Come across
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To meet or find someone or something by chance.
Vietnamese Meaning
Gặp hoặc tìm thấy ai đó hoặc cái gì đó một cách tình cờ, ngẫu nhiên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I came across an old photo of you in my drawer."
"Tôi tình cờ thấy một bức ảnh cũ của bạn trong ngăn kéo của mình."
-
"I came across some interesting information while researching the topic."
"Tôi tình cờ tìm thấy một vài thông tin thú vị khi nghiên cứu chủ đề này."
-
"The politician comes across as dishonest."
"Chính trị gia đó tạo ấn tượng là không trung thực."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ này nhấn mạnh sự bất ngờ và không có chủ ý trong việc gặp gỡ hoặc tìm kiếm. Nó khác với 'find' (tìm kiếm) vì 'find' thường chỉ hành động có chủ đích. So sánh với 'run into' (gặp ai đó bất ngờ), cả hai đều có nghĩa tương tự nhưng 'come across' có thể dùng cho cả người và vật, trong khi 'run into' thường chỉ dùng cho người.
Prepositions
Không có giới từ đi kèm cụ thể sau 'come across' ngoài những giới từ có thể đi kèm với tân ngữ theo sau (ví dụ: 'come across a book on the table').
Collocations (Từ đi kèm)
-
instantly instantly come across (tạo ấn tượng ngay lập tức)
-
powerfully powerfully come across (tạo ấn tượng mạnh mẽ, đầy sức thuyết phục)
-
genuinely genuinely come across (tạo ấn tượng chân thành)
-
as friendly come across as friendly (có vẻ thân thiện, tạo cảm giác thân thiện)
-
as arrogant come across as arrogant (có vẻ kiêu ngạo, hợm hĩnh)
-
well come across well (được đón nhận tốt, thể hiện tốt)
-
an article come across an interesting article (tình cờ tìm thấy một bài báo thú vị)
-
an old friend come across an old friend (tình cờ gặp lại một người bạn cũ)
-
a problem come across a serious problem (tình cờ gặp phải một vấn đề nghiêm trọng)
Idioms
-
Come across loud and clear
Rất rõ ràng và dễ hiểu (thường dùng khi truyền đạt thông điệp, ý tưởng)
"Your instructions came across loud and clear; we know exactly what to do."
(Các hướng dẫn của bạn đã được truyền tải rõ ràng; chúng tôi biết chính xác phải làm gì.)
-
What comes across is...
Điều (ấn tượng/thông điệp) được thể hiện/cảm nhận là...
"What comes across in his speech is a deep commitment to climate change."
(Điều được cảm nhận trong bài phát biểu của anh ấy là cam kết sâu sắc đối với vấn đề biến đổi khí hậu.)
-
Come across well in an interview
Tạo ấn tượng tốt/Thể hiện bản thân tốt trong buổi phỏng vấn
"The candidate practiced hard so she could come across well to the hiring committee."
(Ứng viên đã luyện tập chăm chỉ để cô ấy có thể thể hiện bản thân tốt trước hội đồng tuyển dụng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Come across
phrasal verbGặp hoặc tìm thấy ai đó hoặc cái gì đó một cách tình cờ, ngẫu nhiên.
"I came across an old photo of you in my drawer."
Grammar Rules
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Come across the street carefully. |
Hãy băng qua đường cẩn thận. |
| Phủ định | Don't come across as rude to strangers. |
Đừng tỏ ra thô lỗ với người lạ. |
| Nghi vấn | Please come across with the information I requested. |
Làm ơn cung cấp thông tin tôi đã yêu cầu. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Come across".
