(Top Banner Ad)
devastating influence
C1
Tính từ + Danh từ C1 Chung

devastating influence

UK: /ˈdevəˌsteɪtɪŋ ˈɪnfluəns/ • US: /ˈdevəˌsteɪtɪŋ ˈɪnfluəns/

Nghĩa tiếng Việt

ảnh hưởng tàn khốc tác động hủy diệt ảnh hưởng tai hại
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A strong and overwhelmingly negative impact or effect.

Vietnamese Meaning

Một tác động hoặc ảnh hưởng tiêu cực, mạnh mẽ và áp đảo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The scandal had a devastating influence on his career."

    "Vụ bê bối đã có ảnh hưởng tàn khốc đến sự nghiệp của anh ấy."

  • "The disease had a devastating influence on the population."

    "Dịch bệnh đã có một ảnh hưởng tàn khốc đến dân số."

  • "Social media can have a devastating influence on young people's self-esteem."

    "Mạng xã hội có thể có một ảnh hưởng tàn khốc đến lòng tự trọng của giới trẻ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb devastate tàn phá, phá hủy
Adjective devastated cảm thấy suy sụp, đau khổ
Noun devastation sự tàn phá
Verb influence ảnh hưởng, tác động
Noun influence sự ảnh hưởng, tác động
Adjective influential có ảnh hưởng

Synonyms

destructive influence (ảnh hưởng phá hoại)catastrophic impact (tác động thảm khốc)ruinous effect (hiệu ứng tàn phá)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
devastare
English
devastate
English
devastating
English
influence
English
devastating influence

Nguồn gốc của 'devastate'

Từ 'devastate' bắt nguồn từ tiếng Latin 'devastare', có nghĩa là 'tàn phá'. Hãy tưởng tượng quân đội La Mã cổ đại đi qua một vùng đất, phá hủy mọi thứ trên đường đi. Đó chính là ý nghĩa ban đầu của từ này! Sau đó, nó được sử dụng rộng rãi trong tiếng Anh để chỉ sự tàn phá trên diện rộng, không chỉ về mặt vật chất mà còn cả về mặt tinh thần.

Sự hình thành của 'influence'

Từ 'influence' xuất phát từ tiếng Latin 'influentia', ban đầu được dùng trong chiêm tinh học để chỉ sự ảnh hưởng của các vì sao lên con người. Sau này, nó mang ý nghĩa rộng hơn là sự tác động, ảnh hưởng của một người hoặc một vật lên người khác hoặc một sự việc khác.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả ảnh hưởng có sức tàn phá lớn, gây ra thiệt hại nghiêm trọng về nhiều mặt (tình cảm, vật chất, tinh thần...). 'Devastating' nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của tác động. So với 'negative influence', 'devastating influence' mang tính chất mạnh mẽ và gây hậu quả lớn hơn rất nhiều. Ví dụ: 'A negative influence' có thể là một thói quen xấu nhỏ, trong khi 'a devastating influence' có thể là một cuộc chiến tranh hoặc một thảm họa thiên nhiên.

Prepositions

on upon

Giới từ 'on' và 'upon' được sử dụng để chỉ đối tượng chịu tác động của ảnh hưởng tàn khốc. Ví dụ: 'The war had a devastating influence on the economy' (Chiến tranh có ảnh hưởng tàn khốc đến nền kinh tế).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + devastating influence
  • profound profound devastating influence
    (ảnh hưởng tàn khốc sâu sắc)
  • negative negative devastating influence
    (ảnh hưởng tàn khốc tiêu cực)
  • far-reaching far-reaching devastating influence
    (ảnh hưởng tàn khốc trên diện rộng)
Verb + devastating influence
  • have have a devastating influence
    (có một ảnh hưởng tàn khốc)
  • exert exert a devastating influence
    (gây ra một ảnh hưởng tàn khốc)
  • suffer suffer a devastating influence
    (chịu một ảnh hưởng tàn khốc)
Preposition + devastating influence
  • under under devastating influence
    (dưới ảnh hưởng tàn khốc)
  • from from devastating influence
    (từ ảnh hưởng tàn khốc)

Idioms

  • under the influence (of something)

    chịu ảnh hưởng (của cái gì đó)

    "The decision was made under the influence of alcohol."

    (Quyết định được đưa ra dưới ảnh hưởng của rượu.)

  • to pull strings

    giật dây, dùng ảnh hưởng ngầm

    "He managed to get the job because his father pulled some strings."

    (Anh ấy xoay sở có được công việc vì bố anh ấy đã 'giật dây'.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

devastating influence

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một tác động hoặc ảnh hưởng tiêu cực, mạnh mẽ và áp đảo.

"The scandal had a devastating influence on his career."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "devastating influence".

Hiệu ứng cánh bướm

Hiệu ứng cánh bướm là một khái niệm trong lý thuyết hỗn loạn, cho thấy rằng một thay đổi nhỏ ở một nơi có thể gây ra những hậu quả lớn và không thể đoán trước ở một nơi khác. Điều này liên quan đến 'devastating influence' vì nó cho thấy rằng ngay cả những hành động nhỏ nhất cũng có thể có ảnh hưởng tàn khốc.

Ảnh hưởng của mạng xã hội

Mạng xã hội có thể có 'devastating influence' đến sức khỏe tinh thần của một người. Việc so sánh bản thân với những người khác, áp lực phải hoàn hảo và sự lan truyền của tin tức sai lệch có thể dẫn đến lo lắng, trầm cảm và các vấn đề sức khỏe tinh thần khác.