(Top Banner Ad)
beneficial influence
C1
Cụm danh từ C1 Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

beneficial influence

UK: /ˌben.ɪˈfɪʃ.əl ˈɪn.flu.əns/ • US: /ˌben.əˈfɪʃ.əl ˈɪn.flu.əns/

Nghĩa tiếng Việt

ảnh hưởng tích cực tác động có lợi sự ảnh hưởng mang tính xây dựng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A positive or helpful effect on someone or something; a positive effect on the development, behavior, or thinking of someone or something.

Vietnamese Meaning

Một tác động tích cực hoặc hữu ích lên ai đó hoặc cái gì đó; một tác động tích cực lên sự phát triển, hành vi hoặc suy nghĩ của ai đó hoặc cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her mentor had a beneficial influence on her career."

    "Người hướng dẫn của cô ấy đã có một ảnh hưởng tích cực đến sự nghiệp của cô ấy."

  • "The teacher's encouragement had a beneficial influence on the student's progress."

    "Sự khích lệ của giáo viên đã có một ảnh hưởng tích cực đến sự tiến bộ của học sinh."

  • "Healthy eating habits have a beneficial influence on overall health."

    "Thói quen ăn uống lành mạnh có ảnh hưởng tích cực đến sức khỏe tổng thể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun benefit lợi ích, quyền lợi
Verb to benefit mang lại lợi ích, hưởng lợi
Noun beneficiary người hưởng lợi
Noun benefactor ân nhân, người hảo tâm
Verb to influence ảnh hưởng, tác động
Adjective influential có tầm ảnh hưởng, có thế lực
Noun influencer người có sức ảnh hưởng (đặc biệt trên mạng xã hội)

Synonyms

Antonyms

detrimental influence (ảnh hưởng bất lợi)negative impact (tác động tiêu cực)

Related Words

Subject Area

Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
bene ('well') + facere ('to do') -> beneficium ('kindness')
Latin
in ('in') + fluere ('to flow') -> influere ('to flow in')
Old French
beneficial & influence
Middle English
beneficial influence

Dòng chảy từ các vì sao

Từ 'influence' (ảnh hưởng) ban đầu bắt nguồn từ chiêm tinh học. Người xưa tin rằng có một dòng chất lỏng siêu nhiên chảy từ các vì sao xuống Trái Đất, 'ảnh hưởng' đến tính cách và số phận của con người. Ngày nay, chúng ta dùng từ này để chỉ bất kỳ tác động nào, dù là từ con người hay sự vật.

Hành động 'làm điều tốt'

Từ 'beneficial' (có lợi, tốt) có nguồn gốc rất đơn giản từ tiếng Latin: 'bene' có nghĩa là 'tốt' và 'facere' có nghĩa là 'làm'. Vì vậy, một 'beneficial influence' về cơ bản là một tác động 'làm ra điều tốt' cho người khác.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự tác động mang tính cải thiện, phát triển hoặc hỗ trợ. Nó khác với 'influence' đơn thuần ở chỗ nhấn mạnh vào khía cạnh tích cực. 'Influence' có thể mang nghĩa trung lập hoặc thậm chí tiêu cực.

Prepositions

on upon

'on/upon': Chỉ đối tượng hoặc sự vật chịu tác động tích cực. Ví dụ: 'The beneficial influence on her career was undeniable.' (Ảnh hưởng tích cực đến sự nghiệp của cô ấy là không thể phủ nhận.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + beneficial influence
  • positive beneficial influence
    (ảnh hưởng tích cực và tốt đẹp)
  • strong beneficial influence
    (ảnh hưởng tốt đẹp mạnh mẽ)
  • lasting beneficial influence
    (ảnh hưởng tốt đẹp lâu dài)
  • profound beneficial influence
    (ảnh hưởng tốt đẹp sâu sắc)
Verb + beneficial influence
  • have a beneficial influence on someone
    (có một ảnh hưởng tốt đến ai đó)
  • exert a beneficial influence over a group
    (tạo ra một ảnh hưởng tốt đối với một nhóm)
  • be a beneficial influence in the community
    (là một ảnh hưởng tốt trong cộng đồng)
  • provide a beneficial influence for children
    (mang lại một ảnh hưởng tốt cho trẻ em)

Idioms

  • to be a beneficial influence on someone's life

    Trở thành một nguồn ảnh hưởng tích cực, giúp cuộc sống của ai đó trở nên tốt đẹp hơn.

    "My grandfather was a profoundly beneficial influence on my life, teaching me the importance of kindness and hard work."

    (Ông tôi là một người có ảnh hưởng vô cùng tốt đẹp đến cuộc đời tôi, ông dạy tôi về tầm quan trọng của lòng tốt và sự chăm chỉ.)

  • to fall under the beneficial influence of someone

    Chịu sự ảnh hưởng tốt đẹp từ ai đó, thường là một cách tự nhiên và tích cực.

    "After moving to the new city, she quickly fell under the beneficial influence of her artistic neighbors and discovered her own creativity."

    (Sau khi chuyển đến thành phố mới, cô ấy nhanh chóng chịu ảnh hưởng tốt đẹp từ những người hàng xóm nghệ sĩ và khám phá ra sức sáng tạo của bản thân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

beneficial influence

Cụm danh từ
Lật mặt

Một tác động tích cực hoặc hữu ích lên ai đó hoặc cái gì đó; một tác động tích cực lên sự phát triển, hành vi hoặc suy nghĩ của ai đó hoặc cái gì đó.

"Her mentor had a beneficial influence on her career."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "beneficial influence".

Người cố vấn (Mentorship)

Trong văn hóa phương Tây, mối quan hệ 'mentor-mentee' (người cố vấn - người được cố vấn) rất được coi trọng. Một người cố vấn giỏi được kỳ vọng sẽ là một 'beneficial influence', không chỉ hướng dẫn về chuyên môn công việc mà còn giúp định hình nhân cách và con đường sự nghiệp cho người được cố vấn.

Hình mẫu lý tưởng (Role Models)

Xã hội phương Tây thường đề cao vai trò của các 'role models' - những hình mẫu lý tưởng. Họ có thể là vận động viên, nghệ sĩ, hoặc nhà khoa học. Người ta tin rằng việc noi gương những hình mẫu này sẽ tạo ra một 'beneficial influence', khuyến khích thế hệ trẻ theo đuổi những giá trị tích cực và đạt được thành công.