Run into
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To meet someone unexpectedly.
Vietnamese Meaning
Tình cờ gặp ai đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I ran into an old friend at the grocery store."
"Tôi tình cờ gặp một người bạn cũ ở cửa hàng tạp hóa."
-
"We ran into a lot of traffic on the way to the airport."
"Chúng tôi gặp phải rất nhiều xe cộ trên đường đến sân bay."
-
"She ran into debt after losing her job."
"Cô ấy mắc nợ sau khi mất việc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng khi gặp ai đó ở một nơi mà bạn không ngờ tới. Khác với 'meet' là có hẹn trước.
Collocations (Từ đi kèm)
-
an old friend run into an old friend (tình cờ gặp một người bạn cũ)
-
a colleague run into a colleague (tình cờ gặp một đồng nghiệp)
-
someone run into someone (tình cờ gặp ai đó)
-
trouble run into trouble (gặp rắc rối)
-
problems run into problems (gặp phải vấn đề)
-
debt run into debt (mắc nợ)
-
difficulties run into difficulties (gặp khó khăn)
-
a wall run into a wall (đâm vào tường)
-
a tree run into a tree (đâm vào cây)
-
another car run into another car (đâm vào một chiếc xe khác)
-
thousands costs could run into thousands (chi phí có thể lên tới hàng nghìn)
-
millions the damages ran into millions (thiệt hại lên tới hàng triệu)
Idioms
-
run into a brick wall
gặp phải chướng ngại vật không thể vượt qua, bị bế tắc
"I've tried everything, but I just keep running into a brick wall with this project."
(Tôi đã thử mọi cách, nhưng tôi cứ gặp phải bế tắc với dự án này.)
-
run something into the ground
làm hỏng, lạm dụng hoặc sử dụng quá mức một thứ gì đó đến mức không còn giá trị
"The previous owners ran the business into the ground."
(Những chủ sở hữu trước đã làm cho công việc kinh doanh trở nên tồi tệ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Run into
phrasal verbTình cờ gặp ai đó.
"I ran into an old friend at the grocery store."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I ran into my old friend at the library yesterday. |
Tôi đã tình cờ gặp lại bạn cũ của mình ở thư viện ngày hôm qua. |
| Phủ định | I didn't run into anyone I knew at the conference. |
Tôi đã không tình cờ gặp bất kỳ ai quen biết tại hội nghị. |
| Nghi vấn | Did you run into any trouble while you were traveling? |
Bạn có gặp rắc rối nào khi đang đi du lịch không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They had been running into difficulties with the project before the deadline. |
Họ đã gặp phải những khó khăn với dự án trước thời hạn. |
| Phủ định | She hadn't been running into her ex-boyfriend at the coffee shop every day as she had feared. |
Cô ấy đã không tình cờ gặp lại bạn trai cũ ở quán cà phê mỗi ngày như cô ấy lo sợ. |
| Nghi vấn | Had he been running into financial problems before declaring bankruptcy? |
Anh ấy đã gặp phải những vấn đề tài chính trước khi tuyên bố phá sản phải không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I have run into my ex-girlfriend at the supermarket this week. |
Tôi đã tình cờ gặp lại bạn gái cũ ở siêu thị tuần này. |
| Phủ định | She hasn't run into any old friends since she moved to the city. |
Cô ấy chưa tình cờ gặp bất kỳ người bạn cũ nào kể từ khi chuyển đến thành phố. |
| Nghi vấn | Have you ever run into a celebrity? |
Bạn đã bao giờ tình cờ gặp người nổi tiếng chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Run into".
