Bump into
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To meet someone unexpectedly.
Vietnamese Meaning
Tình cờ gặp ai đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I bumped into an old friend at the grocery store."
"Tôi tình cờ gặp một người bạn cũ ở cửa hàng tạp hóa."
-
"Guess who I bumped into today? Sarah from high school!"
"Đoán xem hôm nay tôi đã tình cờ gặp ai? Sarah từ hồi cấp ba!"
-
"The car bumped into the curb while parking."
"Chiếc xe va vào lề đường khi đang đỗ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ này thường được dùng để chỉ việc gặp gỡ ai đó một cách bất ngờ, không có kế hoạch trước. Khác với "meet" (gặp gỡ có hẹn trước), "bump into" nhấn mạnh sự ngẫu nhiên. Có thể dùng thay thế cho "run into".
Collocations (Từ đi kèm)
-
accidentally bump into someone (tình cờ/vô tình gặp ai đó)
-
literally bump into the wall (thực sự đâm sầm vào tường (nghĩa đen))
-
constantly bump into each other (liên tục chạm mặt nhau)
-
an old friend Bump into an old friend (tình cờ gặp lại một người bạn cũ)
-
your ex Bump into your ex (chạm mặt người yêu cũ)
-
trouble Bump into trouble (gặp phải rắc rối)
-
the furniture Bump into the furniture (va vào đồ đạc)
Idioms
-
a bump in the road
một trở ngại nhỏ, một vấn đề không đáng kể trên con đường dài.
"We had a few arguments, but it was just a bump in the road in our long friendship."
(Chúng tôi đã có vài cuộc cãi vã, nhưng đó chỉ là một trở ngại nhỏ trong tình bạn lâu dài của chúng tôi.)
-
bump heads with someone
xung đột, cãi vã hoặc bất đồng ý kiến với ai đó.
"The two managers are constantly bumping heads over the project's budget."
(Hai vị quản lý liên tục xung đột với nhau về ngân sách của dự án.)
-
bring someone back down to earth with a bump
kéo ai đó trở về thực tại phũ phàng sau khi họ đang quá ảo tưởng hoặc tự mãn.
"He was celebrating his promotion, but the huge amount of new work brought him back down to earth with a bump."
(Anh ấy đang ăn mừng việc thăng chức, nhưng khối lượng công việc mới khổng lồ đã kéo anh ấy trở về thực tại phũ phàng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Bump into
Verb (Phrasal Verb)Tình cờ gặp ai đó.
"I bumped into an old friend at the grocery store."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I walk to school, I always bump into my best friend. |
Nếu tôi đi bộ đến trường, tôi luôn tình cờ gặp bạn thân của mình. |
| Phủ định | When she stays home, she doesn't bump into anyone. |
Khi cô ấy ở nhà, cô ấy không tình cờ gặp ai cả. |
| Nghi vấn | If you go to the park, do you bump into familiar faces? |
Nếu bạn đi đến công viên, bạn có tình cờ gặp những gương mặt quen thuộc không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Bump into".
