(Top Banner Ad)
ruinously
C1
Trạng từ C1 Kinh tế/Tổng quát

ruinously

UK: /ˈruːɪnəsli/ • US: /ˈruːɪnəsli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách tai hại một cách thảm khốc gây ra hậu quả nghiêm trọng dẫn đến sự sụp đổ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that causes great damage or harm; disastrously.

Vietnamese Meaning

Một cách gây ra thiệt hại hoặc tổn hại lớn; một cách tai hại, thảm khốc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's ruinously expensive investments led to its bankruptcy."

    "Các khoản đầu tư đắt đỏ một cách tai hại của công ty đã dẫn đến sự phá sản của nó."

  • "The war affected the country's economy ruinously."

    "Chiến tranh đã ảnh hưởng đến nền kinh tế của đất nước một cách tai hại."

  • "He spent money ruinously, ending up deeply in debt."

    "Anh ta tiêu tiền một cách hoang phí, cuối cùng nợ nần chồng chất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ruin sự đổ nát, sự suy tàn; tàn tích
Verb ruin phá hủy, làm hỏng; hủy hoại (hoàn toàn)
Adjective ruined bị phá hủy, đổ nát, tàn tạ
Adjective ruinous có tính chất phá hoại, gây đổ nát, tai hại
Adverb ruinously một cách phá hoại, một cách tàn khốc, một cách tai hại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế/Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*reue- ('to tear up, pull out, root up, dig up')
Latin
ruere ('to fall, tumble down')
Latin
ruīna ('a falling down, collapse')
Old French
ruine
English
ruin (Noun/Verb)
English
ruinous (Adjective)
English
ruinously (Adverb)

Nguồn Gốc La Tinh của 'Ruinously'

'Ruinously' bắt nguồn từ tiếng Latin 'ruīna', có nghĩa là 'sự sụp đổ, sự đổ nát' và từ động từ 'ruere', nghĩa là 'rơi xuống, sụp đổ'. Điều này thể hiện rõ ý nghĩa cốt lõi của từ: một hành động hoặc kết quả gây ra sự hủy hoại, tàn phá hoặc tổn thất nghiêm trọng, đến mức mọi thứ đổ vỡ.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả hành động hoặc tình huống có hậu quả tiêu cực nghiêm trọng, có thể dẫn đến sự sụp đổ, phá sản hoặc hủy hoại. Nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của tác động tiêu cực.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Adjective
  • expensive ruinously expensive
    (đắt đỏ một cách khủng khiếp/tai hại)
  • costly ruinously costly
    (tốn kém một cách tai hại)
  • complex ruinously complex
    (phức tạp một cách tai hại/khó khăn)
  • slow ruinously slow
    (chậm chạp một cách tai hại/nghiêm trọng)
Verb + Adverb
  • cost cost ruinously
    (tiêu tốn một cách tai hại/tàn khốc)
  • affect affect ruinously
    (ảnh hưởng một cách tai hại/nghiêm trọng)
  • fail fail ruinously
    (thất bại một cách thảm hại/tai hại)

Idioms

  • ruinously expensive

    Rất đắt, đến mức gây ra tổn thất tài chính nghiêm trọng hoặc khó khăn.

    "The renovation project proved to be ruinously expensive, draining all their savings."

    (Dự án cải tạo hóa ra cực kỳ tốn kém, làm cạn kiệt mọi khoản tiết kiệm của họ.)

  • ruinously high/low (prices/costs)

    Giá cả/chi phí quá cao hoặc quá thấp, gây ra hậu quả tiêu cực nghiêm trọng.

    "Ruinously low prices for agricultural products often force farmers out of business."

    (Giá nông sản thấp đến mức tai hại thường buộc nông dân phải ngừng kinh doanh.)

  • lead to ruinously bad results

    Dẫn đến những kết quả cực kỳ tồi tệ, gây hậu quả nghiêm trọng và khó khắc phục.

    "Their outdated business strategy led to ruinously bad results for the entire company."

    (Chiến lược kinh doanh lỗi thời của họ đã dẫn đến những kết quả cực kỳ tệ hại cho toàn bộ công ty.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ruinously

Trạng từ
Lật mặt

Một cách gây ra thiệt hại hoặc tổn hại lớn; một cách tai hại, thảm khốc.

"The company's ruinously expensive investments led to its bankruptcy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he invested ruinously in that company, he would lose all his money.
Nếu anh ta đầu tư một cách tai hại vào công ty đó, anh ta sẽ mất hết tiền.
Phủ định
If she didn't spend ruinously on clothes, she wouldn't be in so much debt.
Nếu cô ấy không tiêu xài hoang phí vào quần áo, cô ấy sẽ không nợ nhiều đến thế.
Nghi vấn
Would they be bankrupt if they hadn't acted ruinously?
Họ có bị phá sản không nếu họ không hành động một cách tai hại?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He spent his inheritance ruinously, leaving him with nothing.
Anh ta đã tiêu xài phung phí gia tài thừa kế của mình, khiến anh ta không còn gì.
Phủ định
She didn't invest her money ruinously; instead, she made wise choices.
Cô ấy đã không đầu tư tiền của mình một cách phung phí; thay vào đó, cô ấy đã đưa ra những lựa chọn khôn ngoan.
Nghi vấn
Did they manage the project ruinously, leading to its failure?
Họ có quản lý dự án một cách tồi tệ không, dẫn đến thất bại của nó?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ruinously".

Lời Nguyền Hubris và Sự Sụp Đổ

Trong bi kịch Hy Lạp cổ đại, khái niệm 'hubris' (sự kiêu ngạo tột độ, vượt quá giới hạn con người) thường là nguyên nhân hàng đầu dẫn đến sự 'ruin' (suy tàn, sụp đổ) của các nhân vật chính. Đây là một bài học đạo đức sâu sắc trong văn hóa phương Tây về việc tránh sự tự mãn và ngạo mạn quá mức, cho thấy rằng sự kiêu căng có thể dẫn đến những hậu quả tai hại.

Khủng Hoảng Kinh Tế Gây Hậu Quả Hủy Diệt

Trong lịch sử phương Tây, các cuộc khủng hoảng kinh tế lớn (ví dụ như Đại suy thoái năm 1929 hoặc các cuộc khủng hoảng tài chính gần đây) thường được mô tả là 'ruinous' (gây ra sự đổ nát) vì chúng dẫn đến tình trạng thất nghiệp hàng loạt, phá sản doanh nghiệp, nghèo đói cùng cực và làm rung chuyển hoặc phá hủy cấu trúc xã hội và kinh tế, gây ra những vết sẹo sâu sắc trong ký ức tập thể.