(Top Banner Ad)
Run into
B1
phrasal verb B1 Chung

Run into

UK: /rʌn ˈɪntu/ • US: /rʌn ˈɪntu/

Nghĩa tiếng Việt

tình cờ gặp gặp phải va vào
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To meet someone unexpectedly.

Vietnamese Meaning

Tình cờ gặp ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I ran into an old friend at the grocery store."

    "Tôi tình cờ gặp một người bạn cũ ở cửa hàng tạp hóa."

  • "We ran into a lot of traffic on the way to the airport."

    "Chúng tôi gặp phải rất nhiều xe cộ trên đường đến sân bay."

  • "She ran into debt after losing her job."

    "Cô ấy mắc nợ sau khi mất việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb run chạy, điều hành, vận hành
Noun run cuộc chạy, một khoảng thời gian, sự điều hành
Noun runner người chạy, vận động viên
Noun run-in cuộc tranh cãi, cuộc chạm trán nhỏ

Synonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*rinnan
Old English
rinnan / irnan (to run)
Old English
intō (in + to)
Middle English
rennen in / intil (to run into)
Modern English
run into

Nguồn gốc 'Run into'

Cụm động từ 'run into' được ghép từ động từ 'run' (chạy, di chuyển) có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic và 'into' (vào trong, hướng tới) từ tiếng Old English. Ban đầu, nó mô tả hành động di chuyển nhanh và va chạm vật lý với cái gì đó. Dần dần, nghĩa của nó mở rộng để chỉ việc gặp gỡ ai đó một cách tình cờ hoặc đối mặt với khó khăn, trở thành một cách diễn đạt linh hoạt cho những cuộc gặp gỡ bất ngờ và những trở ngại không lường trước trong cuộc sống.

Usage Note

Thường được sử dụng khi gặp ai đó ở một nơi mà bạn không ngờ tới. Khác với 'meet' là có hẹn trước.

Collocations (Từ đi kèm)

Gặp gỡ/Đối mặt (người/vật)
  • an old friend run into an old friend
    (tình cờ gặp một người bạn cũ)
  • a colleague run into a colleague
    (tình cờ gặp một đồng nghiệp)
  • someone run into someone
    (tình cờ gặp ai đó)
Đối mặt khó khăn/Vấn đề
  • trouble run into trouble
    (gặp rắc rối)
  • problems run into problems
    (gặp phải vấn đề)
  • debt run into debt
    (mắc nợ)
  • difficulties run into difficulties
    (gặp khó khăn)
Va chạm vật lý
  • a wall run into a wall
    (đâm vào tường)
  • a tree run into a tree
    (đâm vào cây)
  • another car run into another car
    (đâm vào một chiếc xe khác)
Đạt đến một mức độ/số lượng
  • thousands costs could run into thousands
    (chi phí có thể lên tới hàng nghìn)
  • millions the damages ran into millions
    (thiệt hại lên tới hàng triệu)

Idioms

  • run into a brick wall

    gặp phải chướng ngại vật không thể vượt qua, bị bế tắc

    "I've tried everything, but I just keep running into a brick wall with this project."

    (Tôi đã thử mọi cách, nhưng tôi cứ gặp phải bế tắc với dự án này.)

  • run something into the ground

    làm hỏng, lạm dụng hoặc sử dụng quá mức một thứ gì đó đến mức không còn giá trị

    "The previous owners ran the business into the ground."

    (Những chủ sở hữu trước đã làm cho công việc kinh doanh trở nên tồi tệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Run into

phrasal verb
Lật mặt

Tình cờ gặp ai đó.

"I ran into an old friend at the grocery store."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I ran into my old friend at the library yesterday.
Tôi đã tình cờ gặp lại bạn cũ của mình ở thư viện ngày hôm qua.
Phủ định
I didn't run into anyone I knew at the conference.
Tôi đã không tình cờ gặp bất kỳ ai quen biết tại hội nghị.
Nghi vấn
Did you run into any trouble while you were traveling?
Bạn có gặp rắc rối nào khi đang đi du lịch không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had been running into difficulties with the project before the deadline.
Họ đã gặp phải những khó khăn với dự án trước thời hạn.
Phủ định
She hadn't been running into her ex-boyfriend at the coffee shop every day as she had feared.
Cô ấy đã không tình cờ gặp lại bạn trai cũ ở quán cà phê mỗi ngày như cô ấy lo sợ.
Nghi vấn
Had he been running into financial problems before declaring bankruptcy?
Anh ấy đã gặp phải những vấn đề tài chính trước khi tuyên bố phá sản phải không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have run into my ex-girlfriend at the supermarket this week.
Tôi đã tình cờ gặp lại bạn gái cũ ở siêu thị tuần này.
Phủ định
She hasn't run into any old friends since she moved to the city.
Cô ấy chưa tình cờ gặp bất kỳ người bạn cũ nào kể từ khi chuyển đến thành phố.
Nghi vấn
Have you ever run into a celebrity?
Bạn đã bao giờ tình cờ gặp người nổi tiếng chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Run into".

Những cuộc gặp gỡ tình cờ (Serendipity)

Cụm từ 'run into someone' thường gợi lên ý tưởng về 'serendipity' – sự may mắn tình cờ phát hiện ra điều gì đó thú vị hoặc gặp gỡ ai đó có ý nghĩa. Trong văn hóa phương Tây, những cuộc gặp gỡ bất ngờ này thường được coi là dấu hiệu của định mệnh hoặc cơ hội, tạo nên những câu chuyện thú vị trong phim ảnh và văn học, thể hiện rằng đôi khi những điều tốt đẹp nhất lại đến từ sự tình cờ.

Đối mặt với thử thách trong cuộc sống

Khái niệm 'running into problems' phản ánh một khía cạnh phổ biến của trải nghiệm con người – không ai tránh khỏi những khó khăn và thử thách. Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc 'đối mặt' và 'vượt qua' những trở ngại này được xem là một phần quan trọng của sự trưởng thành và phát triển cá nhân, thường được tôn vinh như phẩm chất của sự kiên cường và ý chí mạnh mẽ.