(Top Banner Ad)
russet
B2
tính từ B2 Màu sắc, Thực vật học, Nấu ăn

russet

UK: /ˈrʌsɪt/ • US: /ˈrʌsɪt/

Nghĩa tiếng Việt

màu nâu đỏ táo russet
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Reddish-brown in colour.

Vietnamese Meaning

Có màu nâu đỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The autumn leaves were a beautiful russet color."

    "Những chiếc lá mùa thu có một màu nâu đỏ tuyệt đẹp."

  • "She wore a russet dress."

    "Cô ấy mặc một chiếc váy màu nâu đỏ."

  • "The russet potatoes are perfect for roasting."

    "Khoai tây russet rất phù hợp để nướng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun russet Màu nâu đỏ; loại táo vỏ thô ráp màu nâu đỏ; loại khoai tây vỏ nâu đỏ; vải thô màu nâu đỏ.
Adjective russet Có màu nâu đỏ; màu nâu vàng; màu nâu cam.
Adjective russety Hơi có màu nâu đỏ, giống màu nâu đỏ.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Màu sắc, Thực vật học, Nấu ăn

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
russus
Old French
rous
Old French
rousset
Middle English
russet
English
russet

Nguồn gốc màu đỏ

Từ 'russet' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'russus', có nghĩa là 'màu đỏ'. Sau đó, nó phát triển thành 'rous' (đỏ nhạt) trong tiếng Pháp cổ và cuối cùng là 'rousset' (một dạng thu nhỏ của 'rous'). Qua thời gian, từ này đi vào tiếng Anh Trung cổ và trở thành 'russet', giữ nguyên ý nghĩa về một màu nâu đỏ hoặc cam đỏ.

Usage Note

Từ 'russet' miêu tả một màu nâu đỏ, thường được liên tưởng đến màu của lá cây vào mùa thu hoặc vỏ của một số loại trái cây và rau củ. Nó mang sắc thái ấm áp và tự nhiên. Khác với 'brown' đơn thuần, 'russet' cụ thể hơn về sắc thái đỏ của màu nâu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + russet
  • deep deep russet
    (màu nâu đỏ đậm)
  • rich rich russet
    (màu nâu đỏ phong phú/đậm đà)
  • golden golden russet
    (màu nâu đỏ ánh vàng)
Russet + Noun
  • russet russet leaves
    (những chiếc lá màu nâu đỏ (của mùa thu))
  • russet russet apple
    (táo russet (loại táo vỏ màu nâu đỏ))
  • russet russet potato
    (khoai tây russet (loại khoai tây vỏ màu nâu đỏ))
  • russet russet brown
    (màu nâu đỏ)
Verb + russet
  • turn to turn russet
    (chuyển sang màu nâu đỏ)

Idioms

  • russet brown

    Màu nâu đỏ (thường dùng để mô tả màu sắc của lá cây mùa thu, da động vật, hoặc quần áo thô).

    "The autumn trees were a beautiful russet brown."

    (Những cây mùa thu có màu nâu đỏ tuyệt đẹp.)

  • russet hues of autumn

    Các sắc thái nâu đỏ của mùa thu (ám chỉ cảnh quan mùa thu với lá cây chuyển màu).

    "The artist captured the russet hues of autumn perfectly in his painting."

    (Người họa sĩ đã nắm bắt hoàn hảo các sắc thái nâu đỏ của mùa thu trong bức tranh của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

russet

tính từ
Lật mặt

Có màu nâu đỏ.

"The autumn leaves were a beautiful russet color."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I were a painter, I would use russet tones to capture the autumn landscape.
Nếu tôi là một họa sĩ, tôi sẽ sử dụng các tông màu nâu đỏ để ghi lại phong cảnh mùa thu.
Phủ định
If the leaves weren't russet, the forest wouldn't look so beautiful in the fall.
Nếu lá không có màu nâu đỏ, khu rừng sẽ không trông đẹp đến thế vào mùa thu.
Nghi vấn
Would you choose a russet dress if you were attending a fall-themed wedding?
Bạn có chọn một chiếc váy màu nâu đỏ nếu bạn tham dự một đám cưới theo chủ đề mùa thu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "russet".

Táo và Khoai tây Russet

'Russet' là tên gọi phổ biến cho một số giống táo và khoai tây. Táo 'Russet' thường có vỏ thô ráp, không mịn màng và màu nâu vàng đặc trưng, rất được ưa chuộng ở Anh. Khoai tây 'Russet', đặc biệt là giống Russet Burbank ở Bắc Mỹ, nổi tiếng với vỏ màu nâu đỏ và được dùng nhiều để nướng hoặc làm khoai tây chiên.

Màu sắc của mùa thu

Màu 'russet' gắn liền mật thiết với mùa thu ở các nước phương Tây. Nó gợi lên hình ảnh những chiếc lá cây chuyển màu từ xanh sang vàng, cam, và nâu đỏ rực rỡ trước khi rụng, tạo nên khung cảnh lãng mạn và đặc trưng của mùa này.