(Top Banner Ad)
observance
B2
Danh từ B2 Xã hội, Tôn giáo, Phong tục tập quán

observance

UK: /əbˈzɜːvəns/ • US: /əbˈzɜːrvəns/

Nghĩa tiếng Việt

sự tuân thủ sự chấp hành nghi lễ lễ kỷ niệm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The practice of observing or complying with a law, custom, or duty.

Vietnamese Meaning

Sự tuân thủ, chấp hành một luật lệ, phong tục, hoặc nghĩa vụ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The observance of the holiday is a long-standing tradition in our community."

    "Việc tuân thủ ngày lễ này là một truyền thống lâu đời trong cộng đồng của chúng ta."

  • "Strict observance of the rules is required."

    "Yêu cầu tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc."

  • "Religious observances are important to many people."

    "Các nghi lễ tôn giáo rất quan trọng đối với nhiều người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb observe quan sát, theo dõi; tuân thủ (luật, quy tắc); kỷ niệm (ngày lễ)
Noun observer người quan sát, người theo dõi
Noun observation sự quan sát, sự theo dõi; lời nhận xét
Adjective observant tinh ý, nhanh mắt; biết tuân thủ
Adjective observable có thể quan sát được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Tôn giáo, Phong tục tập quán

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
observare
Old French
observer
Middle English
observen
English
observe
English
observance

Nguồn gốc của 'Observance'

'Observance' có nguồn gốc từ động từ tiếng Latin 'observare', mang ý nghĩa 'quan sát, chú ý đến, tuân thủ'. Từ này sau đó được tiếp nhận vào tiếng Pháp cổ ('observer') và tiếng Anh Trung cổ ('observen'). Khi thêm hậu tố '-ance' vào gốc 'observe', ta có danh từ 'observance', chỉ hành động tuân thủ, kỷ niệm hoặc một nghi lễ được thực hiện. Nó nhấn mạnh sự tôn trọng, gìn giữ các quy tắc, truyền thống hoặc lễ nghi.

Usage Note

Từ 'observance' nhấn mạnh hành động tuân thủ hoặc tôn trọng một quy tắc, luật lệ hoặc nghi lễ nào đó. Nó thường liên quan đến các dịp đặc biệt, truyền thống hoặc các quy định chính thức.

Prepositions

of

'Observance of' thường được sử dụng để chỉ hành động tuân thủ hoặc tôn trọng một điều gì đó cụ thể, ví dụ: 'observance of the law' (tuân thủ luật pháp) hoặc 'observance of religious holidays' (tôn trọng các ngày lễ tôn giáo).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + observance
  • strict strict observance
    (sự tuân thủ nghiêm ngặt)
  • religious religious observance
    (nghi lễ tôn giáo; sự thực hành tôn giáo)
  • public public observance
    (lễ kỷ niệm công khai; sự thực hiện công khai)
  • customary customary observance
    (tập tục được tuân thủ)
  • close close observance
    (sự tuân thủ chặt chẽ)
  • meticulous meticulous observance
    (sự tuân thủ tỉ mỉ, cẩn thận)
Prepositional Phrase + observance
  • in observance of in observance of something
    (để kỷ niệm/tôn vinh/tuân thủ điều gì đó (ngày lễ, quy tắc))
  • for the observance of for the observance of something
    (vì việc tuân thủ/thực hiện điều gì đó)
Verb + observance
  • ensure ensure observance
    (đảm bảo sự tuân thủ/thực hiện)
  • mark mark observance
    (đánh dấu/kỷ niệm một ngày lễ)
  • require require observance
    (yêu cầu sự tuân thủ)

Idioms

  • in observance of something

    để kỷ niệm, tôn vinh, hoặc tuân thủ một điều gì đó (thường là ngày lễ, quy tắc, luật lệ)

    "The bank will be closed tomorrow in observance of the national holiday."

    (Ngân hàng sẽ đóng cửa vào ngày mai để kỷ niệm ngày lễ quốc gia.)

  • religious observance

    các nghi lễ, tập quán, hoặc sự thực hành tôn giáo (thường được thực hiện định kỳ hoặc theo truyền thống)

    "Freedom of religious observance is protected by law in many countries."

    (Quyền tự do thực hành nghi lễ tôn giáo được pháp luật bảo vệ ở nhiều quốc gia.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

observance

Danh từ
Lật mặt

Sự tuân thủ, chấp hành một luật lệ, phong tục, hoặc nghĩa vụ.

"The observance of the holiday is a long-standing tradition in our community."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the government had ensured strict observance of the treaty, the war would have been avoided.
Nếu chính phủ đã đảm bảo tuân thủ nghiêm ngặt hiệp ước, thì cuộc chiến đã có thể tránh được.
Phủ định
If they hadn't shown such careful observance of tradition, they might not have understood the ritual's significance.
Nếu họ không thể hiện sự tuân thủ cẩn thận truyền thống, họ có lẽ đã không hiểu được ý nghĩa của nghi lễ.
Nghi vấn
Would the community have benefited if there had been a wider observance of the annual festival?
Liệu cộng đồng có được hưởng lợi nếu có sự tuân thủ rộng rãi hơn đối với lễ hội hàng năm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "observance".

Ngày lễ công cộng và truyền thống

Ở các nước phương Tây, 'observance' thường gắn liền với việc tuân thủ các ngày lễ công cộng (public holidays) như Giáng sinh, Lễ Phục sinh, hoặc Ngày Độc lập. Vào những ngày này, mọi người thường nghỉ làm việc để tham gia vào các nghi thức, hoạt động kỷ niệm hoặc đơn giản là dành thời gian cho gia đình, bạn bè để 'tôn vinh' (observe) ý nghĩa của ngày lễ đó.

Tuân thủ quy tắc và pháp luật

Ngoài các nghi lễ, 'observance' còn mang ý nghĩa về việc tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc, luật lệ trong xã hội hoặc một tổ chức cụ thể. Ví dụ, 'observance of traffic laws' (tuân thủ luật giao thông) là điều cần thiết để đảm bảo an toàn cho cộng đồng và duy trì trật tự xã hội.