(Top Banner Ad)
rules of conduct
C1
danh từ C1 Luật pháp, Đạo đức, Xã hội

rules of conduct

Nghĩa tiếng Việt

quy tắc ứng xử điều lệ ứng xử chuẩn mực hành vi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Principles or regulations governing behavior or actions, especially in a formal or ethical context.

Vietnamese Meaning

Các nguyên tắc hoặc quy định chi phối hành vi hoặc hành động, đặc biệt trong bối cảnh chính thức hoặc đạo đức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rules of conduct for lawyers are designed to ensure ethical behavior."

    "Các quy tắc ứng xử dành cho luật sư được thiết kế để đảm bảo hành vi đạo đức."

  • "All employees must adhere to the company's rules of conduct."

    "Tất cả nhân viên phải tuân thủ các quy tắc ứng xử của công ty."

  • "Violation of the rules of conduct may result in disciplinary action."

    "Vi phạm các quy tắc ứng xử có thể dẫn đến hành động kỷ luật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rule quy tắc, luật lệ
Noun conduct hành vi, cách ứng xử
Noun ruler người cai trị, thước kẻ
Noun conductor người điều khiển, nhạc trưởng (liên quan đến 'conduct' - dẫn dắt)
Verb rule cai trị, quy định
Verb conduct thực hiện, chỉ huy, cư xử
Adjective ruling có tính quyết định, đang cai trị

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Đạo đức, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*reg-
Latin
regula
Old French
reule
English
rule
Latin
conducere
Old French
conduit
English
conduct

Nguồn gốc của "rules of conduct"

Cụm từ "rules of conduct" là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. Từ "rule" (quy tắc) có nguồn gốc từ tiếng Latin "regula" (thước kẻ, nguyên tắc), thể hiện ý nghĩa hướng dẫn hoặc tiêu chuẩn. Từ "conduct" (ứng xử, hành vi) bắt nguồn từ tiếng Latin "conducere" (dẫn dắt, chỉ huy) qua tiếng Pháp cổ "conduit", mang nghĩa là cách hành xử của một người. Khi kết hợp lại, "rules of conduct" có nghĩa là các quy định hoặc nguyên tắc định hướng hành vi của con người trong một môi trường cụ thể.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các quy tắc ứng xử được thiết lập trong một tổ chức, nghề nghiệp hoặc xã hội. Nó nhấn mạnh tính chính thức và ràng buộc của các quy tắc này. 'Rules' đề cập đến các quy tắc cụ thể, trong khi 'conduct' đề cập đến hành vi hoặc cách cư xử.

Prepositions

of

Giới từ 'of' liên kết 'rules' (các quy tắc) và 'conduct' (hành vi), cho thấy các quy tắc này điều chỉnh hành vi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rules of conduct
  • strict strict rules of conduct
    (các quy tắc ứng xử nghiêm ngặt)
  • ethical ethical rules of conduct
    (các quy tắc ứng xử đạo đức)
  • professional professional rules of conduct
    (các quy tắc ứng xử chuyên nghiệp)
  • unwritten unwritten rules of conduct
    (các quy tắc ứng xử bất thành văn)
Verb + rules of conduct
  • establish establish rules of conduct
    (thiết lập các quy tắc ứng xử)
  • follow follow rules of conduct
    (tuân thủ các quy tắc ứng xử)
  • violate violate rules of conduct
    (vi phạm các quy tắc ứng xử)
  • adhere to adhere to the rules of conduct
    (tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc ứng xử)
rules of conduct + Prepositional Phrase / Verb
  • for rules of conduct for students
    (quy tắc ứng xử dành cho học sinh)
  • apply rules of conduct apply
    (các quy tắc ứng xử được áp dụng)
  • govern rules of conduct that govern
    (các quy tắc ứng xử điều chỉnh)

Idioms

  • unwritten rules of conduct

    các quy tắc ứng xử bất thành văn (không được viết ra nhưng được hiểu và chấp nhận rộng rãi trong một nhóm hoặc xã hội)

    "In many workplaces, there are unwritten rules of conduct that everyone is expected to follow, even if they're not in the employee handbook."

    (Ở nhiều nơi làm việc, có những quy tắc ứng xử bất thành văn mà mọi người đều được kỳ vọng tuân theo, ngay cả khi chúng không có trong sổ tay nhân viên.)

  • a breach of the rules of conduct

    hành vi vi phạm các quy tắc ứng xử (sự không tuân thủ các quy định đã đặt ra)

    "His disrespectful behavior was considered a serious breach of the rules of conduct for military personnel."

    (Hành vi thiếu tôn trọng của anh ta bị coi là một sự vi phạm nghiêm trọng các quy tắc ứng xử dành cho quân nhân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rules of conduct

danh từ
Lật mặt

Các nguyên tắc hoặc quy định chi phối hành vi hoặc hành động, đặc biệt trong bối cảnh chính thức hoặc đạo đức.

"The rules of conduct for lawyers are designed to ensure ethical behavior."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rules of conduct".

Tầm quan trọng của phép tắc xã giao

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc tuân thủ các quy tắc ứng xử xã hội (etiquette) là rất quan trọng. Những quy tắc này không chỉ giới hạn ở cách cư xử trong bữa ăn hay giao tiếp hàng ngày mà còn mở rộng sang môi trường chuyên nghiệp, nơi các tiêu chuẩn hành vi được kỳ vọng để duy trì sự tôn trọng và hiệu quả công việc. Việc không tuân thủ có thể dẫn đến đánh giá tiêu cực hoặc hậu quả xã hội.

Bộ quy tắc ứng xử (Codes of Conduct)

Nhiều tổ chức, từ các trường đại học, doanh nghiệp đến cơ quan chính phủ, thường ban hành các 'Bộ quy tắc ứng xử' (Codes of Conduct) chính thức. Đây là những tài liệu chi tiết outlining các tiêu chuẩn đạo đức và hành vi mà thành viên phải tuân thủ. Chúng được thiết kế để định hình văn hóa tổ chức, đảm bảo công bằng, liêm chính và trách nhiệm giải trình trong mọi hoạt động.