(Top Banner Ad)
catastrophic influence
C1
Tính từ + Danh từ C1 Chính trị, Kinh tế, Môi trường, Khoa học xã hội

catastrophic influence

UK: /ˌkætəˈstrɒfɪk ˈɪnfluəns/ • US: /ˌkætəˈstrɑːfɪk ˈɪnfluəns/

Nghĩa tiếng Việt

ảnh hưởng thảm khốc tác động thảm họa ảnh hưởng mang tính hủy diệt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An extremely harmful or damaging effect; influence that leads to disaster.

Vietnamese Meaning

Ảnh hưởng mang tính chất thảm họa, gây ra thiệt hại hoặc hậu quả cực kỳ nghiêm trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The oil spill had a catastrophic influence on the marine ecosystem."

    "Vụ tràn dầu đã có một ảnh hưởng thảm họa đến hệ sinh thái biển."

  • "The pandemic had a catastrophic influence on global tourism."

    "Đại dịch đã có một ảnh hưởng thảm họa đến ngành du lịch toàn cầu."

  • "Deforestation can have a catastrophic influence on biodiversity."

    "Phá rừng có thể có một ảnh hưởng thảm họa đến sự đa dạng sinh học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun catastrophe thảm họa, tai ương
Adjective catastrophic thảm khốc, thê thảm
Adverb catastrophically một cách thảm khốc
Noun influence sự ảnh hưởng, sức ảnh hưởng
Verb to influence gây ảnh hưởng, tác động đến
Adjective influential có tầm ảnh hưởng lớn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Kinh tế, Môi trường, Khoa học xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek (Katastrophē)
καταστροφή (overturning, sudden turn)
Medieval Latin (Influentia)
influentia (a flowing in, astrological term)
Late Latin
catastrophe
Old French
influence
Modern English
catastrophic influence

Nguồn Gốc Sân Khấu của 'Catastrophe'

Từ 'catastrophe' (thảm họa) bắt nguồn từ kịch Hy Lạp cổ đại. Nó có nghĩa là 'sự đảo lộn' (overturning), chỉ khoảnh khắc cuối cùng của vở kịch khi số phận của nhân vật chính bị đảo ngược đột ngột, thường là dẫn đến một kết cục bi thảm. Ngày nay, nó mang ý nghĩa một sự kiện tàn khốc trên quy mô lớn.

Nguồn Gốc Chiêm Tinh của 'Influence'

Từ 'influence' (ảnh hưởng) có nguồn gốc từ chiêm tinh học thời Trung Cổ. Người ta tin rằng một 'dòng chảy' (a flowing in) năng lượng vô hình từ các vì sao có thể tác động đến số phận và tính cách của con người. Vì vậy, 'influence' ban đầu mang ý nghĩa về một sức mạnh siêu nhiên, bí ẩn.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng và tác động tiêu cực của một ảnh hưởng nào đó. Nó thường được sử dụng để mô tả những tình huống mà ảnh hưởng này gây ra những hậu quả tồi tệ, không thể khắc phục được hoặc rất khó để khắc phục. So với các cụm từ như 'negative influence' (ảnh hưởng tiêu cực) hoặc 'harmful influence' (ảnh hưởng có hại), 'catastrophic influence' mang sắc thái mạnh mẽ hơn nhiều, ám chỉ đến một sự sụp đổ hoặc thảm họa.

Prepositions

on upon

* **on/upon:** Dùng để chỉ đối tượng hoặc khu vực chịu tác động trực tiếp của ảnh hưởng thảm họa. Ví dụ: 'The war had a catastrophic influence on the country's economy.' (Chiến tranh có ảnh hưởng thảm họa đến nền kinh tế của đất nước.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + catastrophic influence
  • potential catastrophic influence
    (ảnh hưởng thảm khốc tiềm tàng)
  • long-term catastrophic influence
    (ảnh hưởng thảm khốc về lâu dài)
  • direct catastrophic influence
    (ảnh hưởng thảm khốc trực tiếp)
Verb + catastrophic influence
  • have a catastrophic influence on...
    (có một ảnh hưởng thảm khốc lên...)
  • exert a catastrophic influence over...
    (gây ra một ảnh hưởng thảm khốc đối với...)
  • prevent the catastrophic influence of...
    (ngăn chặn ảnh hưởng thảm khốc của...)

Idioms

  • the catastrophic influence of a single mistake

    Chỉ một sai lầm nhỏ nhưng có thể dẫn đến những hậu quả cực kỳ nghiêm trọng, tàn khốc. Nhấn mạnh tầm quan trọng của sự cẩn trọng.

    "The engineer's miscalculation had a catastrophic influence on the bridge's stability, leading to its collapse."

    (Tính toán sai của người kỹ sư đã có ảnh hưởng thảm khốc đến sự ổn định của cây cầu, dẫn đến việc nó sụp đổ.)

  • to fall under the catastrophic influence of something

    Bị chi phối hoặc chịu tác động hoàn toàn bởi một yếu tố tiêu cực, tàn phá, thường là không thể kiểm soát được.

    "After the key investor pulled out, the young company fell under the catastrophic influence of financial ruin."

    (Sau khi nhà đầu tư chủ chốt rút vốn, công ty non trẻ đã rơi vào ảnh hưởng thảm khốc của sự suy sụp tài chính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

catastrophic influence

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Ảnh hưởng mang tính chất thảm họa, gây ra thiệt hại hoặc hậu quả cực kỳ nghiêm trọng.

"The oil spill had a catastrophic influence on the marine ecosystem."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "catastrophic influence".

Hiệu ứng Cánh bướm (The Butterfly Effect)

Trong văn hóa phương Tây, 'Hiệu ứng Cánh bướm' là một khái niệm phổ biến từ lý thuyết hỗn loạn. Nó cho rằng một hành động nhỏ (như một con bướm đập cánh) có thể gây ra những hậu quả to lớn và không thể lường trước ở một nơi khác (như một cơn bão). Đây là một ví dụ điển hình về 'catastrophic influence' từ một nguyên nhân tưởng chừng như không đáng kể.

Chiếc hộp Pandora (Pandora's Box)

Trong thần thoại Hy Lạp, chiếc hộp Pandora là một vật chứa đựng tất cả những điều xấu xa của nhân loại. Khi Pandora tò mò mở nó ra, cô đã vô tình giải phóng bệnh tật, chiến tranh và khổ đau ra thế giới. Hành động này được xem là một ví dụ kinh điển về một quyết định gây ra 'catastrophic influence' cho toàn nhân loại.