(Top Banner Ad)
Bump into
B1
Verb (Phrasal Verb) B1 Giao tiếp hàng ngày

Bump into

UK: /bʌmp ˈɪntuː/ • US: /bʌmp ˈɪntuː/

Nghĩa tiếng Việt

tình cờ gặp vô tình gặp đâm sầm vào va phải
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To meet someone unexpectedly.

Vietnamese Meaning

Tình cờ gặp ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I bumped into an old friend at the grocery store."

    "Tôi tình cờ gặp một người bạn cũ ở cửa hàng tạp hóa."

  • "Guess who I bumped into today? Sarah from high school!"

    "Đoán xem hôm nay tôi đã tình cờ gặp ai? Sarah từ hồi cấp ba!"

  • "The car bumped into the curb while parking."

    "Chiếc xe va vào lề đường khi đang đỗ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb bump va vào, đụng phải, làm cahyển động
Noun bump cú va chạm, chỗ sưng u lên
Adjective bumpy gập ghềnh, không bằng phẳng, xóc (khi đi xe)
Noun bumper tấm cản, bộ phận hãm xung (của xe hơi)

Synonyms

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Germanic (Onomatopoeic)
*bump- (sound of a dull blow)
Middle English / Early Modern English (c. 1560s)
bump (to strike, knock)
Old English
in + tō
Modern English (c. 1920s)
bump into (to meet by chance)

Từ Tiếng Động đến Cuộc Gặp Gỡ Tình Cờ

Từ 'bump' ban đầu là một từ tượng thanh, mô phỏng âm thanh của một cú va chạm mạnh nhưng không sắc. Ban đầu, 'bump into' chỉ mang nghĩa đen là 'va phải' hay 'đâm sầm vào' ai đó hoặc cái gì đó. Dần dần, vào đầu thế kỷ 20, nó phát triển thêm một nghĩa bóng thú vị: tình cờ gặp một người mà bạn không hề mong đợi, giống như một 'cú va chạm' bất ngờ trong cuộc sống xã hội.

Usage Note

Cụm động từ này thường được dùng để chỉ việc gặp gỡ ai đó một cách bất ngờ, không có kế hoạch trước. Khác với "meet" (gặp gỡ có hẹn trước), "bump into" nhấn mạnh sự ngẫu nhiên. Có thể dùng thay thế cho "run into".

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Bump into
  • accidentally bump into someone
    (tình cờ/vô tình gặp ai đó)
  • literally bump into the wall
    (thực sự đâm sầm vào tường (nghĩa đen))
  • constantly bump into each other
    (liên tục chạm mặt nhau)
Bump into + Noun
  • an old friend Bump into an old friend
    (tình cờ gặp lại một người bạn cũ)
  • your ex Bump into your ex
    (chạm mặt người yêu cũ)
  • trouble Bump into trouble
    (gặp phải rắc rối)
  • the furniture Bump into the furniture
    (va vào đồ đạc)

Idioms

  • a bump in the road

    một trở ngại nhỏ, một vấn đề không đáng kể trên con đường dài.

    "We had a few arguments, but it was just a bump in the road in our long friendship."

    (Chúng tôi đã có vài cuộc cãi vã, nhưng đó chỉ là một trở ngại nhỏ trong tình bạn lâu dài của chúng tôi.)

  • bump heads with someone

    xung đột, cãi vã hoặc bất đồng ý kiến với ai đó.

    "The two managers are constantly bumping heads over the project's budget."

    (Hai vị quản lý liên tục xung đột với nhau về ngân sách của dự án.)

  • bring someone back down to earth with a bump

    kéo ai đó trở về thực tại phũ phàng sau khi họ đang quá ảo tưởng hoặc tự mãn.

    "He was celebrating his promotion, but the huge amount of new work brought him back down to earth with a bump."

    (Anh ấy đang ăn mừng việc thăng chức, nhưng khối lượng công việc mới khổng lồ đã kéo anh ấy trở về thực tại phũ phàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Bump into

Verb (Phrasal Verb)
Lật mặt

Tình cờ gặp ai đó.

"I bumped into an old friend at the grocery store."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I walk to school, I always bump into my best friend.
Nếu tôi đi bộ đến trường, tôi luôn tình cờ gặp bạn thân của mình.
Phủ định
When she stays home, she doesn't bump into anyone.
Khi cô ấy ở nhà, cô ấy không tình cờ gặp ai cả.
Nghi vấn
If you go to the park, do you bump into familiar faces?
Nếu bạn đi đến công viên, bạn có tình cờ gặp những gương mặt quen thuộc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Bump into".

Serendipity và 'Meet-Cute'

Việc 'tình cờ gặp gỡ' (bumping into) một người bạn đời tương lai là một mô-típ rất phổ biến trong phim ảnh và tiểu thuyết phương Tây, được gọi là 'meet-cute' (cuộc gặp gỡ dễ thương). Chi tiết này lãng mạn hóa các cuộc gặp gỡ ngẫu nhiên, gợi ý về duyên số hay sự may mắn bất ngờ (serendipity). Ví dụ kinh điển là hai người vô tình va vào nhau, làm rơi sách vở và rồi nảy sinh tình cảm khi cùng nhau nhặt chúng lên.

Cái Cớ để Phá Vỡ Sự Ngại Ngùng

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các thành phố lớn, mọi người thường không bắt chuyện với người lạ. Việc 'chạm mặt' một người quen là một cơ hội được xã hội chấp nhận để có một cuộc trò chuyện ngắn và thân mật. Những câu nói như 'Fancy bumping into you here!' (Thật không ngờ lại gặp bạn ở đây!) hay 'Small world!' (Trái đất tròn thật!) là cách phổ biến để bắt đầu câu chuyện, thể hiện sự ngạc nhiên và vui mừng.