remnant
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
a small remaining quantity of something
Vietnamese Meaning
phần còn sót lại, tàn dư, mảnh vụn, bã
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The remnants of the Roman Empire can still be seen throughout Europe."
"Tàn tích của Đế chế La Mã vẫn có thể được nhìn thấy khắp châu Âu."
-
"These old walls are the last remnant of the ancient city."
"Những bức tường cổ này là tàn tích cuối cùng của thành phố cổ."
-
"Only a small remnant of the original forest remains."
"Chỉ còn lại một phần nhỏ của khu rừng nguyên sinh."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'remnant' thường được dùng để chỉ một lượng nhỏ còn sót lại sau khi phần lớn đã bị lấy đi, sử dụng hết hoặc biến mất. Nó mang ý nghĩa về sự suy giảm, mất mát và những gì còn sót lại sau quá trình đó. Khác với 'residue' (cặn bã, chất dư thừa) thường mang nghĩa tiêu cực hoặc không mong muốn, 'remnant' có thể mang tính trung lập hoặc thậm chí có giá trị, ví dụ như 'remnants of hope' (những tia hy vọng còn sót lại).
Prepositions
Khi đi với 'of', 'remnant' thường chỉ rõ cái gì còn sót lại. Ví dụ: 'remnants of a meal' (những phần còn lại của bữa ăn), 'remnants of an ancient civilization' (tàn tích của một nền văn minh cổ đại).
Collocations (Từ đi kèm)
-
small small remnant (phần còn sót lại nhỏ bé)
-
last last remnant (tàn dư cuối cùng)
-
feeble feeble remnant (tàn dư yếu ớt, mờ nhạt)
-
mere mere remnant (chỉ là một phần còn sót lại nhỏ nhoi)
-
of civilization remnant of civilization (tàn dư của nền văn minh)
-
of hope remnant of hope (tia hy vọng cuối cùng)
-
of the past remnant of the past (dấu vết của quá khứ)
-
of fabric remnant of fabric (mảnh vải vụn còn sót lại)
-
of a meal remnant of a meal (thức ăn thừa còn sót lại)
-
leave leave remnants (để lại tàn dư/vết tích)
-
find find remnants (tìm thấy tàn tích/dấu vết)
Idioms
-
a mere remnant of something
chỉ còn là một phần nhỏ bé, mờ nhạt của cái gì đó (đã từng vĩ đại/quan trọng)
"The once grand empire is now a mere remnant of its former self."
(Đế chế hùng mạnh ngày nào giờ đây chỉ còn là một tàn tích mờ nhạt của chính nó.)
-
the last remnant of hope/resistance/etc.
tia hy vọng/sức kháng cự/v.v. cuối cùng còn sót lại
"Despite the heavy losses, they fought with the last remnant of their strength."
(Bất chấp những tổn thất nặng nề, họ vẫn chiến đấu với chút sức lực cuối cùng còn sót lại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
remnant
danh từphần còn sót lại, tàn dư, mảnh vụn, bã
"The remnants of the Roman Empire can still be seen throughout Europe."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This remnant of fabric is all that's left of my grandmother's quilt. |
Mảnh vải còn sót lại này là tất cả những gì còn lại từ chiếc chăn của bà tôi. |
| Phủ định | That remnant wasn't enough to complete the project, so they needed to buy more material. |
Mảnh còn sót lại đó không đủ để hoàn thành dự án, vì vậy họ cần mua thêm vật liệu. |
| Nghi vấn | Is this remnant what you were looking for, or do you need something larger? |
Đây có phải là phần còn lại mà bạn đang tìm kiếm không, hay bạn cần thứ gì đó lớn hơn? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had more time, I would examine the remnant of the ancient tapestry more closely. |
Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ xem xét kỹ hơn phần còn sót lại của tấm thảm cổ. |
| Phủ định | If she didn't find a remnant of hope, she wouldn't give up so easily. |
Nếu cô ấy không tìm thấy một chút hy vọng nào, cô ấy sẽ không bỏ cuộc dễ dàng như vậy. |
| Nghi vấn | Would you be happier if the remnant of your old life didn't haunt you? |
Bạn có hạnh phúc hơn không nếu những tàn tích của cuộc sống cũ không ám ảnh bạn? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He kept the remnant of the fabric as a memento. |
Anh ấy giữ lại mảnh vải còn sót lại như một kỷ niệm. |
| Phủ định | Hardly had the floodwaters receded than remnants of the old bridge became visible. |
Nước lũ vừa rút đi thì những phần còn lại của cây cầu cũ đã hiện ra. |
| Nghi vấn | Should any remnant of doubt remain, consider the overwhelming evidence. |
Nếu bất kỳ chút nghi ngờ nào còn sót lại, hãy xem xét bằng chứng áp đảo. |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They are going to sell the last remnant of their land to pay off the debt. |
Họ sẽ bán phần đất còn sót lại cuối cùng của họ để trả nợ. |
| Phủ định | She is not going to leave a single remnant of the cake; she loves it too much. |
Cô ấy sẽ không để lại một mẩu bánh nào; cô ấy thích nó quá nhiều. |
| Nghi vấn | Are you going to keep the remnant of fabric to make a small doll? |
Bạn có định giữ lại mảnh vải thừa để làm một con búp bê nhỏ không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the museum opens the new exhibit, visitors will have been examining the remnant of the ancient civilization for hours. |
Vào thời điểm bảo tàng mở cửa triển lãm mới, du khách sẽ đã xem xét di tích của nền văn minh cổ đại trong nhiều giờ. |
| Phủ định | By the end of the excavation, the team won't have been studying the remnant of the building for a long period. |
Vào cuối cuộc khai quật, nhóm nghiên cứu sẽ không nghiên cứu di tích của tòa nhà trong một khoảng thời gian dài. |
| Nghi vấn | Will the archaeologists have been analyzing the remnant found at the site for very long by the time the conference starts? |
Liệu các nhà khảo cổ học đã phân tích di tích được tìm thấy tại địa điểm trong một thời gian dài khi hội nghị bắt đầu chưa? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After the tailor had finished the suit, a small remnant of fabric had remained. |
Sau khi thợ may đã hoàn thành bộ đồ, một mẩu vải nhỏ còn sót lại. |
| Phủ định | She had not noticed the last remnant of paint on her hands after finishing the mural. |
Cô ấy đã không nhận thấy vết sơn cuối cùng còn sót lại trên tay sau khi hoàn thành bức tranh tường. |
| Nghi vấn | Had the archaeologists examined every remnant of the ancient civilization before the storm? |
Các nhà khảo cổ đã kiểm tra mọi tàn tích của nền văn minh cổ đại trước cơn bão chưa? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The construction crew has been removing the remnants of the old building for weeks. |
Đội xây dựng đã và đang loại bỏ những tàn tích của tòa nhà cũ trong nhiều tuần. |
| Phủ định | She hasn't been finding any remnants of her lost jewelry in the garden. |
Cô ấy đã không tìm thấy bất kỳ dấu vết nào của đồ trang sức bị mất của mình trong vườn. |
| Nghi vấn | Have they been analyzing the remnants of the ancient pottery to determine its age? |
Họ đã và đang phân tích những mảnh vỡ của đồ gốm cổ để xác định tuổi của nó phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "remnant".
