(Top Banner Ad)
rural depopulation
C1
noun C1 Địa lý nhân văn, Xã hội học, Kinh tế học

rural depopulation

UK: /ˈrʊərəl diˌpɒpjʊˈleɪʃən/ • US: /ˈrʊrəl diˌpɑːpjəˈleɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự suy giảm dân số nông thôn tình trạng giảm dân số ở nông thôn nông thôn hóa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The decline in the population of rural areas, often resulting from emigration to urban centers.

Vietnamese Meaning

Sự suy giảm dân số ở các khu vực nông thôn, thường là kết quả của việc di cư đến các trung tâm đô thị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Rural depopulation is a major concern for many European countries."

    "Sự suy giảm dân số nông thôn là một mối quan tâm lớn đối với nhiều quốc gia châu Âu."

  • "The government is trying to address rural depopulation through infrastructure investment."

    "Chính phủ đang cố gắng giải quyết tình trạng suy giảm dân số nông thôn thông qua đầu tư cơ sở hạ tầng."

  • "Rural depopulation has led to the closure of many schools and businesses in the region."

    "Sự suy giảm dân số nông thôn đã dẫn đến việc đóng cửa nhiều trường học và doanh nghiệp trong khu vực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective rural thuộc nông thôn, đồng quê
Adverb rurally một cách nông thôn
Noun rurality tính chất nông thôn, vùng nông thôn
Verb depopulate làm giảm dân số, gây suy giảm dân số
Noun depopulation sự suy giảm dân số
Noun population dân số
Verb populate cư trú, sinh sống
Adjective populated có dân cư sinh sống, đông dân

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý nhân văn, Xã hội học, Kinh tế học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
rus (countryside)
Latin
populus (people)
English
rural (from Latin 'ruralis' via Old French 'rural')
English
depopulation (from Latin roots 'de-' + 'populus')
English
rural depopulation (modern compound)

Nguồn gốc của 'rural depopulation'

Cụm từ 'rural depopulation' được ghép từ hai từ chính. 'Rural' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'rus', nghĩa là 'nông thôn' hay 'vùng quê', và sau đó phát triển qua tiếng Pháp cổ. 'Depopulation' được tạo thành từ tiền tố 'de-' (nghĩa là 'loại bỏ' hoặc 'giảm bớt') và gốc từ 'populus' (nghĩa là 'dân số' hoặc 'người dân') trong tiếng Latin. Ghép lại, 'rural depopulation' mô tả hiện tượng dân số giảm sút ở các khu vực nông thôn, thường do người dân di cư đến thành phố để tìm kiếm cơ hội tốt hơn.

Usage Note

Thuật ngữ này mô tả một quá trình phức tạp liên quan đến nhiều yếu tố như cơ hội kinh tế hạn chế, thiếu dịch vụ, và sự hấp dẫn của cuộc sống thành thị. Nó thường đi kèm với các vấn đề như lão hóa dân số, suy thoái kinh tế địa phương và bỏ hoang đất đai.

Prepositions

of

Dùng 'of' để chỉ khu vực bị ảnh hưởng bởi sự suy giảm dân số. Ví dụ: rural depopulation of the Scottish Highlands.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rural depopulation
  • significant significant rural depopulation
    (suy giảm dân số nông thôn đáng kể)
  • widespread widespread rural depopulation
    (suy giảm dân số nông thôn trên diện rộng)
  • severe severe rural depopulation
    (suy giảm dân số nông thôn nghiêm trọng)
  • alarming alarming rural depopulation
    (suy giảm dân số nông thôn đáng báo động)
Verb + rural depopulation
  • address address rural depopulation
    (giải quyết vấn đề suy giảm dân số nông thôn)
  • combat combat rural depopulation
    (chống lại/đấu tranh với suy giảm dân số nông thôn)
  • reverse reverse rural depopulation
    (đảo ngược tình trạng suy giảm dân số nông thôn)
  • suffer from suffer from rural depopulation
    (chịu ảnh hưởng/gánh chịu suy giảm dân số nông thôn)
  • tackle tackle rural depopulation
    (giải quyết suy giảm dân số nông thôn)
Noun + of + rural depopulation
  • the problem of the problem of rural depopulation
    (vấn đề suy giảm dân số nông thôn)
  • the causes of the causes of rural depopulation
    (nguyên nhân của suy giảm dân số nông thôn)
  • the effects of the effects of rural depopulation
    (ảnh hưởng của suy giảm dân số nông thôn)

Idioms

  • the phenomenon of rural depopulation

    hiện tượng suy giảm dân số nông thôn

    "The government is trying to understand the phenomenon of rural depopulation."

    (Chính phủ đang cố gắng tìm hiểu hiện tượng suy giảm dân số nông thôn.)

  • a consequence of rural depopulation

    một hệ quả của suy giảm dân số nông thôn

    "An aging workforce in agriculture is a consequence of rural depopulation."

    (Lực lượng lao động nông nghiệp già hóa là một hệ quả của suy giảm dân số nông thôn.)

  • to stem rural depopulation

    ngăn chặn/kiềm chế suy giảm dân số nông thôn

    "New policies aim to stem rural depopulation by creating more jobs."

    (Các chính sách mới nhằm mục đích ngăn chặn suy giảm dân số nông thôn bằng cách tạo ra nhiều việc làm hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rural depopulation

noun
Lật mặt

Sự suy giảm dân số ở các khu vực nông thôn, thường là kết quả của việc di cư đến các trung tâm đô thị.

"Rural depopulation is a major concern for many European countries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rural depopulation".

Xu hướng Đô thị hóa và Nông thôn

Hiện tượng 'rural depopulation' không chỉ là một vấn đề kinh tế mà còn là một xu hướng văn hóa và xã hội toàn cầu. Ở nhiều quốc gia phương Tây và cả các nước đang phát triển, người dân, đặc biệt là thanh niên, có xu hướng rời bỏ nông thôn để đến các thành phố lớn tìm kiếm cơ hội việc làm, giáo dục và lối sống hiện đại hơn. Điều này dẫn đến tình trạng 'chảy máu chất xám' và thiếu hụt lao động trẻ ở nông thôn, gây ra nhiều thách thức cho phát triển nông nghiệp và duy trì văn hóa truyền thống.

Hậu quả và Giải pháp

Suy giảm dân số nông thôn thường dẫn đến các vấn đề như trường học đóng cửa, dịch vụ y tế kém, và sự xuống cấp của cơ sở hạ tầng. Để đối phó, nhiều chính phủ đã triển khai các chính sách khuyến khích người dân ở lại hoặc quay về nông thôn, như hỗ trợ tài chính, phát triển du lịch sinh thái, cải thiện internet và các dịch vụ công cộng. Ví dụ, một số khu vực ở Ý hoặc Tây Ban Nha đã có chính sách bán nhà với giá tượng trưng để thu hút cư dân mới.