rural growth
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The increase in economic activity, population, or infrastructure in rural areas.
Vietnamese Meaning
Sự tăng trưởng về hoạt động kinh tế, dân số, hoặc cơ sở hạ tầng ở các vùng nông thôn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Sustainable rural growth is essential for the overall economic development of the country."
"Tăng trưởng nông thôn bền vững là yếu tố cần thiết cho sự phát triển kinh tế tổng thể của đất nước."
-
"The government is investing in programs to stimulate rural growth."
"Chính phủ đang đầu tư vào các chương trình để kích thích tăng trưởng nông thôn."
-
"Rural growth can lead to increased employment opportunities for local residents."
"Tăng trưởng nông thôn có thể dẫn đến tăng cơ hội việc làm cho cư dân địa phương."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự phát triển tích cực và bền vững ở các khu vực nông thôn, thường liên quan đến việc cải thiện đời sống, tạo việc làm, và bảo tồn môi trường. Nó khác với 'urban growth' (tăng trưởng đô thị) vốn tập trung vào sự phát triển của các thành phố. 'Rural development' (phát triển nông thôn) có ý nghĩa rộng hơn, bao gồm cả các chính sách và chương trình hỗ trợ sự tăng trưởng này.
Prepositions
‘In rural areas’ (ở các vùng nông thôn) chỉ địa điểm diễn ra sự tăng trưởng. ‘Growth of rural areas’ (sự tăng trưởng của các vùng nông thôn) chỉ sự tăng trưởng thuộc về hoặc ảnh hưởng đến các vùng nông thôn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sustainable sustainable rural growth (tăng trưởng nông thôn bền vững)
-
economic economic rural growth (tăng trưởng kinh tế nông thôn)
-
inclusive inclusive rural growth (tăng trưởng nông thôn bao trùm/toàn diện)
-
accelerated accelerated rural growth (tăng trưởng nông thôn được đẩy nhanh)
-
promote promote rural growth (thúc đẩy tăng trưởng nông thôn)
-
foster foster rural growth (khuyến khích/nuôi dưỡng tăng trưởng nông thôn)
-
stimulate stimulate rural growth (kích thích tăng trưởng nông thôn)
-
drive drive rural growth (thúc đẩy/dẫn dắt tăng trưởng nông thôn)
-
drivers drivers of rural growth (các yếu tố thúc đẩy tăng trưởng nông thôn)
-
policies policies for rural growth (các chính sách cho tăng trưởng nông thôn)
Idioms
-
a catalyst for rural growth
chất xúc tác cho sự phát triển nông thôn (một yếu tố quan trọng giúp thúc đẩy sự tăng trưởng)
"Investment in infrastructure can be a major catalyst for rural growth."
(Đầu tư vào cơ sở hạ tầng có thể là một chất xúc tác chính cho sự phát triển nông thôn.)
-
key to rural growth
chìa khóa cho sự phát triển nông thôn (yếu tố thiết yếu để đạt được sự tăng trưởng)
"Education is often seen as the key to rural growth and poverty reduction."
(Giáo dục thường được coi là chìa khóa cho sự phát triển nông thôn và giảm nghèo.)
-
the engine of rural growth
động lực chính của sự phát triển nông thôn (lực lượng hoặc yếu tố thúc đẩy mạnh mẽ sự tăng trưởng)
"Small and medium-sized enterprises are often the engine of rural growth."
(Các doanh nghiệp vừa và nhỏ thường là động lực chính của sự phát triển nông thôn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rural growth
Danh từ ghépSự tăng trưởng về hoạt động kinh tế, dân số, hoặc cơ sở hạ tầng ở các vùng nông thôn.
"Sustainable rural growth is essential for the overall economic development of the country."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The government will be supporting rural growth by investing in infrastructure. |
Chính phủ sẽ hỗ trợ sự tăng trưởng nông thôn bằng cách đầu tư vào cơ sở hạ tầng. |
| Phủ định | They won't be focusing on rural growth; their priority is urban development. |
Họ sẽ không tập trung vào tăng trưởng nông thôn; ưu tiên của họ là phát triển đô thị. |
| Nghi vấn | Will the new policies be promoting rural growth across the region? |
Liệu các chính sách mới có thúc đẩy tăng trưởng nông thôn trên toàn khu vực không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rural growth".
