(Top Banner Ad)
destructive influence
C1
Cụm danh từ C1 Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

destructive influence

UK: /dɪˈstrʌktɪv ˈɪnfluəns/ • US: /dɪˈstrʌktɪv ˈɪnfluəns/

Nghĩa tiếng Việt

ảnh hưởng tiêu cực tác động phá hoại ảnh hưởng tai hại ảnh hưởng gây tổn hại
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The capacity to have a damaging and negative effect on someone or something.

Vietnamese Meaning

Khả năng gây ra ảnh hưởng tiêu cực và thiệt hại đến ai đó hoặc điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The destructive influence of social media on teenagers' mental health is a growing concern."

    "Ảnh hưởng tiêu cực của mạng xã hội đối với sức khỏe tinh thần của thanh thiếu niên là một mối quan tâm ngày càng tăng."

  • "His destructive influence led to the downfall of the organization."

    "Ảnh hưởng tiêu cực của anh ta đã dẫn đến sự sụp đổ của tổ chức."

  • "The destructive influence of propaganda can distort people's perceptions."

    "Ảnh hưởng tiêu cực của tuyên truyền có thể làm sai lệch nhận thức của mọi người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb destroy Phá hủy, hủy hoại
Noun destruction Sự phá hủy, sự hủy hoại
Adverb destructively Một cách phá hủy, một cách hủy hoại
Verb influence Gây ảnh hưởng, tác động
Noun influence Sự ảnh hưởng, sự tác động
Adjective influential Có ảnh hưởng, có thế lực

Synonyms

damaging effect (tác động gây hại)harmful impact (tác động có hại)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dēstruere
Old French
destruire
Middle English
destruyen
English
destructive
Latin
influentia
Old French
influence
Middle English
influence
English
influence
English
destructive influence

Dòng chảy phá hủy

Từ 'destructive' (có nghĩa là 'gây phá hủy, có tính hủy hoại') có nguồn gốc từ tiếng Latin 'dēstruere', tức là 'xây đổ, phá đi'. Còn 'influence' (ảnh hưởng) lại xuất phát từ 'influentia' trong tiếng Latin, ban đầu chỉ 'dòng chảy vào' (thường là từ các vì sao được cho là tác động đến vận mệnh con người). Khi hai từ này kết hợp, 'destructive influence' tạo nên hình ảnh một 'dòng chảy' tiêu cực, ngấm ngầm và dần dần hủy hoại những giá trị hoặc cấu trúc tốt đẹp, giống như một chất độc lan truyền.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả tác động tiêu cực đến một đối tượng, có thể là một người, một nhóm, một tổ chức, một hệ thống, hoặc thậm chí một ý tưởng. Mức độ ảnh hưởng có thể khác nhau, từ nhỏ đến rất lớn, nhưng luôn mang ý nghĩa gây tổn hại hoặc suy giảm.

Prepositions

on over

"on" được dùng khi chỉ sự tác động trực tiếp lên đối tượng. Ví dụ: "The destructive influence on the environment." "Over" thể hiện sự kiểm soát hoặc quyền lực gây ra ảnh hưởng tiêu cực. Ví dụ: "The destructive influence over the company."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + destructive influence
  • negative negative destructive influence
    (ảnh hưởng phá hủy tiêu cực)
  • corrosive corrosive destructive influence
    (ảnh hưởng phá hủy ăn mòn, hủy hoại dần)
  • powerful powerful destructive influence
    (ảnh hưởng phá hủy mạnh mẽ)
  • pervasive pervasive destructive influence
    (ảnh hưởng phá hủy lan tràn, thấm đẫm)
  • adverse adverse destructive influence
    (ảnh hưởng phá hủy bất lợi, có hại)
Verb + destructive influence
  • exert exert a destructive influence
    (gây ra/tạo ra ảnh hưởng phá hủy)
  • have have a destructive influence
    (có ảnh hưởng phá hủy)
  • combat combat a destructive influence
    (chống lại ảnh hưởng phá hủy)
  • resist resist a destructive influence
    (kháng cự lại ảnh hưởng phá hủy)
  • succumb to succumb to a destructive influence
    (khuất phục trước/chịu thua ảnh hưởng phá hủy)

Idioms

  • to fall under a destructive influence

    rơi vào/chịu ảnh hưởng tiêu cực/phá hủy

    "Many young people fall under a destructive influence online."

    (Nhiều người trẻ rơi vào vòng ảnh hưởng tiêu cực trên mạng.)

  • a source of destructive influence

    một nguồn ảnh hưởng phá hủy/tiêu cực

    "Peer pressure can be a source of destructive influence."

    (Áp lực từ bạn bè có thể là một nguồn ảnh hưởng tiêu cực.)

  • to have a destructive influence on something/someone

    có ảnh hưởng phá hủy đến cái gì/ai đó

    "His addiction had a destructive influence on his family life."

    (Chứng nghiện của anh ấy đã có ảnh hưởng phá hủy đến cuộc sống gia đình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

destructive influence

Cụm danh từ
Lật mặt

Khả năng gây ra ảnh hưởng tiêu cực và thiệt hại đến ai đó hoặc điều gì đó.

"The destructive influence of social media on teenagers' mental health is a growing concern."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the media had a destructive influence on his campaign, he decided to withdraw from the race.
Bởi vì giới truyền thông có ảnh hưởng tiêu cực đến chiến dịch của anh ấy, anh ấy đã quyết định rút khỏi cuộc đua.
Phủ định
Unless we take action, the company's destructive influence on the environment will not decrease.
Trừ khi chúng ta hành động, ảnh hưởng tàn phá của công ty đối với môi trường sẽ không giảm bớt.
Nghi vấn
Since they were aware of the destructive influence of the policy, why did they still approve it?
Vì họ đã nhận thức được ảnh hưởng tiêu cực của chính sách, tại sao họ vẫn phê duyệt nó?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't been under his destructive influence back then.
Tôi ước tôi đã không chịu ảnh hưởng tiêu cực của anh ấy vào thời điểm đó.
Phủ định
If only she wouldn't let her friends have such a destructive influence on her decisions.
Giá mà cô ấy không để bạn bè gây ảnh hưởng tiêu cực đến các quyết định của mình.
Nghi vấn
If only the destructive power of that hurricane could have been mitigated.
Giá mà sức tàn phá của cơn bão đó có thể được giảm thiểu.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "destructive influence".

Áp lực đồng trang lứa

Trong nhiều nền văn hóa, áp lực từ bạn bè (peer pressure) là một dạng ảnh hưởng phá hủy phổ biến, đặc biệt với thanh thiếu niên. Nó có thể khiến cá nhân đưa ra những quyết định sai lầm, đi ngược lại giá trị bản thân chỉ để được chấp nhận bởi nhóm.

Tuyên truyền sai lệch

Các chiến dịch tuyên truyền sai lệch hoặc tin giả có thể tạo ra một ảnh hưởng phá hủy sâu rộng trong xã hội, làm suy yếu niềm tin, gây chia rẽ và thậm chí kích động bạo lực. Đây là một vấn đề toàn cầu trong thời đại thông tin hiện nay.