(Top Banner Ad)
rural growth
B2
Danh từ ghép B2 Kinh tế, Địa lý, Phát triển nông thôn

rural growth

Nghĩa tiếng Việt

tăng trưởng nông thôn phát triển nông thôn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The increase in economic activity, population, or infrastructure in rural areas.

Vietnamese Meaning

Sự tăng trưởng về hoạt động kinh tế, dân số, hoặc cơ sở hạ tầng ở các vùng nông thôn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Sustainable rural growth is essential for the overall economic development of the country."

    "Tăng trưởng nông thôn bền vững là yếu tố cần thiết cho sự phát triển kinh tế tổng thể của đất nước."

  • "The government is investing in programs to stimulate rural growth."

    "Chính phủ đang đầu tư vào các chương trình để kích thích tăng trưởng nông thôn."

  • "Rural growth can lead to increased employment opportunities for local residents."

    "Tăng trưởng nông thôn có thể dẫn đến tăng cơ hội việc làm cho cư dân địa phương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj rural thuộc nông thôn, đồng quê
N rurality đặc điểm nông thôn, sự nông thôn hóa
V grow phát triển, lớn lên, trồng trọt
Adj growing đang phát triển, ngày càng tăng
N growth sự tăng trưởng, sự phát triển

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Địa lý, Phát triển nông thôn

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
rus
Latin
ruralis
Old French
rural
Middle English
rural
Proto-Germanic
*grōaną
Old English
grōwþ
English
rural growth

Nguồn gốc của 'rural'

Từ 'rural' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'rus' nghĩa là 'vùng nông thôn' hoặc 'quê hương'. Sau đó, nó phát triển thành 'ruralis' (thuộc về nông thôn) và đi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ. Nó miêu tả những gì liên quan đến vùng đất bên ngoài thành phố.

Nguồn gốc của 'growth'

Từ 'growth' xuất phát từ tiếng Proto-Germanic '*grōaną' (nghĩa là 'phát triển' hoặc 'lớn lên'). Nó đi vào tiếng Anh cổ dưới dạng 'grōwþ', có nghĩa là 'hành động phát triển' hoặc 'sự tăng trưởng'. Ngày nay, nó vẫn giữ ý nghĩa về sự tăng lên về kích thước, số lượng hoặc sự phát triển.

Sự kết hợp hiện đại

Cụm từ 'rural growth' là một kết hợp hiện đại trong tiếng Anh, dùng để chỉ sự phát triển kinh tế, xã hội hoặc cơ sở hạ tầng diễn ra ở các khu vực nông thôn, trái ngược với sự phát triển đô thị. Nó thường được dùng trong bối cảnh chính sách công hoặc kinh tế học.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự phát triển tích cực và bền vững ở các khu vực nông thôn, thường liên quan đến việc cải thiện đời sống, tạo việc làm, và bảo tồn môi trường. Nó khác với 'urban growth' (tăng trưởng đô thị) vốn tập trung vào sự phát triển của các thành phố. 'Rural development' (phát triển nông thôn) có ý nghĩa rộng hơn, bao gồm cả các chính sách và chương trình hỗ trợ sự tăng trưởng này.

Prepositions

in of

‘In rural areas’ (ở các vùng nông thôn) chỉ địa điểm diễn ra sự tăng trưởng. ‘Growth of rural areas’ (sự tăng trưởng của các vùng nông thôn) chỉ sự tăng trưởng thuộc về hoặc ảnh hưởng đến các vùng nông thôn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rural growth
  • sustainable sustainable rural growth
    (tăng trưởng nông thôn bền vững)
  • economic economic rural growth
    (tăng trưởng kinh tế nông thôn)
  • inclusive inclusive rural growth
    (tăng trưởng nông thôn bao trùm/toàn diện)
  • accelerated accelerated rural growth
    (tăng trưởng nông thôn được đẩy nhanh)
Verb + rural growth
  • promote promote rural growth
    (thúc đẩy tăng trưởng nông thôn)
  • foster foster rural growth
    (khuyến khích/nuôi dưỡng tăng trưởng nông thôn)
  • stimulate stimulate rural growth
    (kích thích tăng trưởng nông thôn)
  • drive drive rural growth
    (thúc đẩy/dẫn dắt tăng trưởng nông thôn)
Noun (as modifier) + rural growth
  • drivers drivers of rural growth
    (các yếu tố thúc đẩy tăng trưởng nông thôn)
  • policies policies for rural growth
    (các chính sách cho tăng trưởng nông thôn)

Idioms

  • a catalyst for rural growth

    chất xúc tác cho sự phát triển nông thôn (một yếu tố quan trọng giúp thúc đẩy sự tăng trưởng)

    "Investment in infrastructure can be a major catalyst for rural growth."

    (Đầu tư vào cơ sở hạ tầng có thể là một chất xúc tác chính cho sự phát triển nông thôn.)

  • key to rural growth

    chìa khóa cho sự phát triển nông thôn (yếu tố thiết yếu để đạt được sự tăng trưởng)

    "Education is often seen as the key to rural growth and poverty reduction."

    (Giáo dục thường được coi là chìa khóa cho sự phát triển nông thôn và giảm nghèo.)

  • the engine of rural growth

    động lực chính của sự phát triển nông thôn (lực lượng hoặc yếu tố thúc đẩy mạnh mẽ sự tăng trưởng)

    "Small and medium-sized enterprises are often the engine of rural growth."

    (Các doanh nghiệp vừa và nhỏ thường là động lực chính của sự phát triển nông thôn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rural growth

Danh từ ghép
Lật mặt

Sự tăng trưởng về hoạt động kinh tế, dân số, hoặc cơ sở hạ tầng ở các vùng nông thôn.

"Sustainable rural growth is essential for the overall economic development of the country."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government will be supporting rural growth by investing in infrastructure.
Chính phủ sẽ hỗ trợ sự tăng trưởng nông thôn bằng cách đầu tư vào cơ sở hạ tầng.
Phủ định
They won't be focusing on rural growth; their priority is urban development.
Họ sẽ không tập trung vào tăng trưởng nông thôn; ưu tiên của họ là phát triển đô thị.
Nghi vấn
Will the new policies be promoting rural growth across the region?
Liệu các chính sách mới có thúc đẩy tăng trưởng nông thôn trên toàn khu vực không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rural growth".

Chuyển đổi kinh tế nông thôn

Trong nhiều nền kinh tế phương Tây và đang phát triển, khái niệm 'rural growth' gắn liền với sự chuyển dịch từ nền kinh tế nông nghiệp thuần túy sang các mô hình kinh tế đa dạng hơn ở nông thôn, bao gồm du lịch sinh thái, sản xuất thủ công, hoặc các ngành dịch vụ hỗ trợ. Điều này giúp cải thiện sinh kế, giảm sự phụ thuộc vào nông nghiệp và thu hẹp khoảng cách thu nhập với các khu vực thành thị.

Phát triển bền vững và giảm bất bình đẳng

'Rural growth' cũng là một phần quan trọng của các mục tiêu phát triển bền vững toàn cầu (SDGs). Nó tập trung vào việc tạo ra cơ hội việc làm, cải thiện tiếp cận giáo dục và y tế, và đảm bảo môi trường sống lành mạnh cho người dân ở nông thôn. Mục tiêu là giảm thiểu sự bất bình đẳng giữa thành thị và nông thôn, ngăn chặn di dân nông thôn và xây dựng cộng đồng vững mạnh.