(Top Banner Ad)
Come across
B1
phrasal verb B1 General English

Come across

UK: /kʌm əˈkrɒs/ • US: /kʌm əˈkrɔːs/

Nghĩa tiếng Việt

tình cờ gặp tạo ấn tượng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To meet or find someone or something by chance.

Vietnamese Meaning

Gặp hoặc tìm thấy ai đó hoặc cái gì đó một cách tình cờ, ngẫu nhiên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I came across an old photo of you in my drawer."

    "Tôi tình cờ thấy một bức ảnh cũ của bạn trong ngăn kéo của mình."

  • "I came across some interesting information while researching the topic."

    "Tôi tình cờ tìm thấy một vài thông tin thú vị khi nghiên cứu chủ đề này."

  • "The politician comes across as dishonest."

    "Chính trị gia đó tạo ấn tượng là không trung thực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb come Đến, tới
Adverb/Preposition across Ngang qua, xuyên qua
Noun (Related Concept) outcome Kết quả, đầu ra (cái 'đến' từ quá trình)
Adjective (Related Concept) incoming Đang đến, sắp tới

Synonyms

Subject Area

General English

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*gʷem-
Proto-Germanic
*kwemananą
Old English
cuman (to arrive)
Middle English
comen

Nguồn gốc Phrasal Verb

Ý nghĩa 'tình cờ gặp/tìm thấy' của 'come across' xuất phát từ hành động thể chất là đi lại (come) và băng qua (across) một khu vực nào đó, ngụ ý việc tình cờ bắt gặp một vật hoặc người trên đường đi. Nghĩa bóng 'có vẻ/tạo ấn tượng' (thường dùng cho tính cách) phát triển muộn hơn, ám chỉ cách một người 'vượt qua' khoảng cách giao tiếp để thể hiện bản thân với người khác.

Usage Note

Cụm động từ này nhấn mạnh sự bất ngờ và không có chủ ý trong việc gặp gỡ hoặc tìm kiếm. Nó khác với 'find' (tìm kiếm) vì 'find' thường chỉ hành động có chủ đích. So sánh với 'run into' (gặp ai đó bất ngờ), cả hai đều có nghĩa tương tự nhưng 'come across' có thể dùng cho cả người và vật, trong khi 'run into' thường chỉ dùng cho người.

Prepositions

Không có giới từ đi kèm cụ thể sau 'come across' ngoài những giới từ có thể đi kèm với tân ngữ theo sau (ví dụ: 'come across a book on the table').

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Come across (Perception)
  • instantly instantly come across
    (tạo ấn tượng ngay lập tức)
  • powerfully powerfully come across
    (tạo ấn tượng mạnh mẽ, đầy sức thuyết phục)
  • genuinely genuinely come across
    (tạo ấn tượng chân thành)
Come across + Perception/Manner
  • as friendly come across as friendly
    (có vẻ thân thiện, tạo cảm giác thân thiện)
  • as arrogant come across as arrogant
    (có vẻ kiêu ngạo, hợm hĩnh)
  • well come across well
    (được đón nhận tốt, thể hiện tốt)
Come across + Object (Finding)
  • an article come across an interesting article
    (tình cờ tìm thấy một bài báo thú vị)
  • an old friend come across an old friend
    (tình cờ gặp lại một người bạn cũ)
  • a problem come across a serious problem
    (tình cờ gặp phải một vấn đề nghiêm trọng)

Idioms

  • Come across loud and clear

    Rất rõ ràng và dễ hiểu (thường dùng khi truyền đạt thông điệp, ý tưởng)

    "Your instructions came across loud and clear; we know exactly what to do."

    (Các hướng dẫn của bạn đã được truyền tải rõ ràng; chúng tôi biết chính xác phải làm gì.)

  • What comes across is...

    Điều (ấn tượng/thông điệp) được thể hiện/cảm nhận là...

    "What comes across in his speech is a deep commitment to climate change."

    (Điều được cảm nhận trong bài phát biểu của anh ấy là cam kết sâu sắc đối với vấn đề biến đổi khí hậu.)

  • Come across well in an interview

    Tạo ấn tượng tốt/Thể hiện bản thân tốt trong buổi phỏng vấn

    "The candidate practiced hard so she could come across well to the hiring committee."

    (Ứng viên đã luyện tập chăm chỉ để cô ấy có thể thể hiện bản thân tốt trước hội đồng tuyển dụng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Come across

phrasal verb
Lật mặt

Gặp hoặc tìm thấy ai đó hoặc cái gì đó một cách tình cờ, ngẫu nhiên.

"I came across an old photo of you in my drawer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Come across the street carefully.
Hãy băng qua đường cẩn thận.
Phủ định
Don't come across as rude to strangers.
Đừng tỏ ra thô lỗ với người lạ.
Nghi vấn
Please come across with the information I requested.
Làm ơn cung cấp thông tin tôi đã yêu cầu.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Come across".

Tầm quan trọng của Ấn tượng Đầu tiên (First Impression)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt trong môi trường kinh doanh và phỏng vấn xin việc, cách bạn 'come across' (tạo ấn tượng) trong vài giây đầu tiên là cực kỳ quan trọng. Khả năng thể hiện sự tự tin, chân thành và chuyên nghiệp được đánh giá cao, quyết định liệu người khác có muốn tiếp tục tương tác với bạn hay không.

Phản hồi về Tính cách

Khi người bản xứ dùng 'come across' để nói về tính cách (e.g., He comes across as nervous), họ thường đang cung cấp phản hồi về cách hành vi của bạn được người ngoài giải thích, chứ không phải là sự thật tuyệt đối về con người bạn. Đây là một cách giao tiếp gián tiếp, lịch sự phổ biến.