(Top Banner Ad)
rural decline
C1
Danh từ C1 Kinh tế học, Xã hội học, Địa lý học

rural decline

UK: /ˈrʊərəl dɪˈklaɪn/ • US: /ˈrʊrəl dɪˈklaɪn/

Nghĩa tiếng Việt

suy thoái nông thôn sự xuống cấp ở nông thôn lụi tàn nông thôn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The economic and social deterioration of rural areas, often characterized by population loss, business closures, and a decline in services.

Vietnamese Meaning

Sự suy thoái kinh tế và xã hội của các khu vực nông thôn, thường được đặc trưng bởi sự sụt giảm dân số, đóng cửa doanh nghiệp và sự suy giảm các dịch vụ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Rural decline is a major challenge facing many developed nations."

    "Sự suy thoái nông thôn là một thách thức lớn đối với nhiều quốc gia phát triển."

  • "The rural decline has led to a loss of traditional skills and knowledge."

    "Sự suy thoái nông thôn đã dẫn đến sự mất mát các kỹ năng và kiến thức truyền thống."

  • "Government initiatives are needed to combat rural decline and support rural communities."

    "Cần có các sáng kiến của chính phủ để chống lại sự suy thoái nông thôn và hỗ trợ các cộng đồng nông thôn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective rural thuộc nông thôn, ở nông thôn
Adverb rurally theo kiểu nông thôn, ở khu vực nông thôn
Noun rurality tính chất nông thôn, vùng nông thôn
Verb decline suy giảm, từ chối
Noun decline sự suy giảm, sự từ chối
Adjective declining đang suy giảm, đang xuống dốc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế học, Xã hội học, Địa lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*HrewH-
Latin
rūs (countryside)
Latin
rūrālis (of the countryside)
Old French
rural
English
rural (15th century)
Latin
dēclīnāre (bend down, turn aside)
Old French
decliner
English
decline (14th century - verb, 17th century - noun)
English
rural decline (modern compound phrase)

Nguồn gốc của 'rural'

Từ 'rural' có gốc từ tiếng Latin 'rūs' (nghĩa là 'vùng nông thôn' hoặc 'miền quê'). Từ 'rūs' phát triển thành 'rūrālis' (thuộc về nông thôn), rồi qua tiếng Pháp cổ thành 'rural' và du nhập vào tiếng Anh vào thế kỷ 15 để chỉ những gì liên quan đến nông thôn.

Nguồn gốc của 'decline'

Từ 'decline' bắt nguồn từ động từ 'dēclīnāre' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'uốn xuống', 'nghiêng đi' hoặc 'tránh ra'. Qua tiếng Pháp cổ 'decliner', nó đi vào tiếng Anh với nghĩa ban đầu là 'uốn cong' hoặc 'tránh' (thế kỷ 14), và sau đó phát triển nghĩa 'giảm đi', 'suy yếu' như chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Cụm từ 'rural decline' thường được sử dụng để mô tả một quá trình diễn ra chậm nhưng có tác động lớn đến đời sống của người dân ở nông thôn. Nó bao gồm nhiều yếu tố, không chỉ là kinh tế mà còn cả văn hóa, xã hội. Khác với 'urban decay' (sự suy tàn đô thị), 'rural decline' nhấn mạnh vào những khó khăn đặc thù của vùng nông thôn, ví dụ như sự phụ thuộc vào nông nghiệp, thiếu cơ hội việc làm phi nông nghiệp, và sự di cư của người trẻ ra thành phố.

Prepositions

in of

- 'in rural decline': cho biết khu vực nào đó đang trong tình trạng suy thoái nông thôn. Ví dụ: 'Many villages are in rural decline.'
- 'decline of rural areas': nhấn mạnh sự suy thoái chung của các khu vực nông thôn. Ví dụ: 'The decline of rural areas is a serious problem.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rural decline
  • severe severe rural decline
    (suy giảm nông thôn nghiêm trọng)
  • widespread widespread rural decline
    (suy giảm nông thôn trên diện rộng)
  • economic economic rural decline
    (suy giảm kinh tế nông thôn)
  • dramatic dramatic rural decline
    (suy giảm nông thôn đáng kể/đột ngột)
  • ongoing ongoing rural decline
    (suy giảm nông thôn liên tục/đang diễn ra)
  • persistent persistent rural decline
    (suy giảm nông thôn dai dẳng)
Verb + rural decline
  • face face rural decline
    (đối mặt với suy giảm nông thôn)
  • experience experience rural decline
    (trải qua suy giảm nông thôn)
  • combat combat rural decline
    (chống lại suy giảm nông thôn)
  • address address rural decline
    (giải quyết suy giảm nông thôn)
  • reverse reverse rural decline
    (đảo ngược suy giảm nông thôn)
Noun + of rural decline
  • causes causes of rural decline
    (các nguyên nhân của suy giảm nông thôn)
  • impact impact of rural decline
    (tác động của suy giảm nông thôn)
  • factors factors in rural decline
    (các yếu tố trong suy giảm nông thôn)

Idioms

  • addressing rural decline

    giải quyết tình trạng suy giảm nông thôn (thường dùng trong chính sách, thảo luận)

    "The government is implementing new policies for addressing rural decline."

    (Chính phủ đang thực hiện các chính sách mới để giải quyết tình trạng suy giảm nông thôn.)

  • combating rural decline

    chống lại/đấu tranh với sự suy giảm nông thôn

    "Local communities are actively involved in combating rural decline."

    (Các cộng đồng địa phương đang tích cực tham gia chống lại sự suy giảm nông thôn.)

  • reversing rural decline

    đảo ngược tình trạng suy giảm nông thôn

    "Investment in infrastructure is crucial for reversing rural decline."

    (Đầu tư vào cơ sở hạ tầng là rất quan trọng để đảo ngược tình trạng suy giảm nông thôn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rural decline

Danh từ
Lật mặt

Sự suy thoái kinh tế và xã hội của các khu vực nông thôn, thường được đặc trưng bởi sự sụt giảm dân số, đóng cửa doanh nghiệp và sự suy giảm các dịch vụ.

"Rural decline is a major challenge facing many developed nations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rural decline".

Đô thị hóa và 'chảy máu chất xám'

Một trong những yếu tố chính dẫn đến 'suy giảm nông thôn' là quá trình đô thị hóa mạnh mẽ, khi người dân, đặc biệt là giới trẻ và lao động có trình độ, di cư từ nông thôn ra thành phố để tìm kiếm cơ hội việc làm, giáo dục và cuộc sống tốt hơn. Điều này dẫn đến tình trạng 'chảy máu chất xám' ở nông thôn, khiến các khu vực này thiếu hụt nguồn nhân lực trẻ, năng động và sáng tạo, làm chậm sự phát triển.

Chính sách phát triển vùng và hỗ trợ nông thôn

Nhiều quốc gia trên thế giới phải đối mặt với suy giảm nông thôn và đã triển khai các chính sách phát triển vùng, chương trình hỗ trợ nông thôn. Các chính sách này thường tập trung vào việc cải thiện cơ sở hạ tầng (đường sá, internet), hỗ trợ nông nghiệp, phát triển du lịch sinh thái, cung cấp dịch vụ y tế và giáo dục chất lượng cao hơn để giữ chân người dân và thu hút đầu tư vào các khu vực nông thôn.