảnh hưởng thực sự tai hại)
  • morally morally ruinous influence
    (một ảnh hưởng tai hại về mặt đạo đức)
  • financially financially ruinous influence
    (một ảnh hưởng tai hại về mặt tài chính)
Verb + ruinous influence
  • exert exert a ruinous influence
    (gây ra/tạo ra ảnh hưởng tai hại)
  • have have a ruinous influence
    (có ảnh hưởng tai hại)
  • succumb to succumb to a ruinous influence
    (chịu đựng/khuất phục trước một ảnh hưởng tai hại)
Preposition + ruinous influence
  • under under a ruinous influence
    (dưới/chịu một ảnh hưởng tai hại)

Idioms

  • have a ruinous influence on something/someone

    gây ra ảnh hưởng tai hại lên cái gì/ai đó

    "His poor decisions had a ruinous influence on the company's finances."

    (Những quyết định tồi tệ của anh ta đã gây ra ảnh hưởng tai hại lên tài chính công ty.)

  • fall under a ruinous influence

    rơi vào/chịu đựng một ảnh hưởng tai hại

    "Many young people fall under a ruinous influence if they associate with the wrong crowd."

    (Nhiều người trẻ tuổi rơi vào ảnh hưởng tai hại nếu họ kết giao với bạn bè xấu.)

  • a force for ruinous influence

    một thế lực/nguồn gốc gây ra ảnh hưởng tai hại

    "Corruption in the government became a force for ruinous influence on the entire economy."

    (Tham nhũng trong chính phủ đã trở thành một thế lực gây ảnh hưởng tai hại lên toàn bộ nền kinh tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ruinous influence

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một ảnh hưởng gây ra hoặc có khả năng gây ra sự hủy hoại hoặc thất bại hoàn toàn.

"The corruption had a ruinous influence on the entire government."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If someone is exposed to ruinous influence, their values are often compromised.
Nếu một người tiếp xúc với ảnh hưởng tai hại, các giá trị của họ thường bị tổn hại.
Phủ định
If a society tolerates corruption, it doesn't prosper.
Nếu một xã hội dung túng cho tham nhũng, nó sẽ không thịnh vượng.
Nghi vấn
If children are constantly subjected to negative media, does it affect their perception of the world?
Nếu trẻ em liên tục tiếp xúc với các phương tiện truyền thông tiêu cực, liệu điều đó có ảnh hưởng đến nhận thức của chúng về thế giới không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new regulations are implemented, the company will have already suffered the ruinous influence of the outdated policies.
Vào thời điểm các quy định mới được thực thi, công ty có lẽ đã phải chịu ảnh hưởng tai hại từ các chính sách lỗi thời.
Phủ định
By the end of the year, they won't have fully realized the ruinous influence their decisions will have had on the community.
Đến cuối năm, họ sẽ không nhận ra đầy đủ ảnh hưởng tai hại mà các quyết định của họ đã gây ra cho cộng đồng.
Nghi vấn
Will the next generation have experienced the ruinous influence of climate change by 2050?
Liệu thế hệ tiếp theo sẽ trải qua ảnh hưởng tai hại của biến đổi khí hậu vào năm 2050?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His ruinous behavior has deeply affected his family.
Hành vi tai hại của anh ấy đã ảnh hưởng sâu sắc đến gia đình anh ấy.
Phủ định
She has not allowed the ruinous influence of gossip to affect her judgment.
Cô ấy đã không cho phép ảnh hưởng tai hại của những lời đồn đại ảnh hưởng đến phán đoán của mình.
Nghi vấn
Has the company's ruinous decision led to bankruptcy?
Quyết định tai hại của công ty có dẫn đến phá sản không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ruinous influence".

Ảnh hưởng của môi trường và bạn bè

Trong văn hóa Việt Nam, câu tục ngữ 'Gần mực thì đen, gần đèn thì rạng' minh họa rất rõ ràng về ảnh hưởng của môi trường và những người xung quanh. Nó nhấn mạnh rằng việc tiếp xúc với những điều xấu (mực) có thể dẫn đến hậu quả tiêu cực, trong khi ở gần những điều tốt đẹp (đèn) sẽ giúp ta phát triển và tỏa sáng.

Sức mạnh hủy hoại của ảnh hưởng tiêu cực

'Ruinous influence' thường được dùng để mô tả những tác động tiêu cực có thể dần dần phá hủy một cá nhân, một tổ chức, hoặc thậm chí là một xã hội. Nó không chỉ là sự phá hủy vật chất mà còn có thể là sự suy đồi về đạo đức, tinh thần, hay tài chính, thường diễn ra một cách âm thầm và khó nhận biết cho đến khi hậu quả trở nên nghiêm trọng, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nhận diện và tránh xa các tác nhân này.