(Top Banner Ad)
peak traffic
B1
Danh từ (cụm danh từ) B1 Giao thông vận tải

peak traffic

UK: /piːk ˈtræfɪk/ • US: /piːk ˈtræfɪk/

Nghĩa tiếng Việt

giờ cao điểm lưu lượng giao thông cao điểm cao điểm giao thông
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The time when the greatest number of vehicles are using a road.

Vietnamese Meaning

Thời điểm giao thông đông đúc nhất, khi số lượng phương tiện lưu thông trên đường đạt mức cao nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The accident happened during peak traffic, causing massive delays."

    "Tai nạn xảy ra trong giờ cao điểm, gây ra tắc nghẽn nghiêm trọng."

  • "I try to avoid driving during peak traffic."

    "Tôi cố gắng tránh lái xe trong giờ cao điểm."

  • "Peak traffic is usually between 7am and 9am."

    "Giao thông cao điểm thường là giữa 7 giờ sáng và 9 giờ sáng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun peak Đỉnh, điểm cao nhất; thời điểm cao điểm
Verb peak Đạt đến đỉnh điểm, đạt mức cao nhất
Adjective peaked Đạt đỉnh, có chóp nhọn
Noun traffic Giao thông, sự di chuyển của xe cộ
Verb traffic Buôn bán, vận chuyển (thường là bất hợp pháp)
Noun traffic jam Tắc đường, kẹt xe
Noun rush hour Giờ cao điểm (khi mọi người đi làm/tan làm)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao thông vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
peac (đỉnh, chóp nhọn)
Modern English
peak (điểm cao nhất, cao điểm)
Italian
traffico (thương mại, lưu thông)
Old French
trafique (sự vận chuyển)
Modern English
traffic (giao thông, lưu lượng)

Nguồn gốc của 'Peak Traffic'

Cụm từ 'peak traffic' là một sự kết hợp tương đối hiện đại trong tiếng Anh. Từ 'peak' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'peac', ban đầu chỉ đỉnh núi hoặc điểm cao nhất về mặt vật lý. Theo thời gian, nghĩa của nó mở rộng để chỉ điểm cao nhất, cường độ cao nhất về mặt trừu tượng (ví dụ: 'peak performance' – hiệu suất cao nhất). Từ 'traffic' lại đến từ tiếng Ý 'traffico', ban đầu có nghĩa là thương mại hoặc sự di chuyển của hàng hóa và người. Sau đó, nó được tiếng Pháp cổ 'trafique' mượn và dần mang nghĩa 'sự di chuyển của xe cộ trên đường'. Khi hai từ này kết hợp lại, 'peak traffic' mô tả chính xác thời điểm giao thông đạt mức đông đúc, tấp nập nhất.

Usage Note

Cụm từ 'peak traffic' dùng để chỉ khoảng thời gian cụ thể trong ngày hoặc trong tuần khi lưu lượng xe cộ trên đường đạt đỉnh điểm. Thường liên quan đến giờ cao điểm buổi sáng và buổi chiều khi mọi người đi làm hoặc tan sở. Khác với 'heavy traffic' chỉ tình trạng giao thông nói chung.

Prepositions

during in

Sử dụng 'during' để chỉ 'trong suốt' khoảng thời gian cao điểm: 'during peak traffic hours'. Sử dụng 'in' để chỉ 'ở' trong tình trạng giao thông cao điểm: 'in peak traffic'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs (hành động với 'peak traffic')
  • avoid avoid peak traffic
    (tránh giờ cao điểm giao thông)
  • manage manage peak traffic
    (quản lý giao thông giờ cao điểm)
  • reduce reduce peak traffic
    (giảm thiểu tình trạng giao thông cao điểm)
  • experience experience peak traffic
    (trải qua cảnh giao thông cao điểm)
Phrases giới từ (cụm giới từ với 'peak traffic')
  • during during peak traffic
    (trong suốt thời gian giao thông cao điểm)
  • at the height of at the height of peak traffic
    (vào lúc cao điểm nhất của giao thông)
Danh từ liên quan (những điều liên quan đến 'peak traffic')
  • hours peak traffic hours
    (giờ cao điểm giao thông)
  • congestion peak traffic congestion
    (tình trạng tắc nghẽn giao thông cao điểm)

Idioms

  • beat the peak traffic

    Đi/làm gì đó trước hoặc sau giờ cao điểm để tránh tắc đường.

    "If you leave for work an hour earlier, you can often beat the peak traffic."

    (Nếu bạn đi làm sớm hơn một giờ, bạn thường có thể tránh được giờ cao điểm giao thông.)

  • get caught in peak traffic

    Bị mắc kẹt trong tình trạng giao thông đông đúc vào giờ cao điểm.

    "We left late and got caught in peak traffic on the highway."

    (Chúng tôi rời đi muộn và bị kẹt trong tình trạng giao thông cao điểm trên đường cao tốc.)

  • peak traffic hours/times

    Khoảng thời gian trong ngày khi giao thông đạt mức đông đúc nhất.

    "The city authorities advise against driving during peak traffic hours."

    (Chính quyền thành phố khuyến cáo không nên lái xe vào giờ cao điểm giao thông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

peak traffic

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Thời điểm giao thông đông đúc nhất, khi số lượng phương tiện lưu thông trên đường đạt mức cao nhất.

"The accident happened during peak traffic, causing massive delays."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The worst accidents always happen during peak traffic.
Những tai nạn tồi tệ nhất luôn xảy ra trong giờ cao điểm.
Phủ định
We don't commute by car during peak traffic.
Chúng tôi không đi làm bằng ô tô trong giờ cao điểm.
Nghi vấn
Does the bus usually get delayed by peak traffic?
Xe buýt có thường bị trễ do giờ cao điểm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "peak traffic".

Giờ cao điểm (Rush Hour) và Tác động

Ở nhiều thành phố phương Tây, 'peak traffic' thường gắn liền với khái niệm 'rush hour' (giờ cao điểm) buổi sáng (khi mọi người đi làm) và buổi chiều (khi mọi người trở về nhà). Tình trạng giao thông cao điểm này không chỉ gây ra sự chậm trễ và lãng phí thời gian mà còn dẫn đến căng thẳng cho người lái xe, tăng mức tiêu thụ nhiên liệu, và góp phần gây ô nhiễm môi trường đáng kể trong các khu đô thị.

Giải pháp cho Giao thông Cao điểm

Để đối phó với 'peak traffic', các thành phố trên thế giới thường đầu tư mạnh vào hệ thống giao thông công cộng hiện đại (như xe buýt, tàu điện ngầm, tàu điện), khuyến khích người dân đi chung xe (carpooling), và áp dụng chính sách làm việc linh hoạt hoặc làm việc từ xa. Nhiều ứng dụng bản đồ thông minh cũng giúp người lái xe tìm đường thay thế để tránh các khu vực có giao thông cao điểm.